Chương 70: Thần Tử Di Ngôn
Tọa địa thần quân tiếu khả liên, Tri điền bất thị ngã gia điền. Thiên Cơ nhất đán băng như thổ, Huyết lệnh tây hành ám nhập yên.
Đêm ấy, gió từ rừng thông cháy thổi xuống, mang theo mùi tro.
Cổ Huyền Chân Nhân ngồi trên đất Thanh Thạch, cách giếng cổ một cánh tay. Đạo bào trắng của lão đã thấm đỏ một mảng lớn trước ngực, chỗ mũi kiếm đồng xuyên qua. Phất trần nằm bên cạnh, lông ngựa trắng dính đất. Lão ngồi thẳng lưng, hai tay đặt lên gối, như một vị tông chủ đang chủ trì một buổi giảng đạo mà học trò đã bỏ về hết.
Trường Ca đứng trước mặt lão. Thanh kiếm đồng Thiên phẩm Hạ buông thõng bên tay phải, mũi kiếm chạm đất. Mắt trái hắn đã mù. Mắt phải nhìn lão.
Hai người im lặng rất lâu.
Ở xa, những đạo kiếm quang cuối cùng của chính đạo Đông Thắng đang biến vào bóng tối phía bắc. Không ai quay lại đón tông chủ của mình. Hai trăm năm ngồi trên ngai Thiên Cơ Tông, tới lúc lão ngồi trên đất, không một đệ tử nào dám quay đầu.
Cổ Huyền nhìn theo những đạo kiếm quang ấy. Rồi lão cười.
Tiếng cười của lão không lớn. Khàn. Đứt quãng. Mỗi lần lão cười, máu lại trào ra khóe miệng, nhỏ xuống đạo bào. Nhưng lão vẫn cười, như vừa nghe được một câu chuyện rất hay.
“Ngươi biết bổn tọa cười gì không?” lão hỏi.
Trường Ca không đáp.
“Bổn tọa cười ngươi.” Cổ Huyền nói. “Lục Trường Ca. Tiều phu. Ngươi đốt ba trăm năm thọ nguyên, chém một Hóa Thần, đứng giữa mười vạn người. Ngươi tưởng mình vừa giết kẻ ăn ruộng của Đông Thắng.” Lão ho một tràng, máu bắn lên đất. “Ngươi tưởng Linh Cống là của ta?”
Gió thổi qua cây đào. Lá đào xào xạc.
“Ba trăm năm,” Cổ Huyền nói. “Bổn tọa ngồi ngai thu Linh Cống hai trăm năm. Mười hai châu Đông Thắng. Ba mươi bảy thôn bị rút mạch. Lạc Hà Trấn. Huyết Khoáng. Vạn Nhân Khanh. Ngươi đã thấy cột sáng dưới Thiên Xu Phong chưa?”
“Thấy rồi,” Trường Ca nói. “Năm hai mươi tuổi. Nó chảy lên trời. Vào một cái mép cửa.”
Cổ Huyền nhìn hắn. Đôi mắt sâu như giếng ấy lần đầu tiên có một tia gì đó giống như kính nể.
“Ngươi thấy được cả mép cửa,” lão nói khẽ. “Hai trăm năm, bổn tọa chỉ đoán được nó ở đó.” Lão thở ra một hơi dài. “Vậy thì ngươi biết rồi. Linh Cống không phải của bổn tọa. Bổn tọa chỉ là kẻ giữ cái máng. Ba thành vào kho Thiên Cơ, để nuôi đệ tử, nuôi trận, nuôi ngai. Bảy thành chảy lên cái mép cửa ấy. Từ đời tổ sư khai tông đã thế. Ba nghìn năm. Đời nào cũng thế.”
“Chảy lên cho ai?”
“Cho ai?” Cổ Huyền lặp lại, như nếm câu hỏi. “Bổn tọa không biết tên. Tổ sư cũng không biết. Chỉ biết có một thứ ở trên ấy. Nó cần linh khí. Nó cần nhiều linh khí. Và nó biết đếm. Năm nào máng chảy ít, năm ấy Thiên Cơ có trưởng lão chết không rõ nguyên do. Năm nào máng chảy nhiều, năm ấy có người trong tông được lên.” Lão nhếch mép. “Lên. Phi thăng. Bổn tọa đã thấy ba lần. Mây năm màu, nhạc trời, cửa mở. Ba lần, ba vị tiền bối Thiên Cơ bay lên. Không ai trở về.”
Trường Ca siết chuôi kiếm.
“Chín vạn Huyết Đan,” hắn nói, “là để ngươi lên.”
“Là để bổn tọa lên Luyện Hư.” Cổ Huyền gật đầu, thản nhiên. “Luyện Hư rồi, mới đủ tư cách đứng trước cái cửa ấy. Đứng trước cái cửa ấy rồi, mới hỏi được người bên trong. Bổn tọa không muốn làm kẻ giữ máng cả đời. Bổn tọa muốn làm người ăn ruộng.” Lão nhìn hai bàn tay mình, những ngón tay già, sạch sẽ, chưa từng cầm cuốc. “Ngươi xem. Lão già này cũng chỉ là một tá điền muốn làm địa chủ. Có gì khác với ngươi đâu? Ngươi cũng từ dưới đất đi lên.”
“Khác,” Trường Ca nói.
“Khác chỗ nào?”
“Ta không đi lên bằng lưng người khác.”
Cổ Huyền nhìn hắn một lúc lâu. Rồi lão lại cười. Lần này nhẹ hơn.
“Còn trẻ,” lão nói. “Đợi ngươi ba trăm tuổi. À, ngươi không còn ba trăm năm nữa.” Lão ho. “Thôi được.”
Thạch Đầu đã xuống khỏi miệng giếng. Y đứng sau lưng Trường Ca, cách ba bước, cây sào cờ vẫn trong tay. Mộ Dung Thanh Tuyết đứng bên trái hắn, Lãnh Nguyệt Kiếm đã tra vào vỏ, hai tay buông thõng, mặt không biểu lộ gì. Trên sườn đồi, dân Thanh Thạch đã thắp lại những ngọn đèn bị gió thổi tắt. Không ai lại gần. Không ai đi xa.
“Dị số,” Trường Ca nói. “Ngươi nói ngươi rút mạch làng ta để tìm dị số. Ai bảo ngươi tìm?”
Cổ Huyền nhắm mắt lại. Lâu tới mức Trường Ca tưởng lão đã chết. Rồi lão mở mắt.
“Mười tám năm trước,” lão nói, “máng chảy ngược một lần.”
“Ngược?”
“Một đêm. Chỉ một đêm. Cột sáng dưới Thiên Xu Phong ngừng chảy lên trên, chảy xuống dưới. Từ trên trời chảy xuống. Không phải linh khí. Là một câu. Bổn tọa ngồi trong điện trận nhãn, nghe thấy nó rơi xuống đầu mình như một hòn đá.” Lão nhìn lên trời. “Câu ấy nói: Đông Thắng có dị số. Tìm. Diệt. Không được để nó lớn.”
Thạch Đầu khẽ hít một hơi.
“Bổn tọa tìm,” Cổ Huyền nói tiếp. “Thiên Cơ La Bàn, cái mà thanh kiếm của ngươi vừa ăn, suy toán ba tháng. Nó chỉ về Thanh Thạch. Chỉ về một mạch linh nhỏ chảy ngược lên phía bắc, ngược với mọi mạch khác ở Đông Thắng. Bổn tọa sai Âm Cửu Linh tới. Đóng Trừu Mạch Đinh. Rút cạn. Bổn tọa nghĩ: dị số dựa vào mạch, mạch cạn, dị số chết.” Lão lắc đầu. “Mạch cạn. Núi lở. Hai người chết. Một đứa trẻ mười hai tuổi sống sót.”
Trường Ca không động đậy.
“La Bàn không chỉ được đứa trẻ ấy,” Cổ Huyền nói. “Vì đứa trẻ ấy không có linh căn. Ai cũng nói vậy. Ngũ hành không có. Phế căn. Bổn tọa tin. Bổn tọa sai. Tám năm sau, đứa trẻ ấy đứng trên Sinh Tử Đài, chém Cửu Long Thần Hỏa Tráo. Bổn tọa mới biết.” Lão nhìn hắn. “Hỗn Độn không phải không có. Là có tất cả. Mắt trời cũng không nhìn ra thứ chứa tất cả.”
“Cha mẹ ta,” Trường Ca nói, giọng rất khẽ, “chết vì ta.”
“Phải,” Cổ Huyền nói. “Và không phải.”
Lão đưa tay lên, run rẩy, chỉ vào ngực mình.
“Ngươi muốn biết ai bảo bổn tọa tìm. Lấy đi. Thứ trong túi da này. Bổn tọa nhặt được nó trong cấm địa Thiên Cơ hai trăm năm trước. Nó nuôi La Bàn. Nó cũng là thứ mà cái câu từ trên trời rơi xuống ấy sợ. Câu ấy nói rõ: tìm dị số, và tìm những mảnh còn lại của thứ này. Bổn tọa không tìm được mảnh nào khác. Ngươi thì có bốn.”
Trường Ca không ngạc nhiên. Mảnh cổ giản trong ngực hắn đã nóng lên từ lúc lão nói câu đầu tiên.
Hắn cúi xuống. Đưa tay vào vạt áo trước ngực Cổ Huyền, chỗ lỗ thủng còn ướt máu. Ngón tay hắn chạm vào túi da nhỏ. Hắn lấy ra.
Một thẻ trúc đen. Dài chừng một gang. Một đầu gãy nham nhở. Mặt thẻ khắc những chữ cổ nhỏ li ti mà hắn chưa đọc được. Nó ấm. Nó đập. Như một trái tim nhỏ vừa được tìm thấy.
“Cầm lấy,” Cổ Huyền nói. “Giết ta rồi, sẽ có kẻ trên trời xuống thu ruộng.”
Trường Ca ngẩng lên.
“Ngươi nghĩ tại sao Bích Lạc bỏ đi?” Cổ Huyền mỉm cười. “Nàng ấy thông minh. Ruộng Đông Thắng mất người giữ máng. Máng gãy. Trên trời sẽ biết. Ba năm, năm năm, mười năm. Sẽ có kẻ xuống. Không phải để báo thù cho bổn tọa. Bổn tọa không đáng. Để thu ruộng. Và để tìm cái dị số đã làm gãy máng.” Lão nhìn bên tóc mai trắng của hắn. “Ngươi sẽ phải đứng trước kẻ ấy. Với hai trăm năm thọ nguyên còn lại. Hoặc ít hơn.”
“Ta biết rồi,” Trường Ca nói.
“Ngươi không biết.” Cổ Huyền lắc đầu. “Nhưng ngươi sẽ biết.”
Lão ngồi im một lúc. Hơi thở chậm dần. Rồi lão quay đầu, nhìn về phía bắc, về phía Thiên Cơ Sơn, ngọn núi đã khuất sau đêm tối và hàng trăm dặm.
“Lầu chín tầng,” lão nói. “Bổn tọa lên đó lần đầu năm hai mươi tuổi. Năm ấy bổn tọa là tạp dịch. Quét bậc.” Lão cười. “Ngươi không biết phải không? Không ai nhớ. Bổn tọa quét bậc mười năm. Năm hai mươi tuổi được một trưởng lão nhìn thấy. Linh căn ba hệ. Thường thôi.”
Trường Ca nhìn lão.
“Bổn tọa không hối hận,” Cổ Huyền nói. Giọng lão nhỏ dần. “Không hối hận. Cũng không cần ngươi tha thứ. Ruộng là ruộng. Người là cỏ. Đạo trời là thế. Bổn tọa chỉ sai một chỗ. Bổn tọa tưởng cỏ không biết đứng dậy.”
Lão nhìn qua vai Trường Ca, nhìn Thạch Đầu đang ôm cây sào cờ, nhìn tấm áo nâu cháy xém có chữ Nhân viết bằng than.
“Chữ ấy,” lão nói. “Viết xấu.”
“Tay ta run,” Thạch Đầu nói. Giọng y khàn. “Năm sau viết đẹp hơn.”
Cổ Huyền cười một lần cuối cùng.
Rồi đôi mắt lão ngước lên trời.
Trường Ca không biết vì sao, nhưng hắn mở Thiên Diễn Nhãn. Chỉ một hơi thở. Mắt phải nhói lên như bị kim đâm. Máu chảy xuống má.
Hắn thấy.
Từ đỉnh đầu Cổ Huyền, một sợi chỉ vàng mảnh hơn sợi tóc, mảnh tới mức nếu không phải Thiên Diễn Nhãn thì không mắt nào thấy được, chạy thẳng lên trời. Lên, lên mãi, xuyên qua mây, mất hút vào bầu trời đầy sao. Sợi chỉ ấy rung nhẹ, như có ai ở đầu kia vừa giật một cái.
Rồi nó đứt.
Không có tiếng. Không có ánh sáng. Sợi chỉ vàng đứt ngay trên đỉnh đầu lão, đầu đứt rút lên trời nhanh như một con rắn rút vào hang.
Cổ Huyền Chân Nhân, Tông Chủ Thiên Cơ Tông, Hóa Thần Trung kỳ, ngồi trên đất Thanh Thạch, hai tay đặt lên gối, mắt mở nhìn trời, tắt thở.
Nguyên Thần của lão không bay ra. Không có hào quang. Không có dị tượng. Nó chỉ tan. Như hơi nước trên mặt giếng lúc mặt trời lên.
Thân lão vẫn ngồi thẳng.
Trường Ca nhắm mắt phải lại. Máu chảy xuống cằm. Hắn không nói với ai về sợi chỉ vàng. Hắn cất nó vào lòng, như cất một hòn than đỏ.
Thạch Đầu bước tới bên cạnh hắn. Y nhìn thi thể Cổ Huyền rất lâu.
“Chôn không?” y hỏi.
Trường Ca nghĩ một lúc.
“Chôn,” hắn nói. “Ngoài rìa làng. Không bia.”
“Sao lại chôn?”
“Vì lão cũng từng quét bậc.”
Đêm ấy, khi Thanh Thạch đã yên, Trường Ca ngồi một mình bên giếng cổ.
Hắn lấy mảnh cổ giản thứ năm ra, đặt cạnh bốn mảnh cũ. Năm thẻ trúc đen nằm trên lòng bàn tay chai sạn, đầy sẹo của hắn. Mảnh mới khẽ rung, tìm chỗ. Rồi nó tự trượt tới, áp vào đầu gãy của mảnh thứ tư. Hai đầu gãy khớp vào nhau như hai nửa của một vết thương lâu ngày.
Ánh sáng xám mờ chạy dọc năm thẻ trúc. Những chữ cổ trên mặt thẻ thứ năm sáng lên, từng chữ, từng chữ, rồi chảy vào thần thức hắn như nước chảy vào ruộng khô.
Hỗn Độn Diễn Thiên Quyết. Đệ ngũ thiên. Hóa Thần.
Thần bất tại thiên. Tại nhân.
Hắn đọc câu ấy ba lần. Thần không ở trên trời. Ở trong người. Câu đầu tiên của Hóa Thần Thiên, khác hẳn mọi công pháp Hóa Thần hắn từng đọc trong Tàng Kinh Các. Ở đó, mọi công pháp đều dạy cùng một điều: Hóa Thần là để Nguyên Anh chạm tới thiên đạo, mượn ý trời làm thần. Ở đây, câu đầu tiên nói ngược lại.
Phía sau câu ấy là những dòng chữ dài, những đường kinh mạch, những phương pháp luyện thần. Hắn đọc được một nửa. Nửa còn lại mờ đi, như bị phủ sương. Chưa tới lúc.
Trong cổ giản, một giọng già khẽ cựa mình.
“Năm mảnh,” Mạc Lão nói. Giọng ông mỏng như sợi chỉ. “Tiểu tử. Ngươi đốt rồi.”
“Đốt rồi.”
“Tóc bạc một bên.” Một tiếng thở dài rất khẽ. “Giống lão năm ấy.”
Trường Ca không hỏi năm ấy là năm nào. Hắn chỉ hỏi:
“Sư phụ. Đêm nay, lúc Cổ Huyền chết, ta thấy một sợi chỉ vàng.”
Cổ giản im lặng rất lâu. Lâu tới mức hắn tưởng ông đã ngủ lại.
“Đừng ngẩng đầu nhìn trời lâu,” Mạc Lão nói. “Nhớ lời lão. Còn bốn mảnh. Bốn mảnh nữa, lão nhớ được hết. Lúc ấy lão kể.”
Rồi im lặng.
Sáng hôm sau, Thanh Thạch chôn người.
Không phải chôn Cổ Huyền trước. Chôn những người đã chết trong bảy ngày trước. Tám mươi đệ tử Xích Viêm. Mười chín chiến sĩ Ô Man. Hơn bốn trăm người dân Huyết Lao, những người đã bị kiếm quang đánh trúng khi Đồ nứt, những người già không chịu nổi bảy ngày không ngủ, những đứa trẻ sốt cao mà kho đan của Đa Đa đã hết.
Người Ô Man không chôn. Ô Mãng xin một khoảnh đất trống ở rìa rừng thông, chất củi thông khô thành mười chín giàn, đặt từng người lên, châm lửa. Lửa Tổ Hỏa không có ở đây, nên y dùng lửa của Xích Viêm. Đệ tử Xích Viêm còn sống đứng thành hàng, mỗi người giơ một ngón tay, đốt một đốm lửa đỏ, thả vào giàn củi của người Ô Man. Rồi họ quay sang giàn củi của chính đồng môn mình. Ô Mãng cúi đầu trước từng giàn. Y không khóc. Y chỉ đếm, khẽ, bằng tiếng Ô Man.
Dân Huyết Lao chôn người của mình trên sườn đồi phía đông, nơi đầu tiên được Đồ thả ra. Không có quan tài. Có chiếu. Có lá chuối. Có những nắm đất đắp tay. Thợ rèn Vương rèn một cái đục, đẽo tên lên những phiến đá nhặt từ sườn núi lở. Có những phiến đá không có tên, chỉ có một chữ: “Người”.
Trường Ca đi qua từng nấm mộ. Mắt trái hắn đã quấn vải. Hắn không nói gì. Tới nấm mộ cuối cùng, một nấm mộ rất nhỏ, hắn quỳ xuống, đặt tay lên đất.
Đất hơi ấm.
Đa Đa đứng sau lưng hắn, cuốn sổ bìa vải xanh trong tay. Y không ghi gì. Y chỉ ôm nó vào ngực.
“Bốn trăm mười hai người,” y nói khẽ. “Ta đếm rồi. Không ghi vào sổ nợ. Sổ nợ không chứa nổi.”
Chiều hôm ấy, họ chôn Cổ Huyền ở rìa làng phía bắc, dưới một gốc thông cháy. Không bia. Không bài vị. Thạch Đầu cầm xẻng. Trường Ca đứng nhìn. Không ai khác tới.
Ba ngày sau, tin tức từ Thiên Cơ Sơn về tới Thanh Thạch.
Người mang tin là một ông già áo xám, tóc bạc búi gọn, đi bộ từ phía bắc xuống, không ngự kiếm. Dân canh ở cửa làng cầm gậy chặn lại. Ông già chỉ nói một câu: “Lão phu là Hà Trường Thanh. Thiên Cơ Tông. Muốn gặp Lục minh chủ.” Rồi đứng đợi, hai tay chắp sau lưng, không dùng một chút uy áp nào.
Tạ Thiên Phong ngồi trên tấm phản trong nhà gỗ, tay trái quấn băng tới tận vai, ngẩng đầu lên khi thấy người ấy bước vào.
“Hà Trưởng Lão,” Tạ nói.
“Tạ sư điệt.” Hà Trưởng Lão nhìn cánh tay cụt của y. Nhìn lâu. “Bốn nhát của lão phu, ngươi tránh được cả bốn. Nhát của Lâm sư điệt, ngươi không tránh.”
“Vì nhát ấy không lệch,” Tạ nói.
Hà Trưởng Lão im lặng một lúc. Rồi ông quay sang Trường Ca, cúi đầu thật sâu. Không phải lễ của trưởng lão với đệ tử. Không phải lễ của tông môn với ma đầu. Là lễ của một người già với một người đã làm được việc mình không dám làm.
“Lục minh chủ.”
“Hà Trưởng Lão.” Trường Ca đáp lễ. “Ngồi.”
Hà Trưởng Lão ngồi xuống chiếc ghế gỗ thô. Đa Đa rót cho ông một chén trà loãng. Ông uống một ngụm, đặt chén xuống, rồi kể.
Đêm Cổ Huyền chết, Hộ Sơn Đại Trận Thiên Cơ Sơn tắt cùng một lúc. Không vỡ. Tắt. Như ngọn đèn hết dầu. Lầu chín tầng trên Thiên Xu Phong tối đen lần đầu tiên sau bốn trăm năm. Cột sáng dưới điện trận nhãn ngừng chảy. Khối tinh thạch lục giác rơi xuống nền đá, vỡ làm ba.
Sáng hôm sau, đại quân rút về. Bốn vạn tu sĩ, giờ còn chưa tới ba vạn. Mười sáu tông còn mười một tông theo về Thiên Cơ Sơn. Năm tông bỏ đi giữa đường, không chào.
Trưa hôm ấy, mười hai vị trưởng lão Nguyên Anh của Thiên Cơ Tông họp trong Vạn Tiên Điện. Họp tới chiều. Không ai chịu nhận ghế tông chủ. Không ai dám nhận. Ghế ấy, từ nay, là ghế của kẻ trên trời sẽ đến hỏi tội.
Tối hôm ấy, Tàng Bảo Các bị mở. Không phải trộm. Là chia. Bảy vị trưởng lão chia nhau kho báu ba trăm năm, mỗi người một phần, rồi mang theo đệ tử thân tín rời núi trong đêm. Năm vị còn lại không cản. Có vị còn giúp khiêng.
Sáng hôm sau nữa, đệ tử nội môn bắt đầu xuống núi. Từng tốp. Rồi từng đoàn. Ngoại môn đi trước. Tạp dịch đi sau cùng. Có người mang theo cuốc xẻng, có người mang theo kiếm, có người không mang gì. Có những đệ tử ngoại môn quê ở các thôn bị rút mạch đi thẳng về phía nam, về Thanh Thạch.
“Bây giờ họ đang ở chân đèo phía bắc,” Hà Trưởng Lão nói. “Hơn ba trăm người. Không dám vào làng. Sợ bị đánh. Sợ không bị đánh còn tệ hơn.”
“Cho họ vào,” Trường Ca nói.
“Minh chủ không hỏi họ là ai?”
“Ai quét bậc thì cho vào trước.”
Hà Trưởng Lão nhìn hắn. Rồi ông khẽ gật đầu, như đã đoán trước câu trả lời ấy.
“Còn một việc,” ông nói. Giọng ông trầm xuống. “Triệu Vô Cực.”
Trong nhà gỗ, không khí đặc lại. Mộ Dung Thanh Tuyết đang đứng ở cửa sổ quay đầu lại.
“Đêm thứ hai sau khi Tông Chủ mất,” Hà Trưởng Lão nói, “Triệu Vô Cực về Thiên Cơ Sơn. Một mình. Y không vào Vạn Tiên Điện. Y đi thẳng xuống cấm địa dưới Thiên Xu Phong. Hai vị trưởng lão Nguyên Anh giữ cửa cấm địa.” Ông ngừng một nhịp. “Sáng ra, người ta tìm thấy hai cái xác khô. Không còn một giọt máu. Như hai chiếc lá úa.”
Đa Đa đặt ấm trà xuống, rất chậm.
“Lão phu tới nơi lúc trời tờ mờ,” Hà Trưởng Lão nói. “Thấy y từ cấm địa đi ra. Y không nhìn lão phu. Trên ngực y đeo Trấn Ma Lệnh. Con mắt dọc trên lệnh bài mở. Không phải nhắm như hôm Tông Chủ trao. Mở. Chín sợi xích quấn quanh nó đỏ rực như sắt nung.” Ông nhìn xuống chén trà. “Và cái bóng của y, dưới ánh đuốc, không giống bóng người. Nó có chín cái đuôi. Hay chín sợi xích. Lão phu không nhìn rõ.”
“Y đi đâu?” Thanh Tuyết hỏi. Giọng nàng lạnh như băng.
“Phía tây,” Hà Trưởng Lão nói. “Thẳng về phía tây. Không ngự kiếm. Đi bộ. Lão phu đứng nhìn tới khi y khuất sau dãy núi. Lão phu không đuổi.” Ông ngẩng lên. “Lão phu già rồi. Lão phu sợ.”
“Phía tây,” Tạ lẩm bẩm. “Tây Mạc.”
Không ai nói gì nữa. Trường Ca nhớ lại ngày ấy, mười một năm trước, ở yến đính hôn trên Thiên Xu Phong, khi Cổ Huyền trao Trấn Ma Lệnh cho Triệu Vô Cực. Con mắt dọc trên lệnh bài khẽ giật một cái. Thanh kiếm đồng trên lưng hắn rung một nhịp. Hắn đã bảo nó ngủ.
Bây giờ, thanh kiếm đồng Thiên phẩm Hạ đặt trên đùi hắn, cũng rung một nhịp. Rất khẽ. Mũi kiếm hướng về phía tây.
Hắn đặt tay lên thân kiếm.
“Không phải bây giờ,” hắn nói khẽ.
Thanh kiếm im.
Chiều hôm ấy, hơn ba trăm đệ tử Thiên Cơ Tông vào làng. Họ đi qua cổng làng bằng tre mới dựng, qua cây sào cờ chữ Nhân, qua những túp lều của dân Huyết Lao. Không ai cầm gậy chặn. Không ai ném đá. Một bà già đứng bên đường, nhìn một thiếu niên áo tạp dịch lấm lem, rồi chìa cho nó một cái bánh ngô.
Thiếu niên ấy cầm bánh, đứng sững giữa đường. Rồi nó quỳ xuống, úp mặt vào hai bàn tay, khóc như một đứa trẻ.
Trường Ca đứng trên sườn đồi nhìn xuống. Thanh Tuyết đứng bên cạnh hắn.
“Thiên Cơ Tông không còn nữa,” nàng nói.
“Còn,” hắn nói. “Còn ba trăm người quét bậc.”
Nàng im lặng một lúc. Rồi nàng hỏi:
“Ngươi thấy gì lúc lão chết?”
Hắn quay sang nhìn nàng. Nàng không nhìn hắn. Nàng nhìn lên trời.
“Lúc ấy mắt ngươi chảy máu,” nàng nói. “Ngươi mở mắt ấy. Ngươi thấy gì đó. Rồi ngươi cất nó đi.”
Trường Ca nhìn nàng rất lâu. Bên tóc mai trắng của hắn bay trong gió chiều.
“Một sợi chỉ,” hắn nói. “Vàng. Từ đầu lão lên trời. Lúc lão chết thì đứt.”
Thanh Tuyết không hỏi thêm. Nàng chỉ khẽ siết tay trên chuôi kiếm. Rồi nàng nói, rất khẽ, như nói với gió:
“Trên đầu Sư Tôn ta, có lẽ cũng có một sợi như thế.”
Trên sườn đồi, những ngọn đèn đầu tiên của đêm bắt đầu được thắp. Không phải đèn nhà để giữ Đồ nữa. Đồ đã thu lại. Đây là những ngọn đèn khác. Dân làng đang làm chúng từ chiều: mỗi nhà một chiếc, giấy dó dán lên khung tre, bên trong một chén dầu nhỏ. Có những chiếc có chữ viết bên ngoài. Tên người. Tên người đã chết.
Đa Đa từ dưới chân đồi đi lên, tay cầm một cuốn sổ.
“Thạch Đầu nói, ngày mai,” y nói. “Đêm mai. Cả làng thắp. Cả mười vạn. Tế người chết. Tạ ơn người sống.” Y nhìn Trường Ca. “Ngươi phải tới. Ngươi phải ngồi chỗ cái giếng.”
Trường Ca nhìn xuống giếng cổ. Tám chữ khắc năm mười lăm tuổi. Lòng giếng vẫn khô.
“Ta sẽ tới,” hắn nói.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.