Chương 71: Vạn Đăng Hóa Thần
Thập vạn đăng hoa chiếu cổ tỉnh, Phàm tâm nhất điểm thắng thiên tinh. Lục niên dưỡng kiếm sơn hà tĩnh, Khô tỉnh sơ văn tích thủy thanh.
Đêm ấy là đêm mười ba tháng Tám. Trăng gần tròn.
Từ lúc mặt trời lặn, thung lũng Thanh Thạch không còn một chỗ tối.
Đèn được thắp từ sườn đồi phía đông, nơi những nấm mộ mới đắp còn chưa khô đất. Rồi lan xuống bờ suối cạn phía tây. Rồi lan lên rừng thông cháy phía bắc, nơi Xích Viêm và Ô Man đã giữ lối mòn suốt bảy ngày. Rồi lan về sân đình cũ, về cây đào, về giếng cổ. Mỗi người một ngọn. Mỗi nhà một chùm. Những ngọn đèn giấy dó khung tre, những chén dầu đặt trên đá, những ngọn nến sáp ong mà Đa Đa mua hết của ba cái chợ phàm gần nhất, những bó đuốc cắm trên thân thông cháy.
Không ai đếm. Nhưng ai cũng biết: mười vạn.
Có những ngọn đèn viết tên. Tên người chết trong Huyết Lao, mười năm, hai mươi năm. Tên người chết trong bảy ngày vừa qua. Tên những đứa trẻ bị dắt đi “tiên duyên” từ các thôn bị rút mạch, chưa từng trở về. Có những ngọn đèn không viết tên, vì người thắp nó không biết chữ. Họ vẽ lên giấy một hình gì đó. Một cái nón. Một con trâu. Một bàn tay.
Ở chân sườn núi lở, cạnh gò đá xám, có hai ngọn đèn không ai thắp. Đã có sẵn khi Trường Ca tới. Thạch Đầu đặt. Giấy dó dán khung tre, bên ngoài viết bằng than, nét chữ cứng, nét phẩy không run:
Lục Đại Sơn.
Tô thị.
Trường Ca đứng trước hai ngọn đèn ấy rất lâu. Rồi hắn đi về phía giếng cổ, ngồi xuống bên thành giếng, chỗ tám chữ hắn khắc năm mười lăm tuổi.
Không ai lại gần hắn. Đa Đa đã dặn. Thạch Đầu đã dặn. Mười vạn người thắp đèn, nhưng quanh giếng cổ chừa ra một vòng đất trống rộng mười bước, như một hồ nước giữa biển lửa.
Trường Ca ngồi đó, nhìn xuống lòng giếng khô.
Hắn nghĩ về câu Cổ Huyền đã nói. Cha mẹ ngươi chết vì ngươi. Phải. Và không phải.
Mười tám năm, câu ấy đã nằm trong hắn. Từ buổi chiều núi lở năm mười hai tuổi. Trước cả khi hắn biết dị số là gì, hắn đã biết, bằng một cách nào đó mà trẻ con vẫn biết: nếu không có mình, cha mẹ đã không chết. Hôm ấy cha quay về nhà vì trong nhà còn mấy đồng bạc để dành cho thằng Ca học chữ. Mẹ theo cha về vì không nỡ để cha đi một mình. Cha ném hắn ra khỏi cổng rào như ném một bó củi, rồi quay lại đỡ mẹ. Nếu không có mấy đồng bạc ấy. Nếu hắn không đòi học chữ. Nếu hắn chạy nhanh hơn một chút. Rồi khi hắn lớn lên, khi hắn biết về Trừu Mạch Đinh, về dị số, về cái câu rơi xuống từ trời, cái biết mơ hồ của đứa trẻ mười hai tuổi ấy thành một tảng đá. Có tên. Có lý lẽ. Có chứng cớ.
Cha mẹ chết vì ta.
Hắn đã mang tảng đá ấy qua Thiên Cơ Tông, qua Sinh Tử Đài, qua Hắc Thủy, qua Nam Hoang, qua Huyết Lao. Hắn chưa bao giờ đặt nó xuống. Đêm Bát Chuyển, tâm ma hiện ra đúng cảnh núi lở, lần ấy hắn bị vùi, và bàn tay cha cử động tìm hắn rồi ngừng. Mỗi lần đột phá, tảng đá ấy lại nặng thêm một chút.
Bây giờ hắn đã chém kẻ ra lệnh. Đã nghe chính miệng kẻ ấy thừa nhận. Tảng đá vẫn nằm đó.
Nguyên Anh trong đan điền hắn khẽ rung. Đại Viên Mãn bằng thọ nguyên, cưỡng ép, chưa vững. Như một cái cột nhà dựng vội giữa bão. Năm ngày nay nó cứ rung như thế mỗi khi hắn nghĩ tới cha mẹ.
“Trường Ca.”
Một giọng đàn bà già. Hắn ngẩng lên.
Mẹ Thạch Đầu đứng ở rìa vòng đất trống, một tay chống gậy tre, một tay bám vai một đứa bé gái tóc buộc sợi rơm. Đôi mắt bà trắng đục, nhìn vào khoảng không bên trái hắn. Đứa bé gái dắt bà tới, rồi chạy biến vào biển đèn, như biết mình không nên ở lại.
Trường Ca đứng dậy, đỡ bà ngồi xuống thành giếng.
“Đại nương.”
“Thằng Thạch Đầu bảo không ai được lại gần,” bà nói. “Ta mù. Ta không thấy nó bảo.” Bà cười. Miệng bà còn ba cái răng. “Ngồi xuống.”
Hắn ngồi xuống bên cạnh bà.
Bà im lặng một lúc. Bàn tay nhăn nheo, đầy sẹo của bà mò tìm, chạm vào bàn tay hắn, rồi nắm lấy.
“Tay con chai,” bà nói. “Giống tay cha con.”
Trường Ca không nói gì.
“Hôm ấy,” bà nói, “hôm núi lở, ta quỳ ngay sau lưng mẹ con ở sân đình. Lúc tên tiên trưởng mặt dài bay lên trời, cha con siết vai mẹ con, bảo bếp nhà còn đỏ lửa, trong nhà còn gạo cả năm với mấy đồng bạc cho thằng Ca học chữ. Mẹ con bảo: nhà mất thì thôi, người còn là được.” Bà ngừng lại. “Cha con cười. Cha con bảo: đi nhanh về nhanh. Rồi ba người chạy về chân núi. Ta nhìn theo.”
Bàn tay hắn trong tay bà khẽ run.
“Rồi núi lở,” bà nói. “Ta thấy. Ta còn mắt lúc ấy. Ta thấy bảy cây đinh cắm xuống chân núi. Ta thấy cái sườn núi nó sụt xuống, không phải vì mưa, không phải vì gió. Trời hôm ấy khô. Nó sụt xuống như có ai rút cái gì đó từ dưới chân nó ra. Như ai rút cái cột nhà.” Bà nắm chặt tay hắn hơn. “Mười tám năm, con nghĩ cha mẹ con chết vì mấy đồng bạc học chữ của con. Thằng Thạch Đầu nói với ta. Nó nói con không bao giờ nói ra, nhưng nó biết. Nó bảo đêm nào ở trong Đồ, con cũng ngồi nhìn chỗ cái nhà ba gian.”
“Đại nương…”
“Con nghe ta.” Giọng bà cứng lại. “Cha con không chết vì mấy đồng bạc. Hôm ấy cả làng chạy về nhà lấy gạo, lấy bạc, lấy con gà, lấy cái nồi. Ông Lý chạy về lấy cái sổ đinh. Ta chạy về lấy cái chăn. Ai chẳng chạy về. Nhà ta ở bên này suối, nhà con ở chân núi, thế thôi. Cha mẹ con chết vì có thằng nào đó đóng đinh xuống dưới làng mình, rút cái cột nhà ra, trong khi cha mẹ con đang đứng trên đó. Con nghe chưa? Không phải bạc. Là đinh.”
Trường Ca nhìn bà.
“Nếu hôm ấy con không đòi học chữ,” bà nói, “thì núi vẫn lở. Cha con vẫn về lấy gạo. Mẹ con vẫn theo cha con. Thằng đóng đinh không hỏi ai đang đứng dưới chân núi. Nó không hỏi bao giờ. Nó coi mình như cỏ.”
Bà buông tay hắn ra. Vỗ vỗ lên mu bàn tay hắn hai cái, như vỗ một đứa trẻ.
“Đó,” bà nói. “Ta nói xong rồi. Ta về đây. Đèn của ta để ở chỗ gốc đào.”
Bà đứng dậy, chống gậy. Đứa bé gái tóc buộc rơm từ đâu đó chạy ra, nắm lấy vạt áo bà, dắt bà đi. Bà không quay lại.
Trường Ca ngồi lại một mình bên giếng cổ.
Hắn nhìn những ngọn đèn. Mười vạn ngọn. Mười vạn người. Mỗi người trong số ấy đều có một người cha, một người mẹ, một đứa con, một đứa em, đã chết hay đã mất, không vì họ. Vì đinh. Vì máng. Vì có kẻ đứng trên cao nhìn xuống, thấy cỏ.
Ông già quét bậc. Người giữ máng. Kẻ trên trời rơi một câu xuống. Tìm. Diệt. Không ai trong số ấy hỏi ai đang đi trên sườn núi.
Không phải vì ta, hắn nghĩ.
Câu ấy thoạt đầu chỉ là chữ. Như chữ trên một tấm bảng.
Hắn nghĩ lại. Chậm. Như người vác củi đặt từng khúc gỗ xuống.
Không phải vì ta. Là vì có kẻ coi người như cỏ.
Lần này câu ấy không phải chữ nữa.
Tảng đá trong ngực hắn không vỡ. Không tan. Nó chỉ trượt xuống. Từ trên vai hắn, nơi nó đã nằm mười tám năm, nó trượt xuống, chạm đất, nằm yên bên chân hắn như một hòn đá bên giếng. Vẫn ở đó. Vẫn là của hắn. Nhưng hắn không phải vác nó nữa.
Hắn thở ra.
Một hơi thở rất dài. Dài như mười tám năm.
Rồi hắn cảm thấy nó.
Không phải từ trong người. Từ bên ngoài. Từ mười vạn ngọn đèn.
Một sợi ấm. Rất nhỏ. Từ ngọn đèn gần nhất, ngọn đèn của một đứa trẻ Huyết Lao đặt trên phiến đá cách giếng mười bước. Nó không phải linh khí. Linh khí thung lũng này đã bị rút cạn từ mười tám năm trước. Nó cũng không phải chân nguyên, không phải thần thức. Nó là một thứ hắn chưa từng có tên để gọi. Như hơi ấm của một bàn tay đặt lên vai. Như tiếng một người gọi tên mình trong bóng tối.
Rồi một sợi nữa. Rồi mười sợi. Rồi trăm. Rồi nghìn.
Từ mọi ngọn đèn trong thung lũng, những sợi ấm nhỏ bé ấy bay lên, không ai nhìn thấy, không ai biết, chảy về phía giếng cổ. Như những dòng suối nhỏ chảy về một cái hồ cạn. Chúng không mang theo lời cầu xin. Không mang theo lòng tôn sùng. Chúng mang theo những thứ rất đơn giản. Một bát cháo. Một cái bánh ngô. Một câu “có cơm thật”. Một câu “mai ăn cơm nhé”. Một nét phẩy không run.
Chúng chảy vào hắn.
Trong đan điền, Nguyên Anh ngũ sắc mở mắt. Nó không còn rung. Những sợi ấm ấy bọc lấy nó, như những tấm áo vá chồng lên nhau, không đẹp, không đều, nhưng ấm. Đài sen lửa dưới nó cháy êm lại. Ấn sen sáng dịu. Cái cột nhà dựng vội giữa bão, lần đầu tiên, đứng vững.
Trong ngực hắn, năm mảnh cổ giản sáng lên. Nửa còn lại của Hóa Thần Thiên, nửa bị phủ sương đêm trước, hiện ra thêm một dòng.
Phàm tâm vi đăng. Vạn đăng vi thần.
Lòng phàm là đèn. Vạn đèn là thần.
“Tiểu tử.”
Giọng Mạc Lão, rất khẽ.
“Đó là thần của ngươi. Không phải của trời.” Một nhịp. “Nhưng chưa phải lúc. Thọ nguyên ngươi đốt, xương ngươi đang già. Nguyên Anh dựng bằng lửa, phải để nguội. Đừng ép. Để nó lớn như cây đào.”
“Bao lâu?” hắn hỏi.
“Lâu như một cây đào ra quả.”
Đêm ấy hắn không đột phá. Hắn ngồi bên giếng tới sáng, nhận từng sợi ấm, cho tới khi ngọn đèn cuối cùng tắt. Rồi hắn đứng dậy, đi về nhà gỗ, ăn một bát cơm nóng Thạch Đầu nấu, ngủ một giấc dài ba ngày.
Khi hắn tỉnh dậy, Phàm Nhân Minh đã có việc để làm.
Ba ngày ấy, dân Thanh Thạch thay nhau ngồi ngoài cửa nhà gỗ. Không ai gõ cửa. Đa Đa ngồi ở bậc thềm, dựng một cái bàn con, ghi chép công việc của cả minh, ai tới hỏi thì y trả lời: “Minh chủ ngủ. Hỏi ta.” Tạ ngồi ở góc sân, tập rút kiếm bằng tay phải, hết lần này tới lần khác, cho tới khi rút được mà không nghiêng vai. Ô Mãng đứng gác ở cổng. Thanh Tuyết không ngồi đâu cả. Nàng đi quanh thung lũng, từ sáng tới tối, chỗ nào có người sốt thì đặt tay lên trán, hàn khí rút bớt cơn nóng, rồi lại đi.
Sáng ngày thứ tư, Trường Ca mở cửa. Trên bậc thềm có một bát cơm nóng, một đôi đũa tre, và một tờ giấy dó gấp tư, chữ của Thạch Đầu: Ăn đi. Rồi làm việc.
Năm thứ nhất, Phàm Nhân Minh bỏ Linh Cống ở mười hai châu Đông Thắng. Không phải bằng kiếm. Bằng giấy. Hà Trưởng Lão mang về toàn bộ sổ sách Linh Cống ba trăm năm của Thiên Cơ Các, ba mươi bảy rương gỗ. Đa Đa đọc hết trong bốn tháng, ghi chú bằng chì than, rồi viết thư cho từng châu, từng thôn: linh mạch nào đã bị rút, ở đâu, năm nào, ai làm. Những cái tên được đọc lên ở sân đình các làng. Những đứa trẻ bị dắt đi được ghi tên. Có ba trăm mười một đứa vẫn còn sống, rải rác ở các tông môn nhỏ. Tạ Thiên Phong một tay cầm kiếm, đi đòi từng đứa một. Năm ấy y đòi được một trăm sáu mươi đứa. Không đánh nhau lần nào. Chỉ đứng trước cổng, kiếm thẳng, lưng thẳng.
Có một lần, ở một tông môn nhỏ phía đông tên Lưu Vân Quan, lão quan chủ Kim Đan Hậu kỳ ra cổng, nhìn tay áo trái trống rỗng của Tạ, cười: “Một thằng cụt đòi người?” Tạ không đáp. Y rút kiếm, cắm xuống đất trước cổng, rồi ngồi xuống bên cạnh. Ngồi ba ngày. Ngày thứ ba, đệ tử trong quan bắt đầu ra xem. Ngày thứ tư, một đứa bé gái mười hai tuổi, quê ở một thôn bị rút mạch, tự mở cổng sau đi ra, đứng sau lưng y. Rồi đứa thứ hai. Rồi tám đứa. Lão quan chủ đứng trên tường nhìn, không cản. Tạ đứng dậy, rút kiếm, cúi đầu chào lão một cái rồi dẫn tám đứa trẻ đi.
Trên đường về, đứa bé gái hỏi: “Thúc thúc, sao không đánh?”
“Đánh rồi,” Tạ nói. “Ngươi không thấy thôi.”
Năm thứ hai, Mộ Dung Thanh Tuyết đi về phía bắc.
Đêm trước khi đi, nàng tới giếng cổ. Trường Ca đang ngồi đó.
“Ta đi,” nàng nói.
“Đi đâu?”
“Có một câu chuyện ta được kể từ năm ba tuổi.” Nàng nhìn xuống thanh Lãnh Nguyệt Kiếm bên hông. Chuôi kiếm có một bông tuyết sáu cánh khắc rất mờ, nàng đã nhìn nó từ năm được trao kiếm mà chưa từng hỏi. “Một ngôi làng phía bắc. Cha mẹ chết đói. Ngồi trong tuyết không tan. Ta muốn đi xem ngôi làng ấy có thật không.”
Trường Ca nhìn nàng. Hắn không hỏi nàng nghi điều gì. Hắn chỉ đưa tay ra.
Trong lòng bàn tay hắn có một mảnh gỗ thông nhỏ, đẽo thành hình một ngọn đèn, mặt dưới khắc một chữ: Hồi.
“Đêm mười ba tháng Tám,” hắn nói.
Nàng cầm lấy mảnh gỗ, nhìn nó rất lâu, rồi cất vào ngực áo, chỗ trước kia nàng giữ mảnh vạt áo dính máu.
“Ta không hứa,” nàng nói.
Rồi nàng đi. Mỗi năm, đêm mười ba tháng Tám, nàng trở về. Ngồi dưới gốc thông xa. Nhìn đèn. Sáng ra lại đi.
Năm thứ ba, ba trăm đệ tử Thiên Cơ cũ học cày ruộng. Có người học được. Có người không. Những người học được ở lại. Những người không học được đi làm thầy dạy chữ cho các thôn.
Cũng năm ấy, Thạch Đầu cưới vợ. Cô gái tên A Lan, người Huyết Lao tầng năm, năm xưa dạy bọn trẻ trong chuồng đếm bằng hạt sỏi. Đám cưới không có kiệu, không có pháo. Có một mâm cơm ở sân đình, một vò rượu ngô Ô Mãng mang từ Nam Hoang về, và cây sào cờ chữ Nhân dựng ở đầu bàn. Mẹ Thạch Đầu ngồi ghế trên, sờ mặt con dâu bằng hai bàn tay, sờ rất lâu, rồi gật đầu: “Mặt hiền.” Trường Ca ngồi ghế chủ hôn. Hắn không biết nói gì. Hắn chỉ rót một chén rượu, đứng dậy, uống cạn, rồi nói: “Nét phẩy đừng run.” Cả sân đình cười ồ. Thạch Đầu đỏ mặt tới mang tai.
Đêm ấy, khi khách đã về, Thạch Đầu ra giếng ngồi với hắn.
“Anh,” y nói. “Bao giờ thì tới lượt anh?”
Trường Ca nhìn về phía bắc rất lâu.
“Khi giếng có nước,” hắn nói.
Thạch Đầu không hỏi thêm. Y chỉ ngồi đó, chân buông thõng vào lòng giếng khô như năm xưa.
Năm thứ tư, cờ chữ Nhân dựng ở một trăm hai mươi thôn. Không ai bắt dựng. Những người từ Huyết Lao về quê đem theo cờ. Thạch Đầu viết chữ Nhân lên từng tấm. Năm ấy chữ của y đẹp hơn.
Năm thứ năm, Hồng Liên Diễm từ Nam Hoang gửi tới một xe bò chở than Cửu U và một bức thư chỉ có một dòng: “Còn sống không?” Trường Ca viết lại một dòng: “Còn.” Tóc mai bên trái của hắn vẫn trắng. Bên phải bạc thêm vài sợi. Mắt trái không sáng lại nữa. Hắn quen nhìn đời bằng một mắt.
Mỗi năm, đêm mười ba tháng Tám, mười vạn ngọn đèn lại được thắp. Rồi mười hai vạn. Rồi hai mươi vạn, vì người các thôn khác cũng tới. Mỗi năm, hắn lại ngồi bên giếng, nhận từng sợi ấm. Mỗi năm, Nguyên Anh lại vững thêm một chút. Như một cây đào lớn thêm một vòng gỗ.
Năm thứ sáu. Trường Ca ba mươi sáu tuổi.
Đêm mười ba tháng Tám năm ấy, đèn đã lan ra ngoài thung lũng. Lên tận đèo phía bắc. Xuống tận Hạ Khê Trấn phía nam. Không ai đếm được.
Hắn ngồi bên giếng như mọi năm. Thanh kiếm đồng Thiên phẩm Hạ đặt trên đùi. Năm mảnh cổ giản trong ngực.
Những sợi ấm tới như mọi năm. Nhưng năm nay chúng không dừng lại khi chạm vào Nguyên Anh. Chúng đi qua. Vào sâu hơn. Vào nơi mà hắn chưa từng biết là có trong mình. Vào chỗ trống giữa Nguyên Anh và hắn, chỗ mà công pháp Hóa Thần của thiên hạ gọi là “nơi thần cư ngụ”, chỗ mà người ta vẫn tìm cách lấp đầy bằng ý trời.
Hắn lấp nó bằng đèn.
Không có lôi kiếp. Hóa Thần không có lôi kiếp. Nhưng có trời. Đêm ấy trời trên Thanh Thạch sáng lên một vệt mờ, như có ai ở trên ấy vừa nheo mắt nhìn xuống. Trường Ca không ngẩng đầu. Hắn nhớ lời Mạc Lão. Hắn cúi nhìn xuống lòng giếng.
Nguyên Anh trong đan điền hắn mở mắt lần cuối. Rồi nó tan. Không phải tan biến. Tan ra, như một nắm muối tan vào nước, thấm vào từng kinh mạch, từng giọt máu, từng sợi tóc trắng, rồi tụ lại ở chỗ trống ấy thành một thứ khác. Không có hình. Không có màu. Chỉ có một cảm giác: hắn ở khắp mọi nơi trong mình, và mọi ngọn đèn ngoài kia, trong một khoảnh khắc, cũng ở trong hắn.
Hóa Thần Sơ kỳ.
Thần không ở trên trời. Ở trong người.
Hắn mở mắt.
Lúc ấy hắn nghe một tiếng động. Rất nhỏ. Từ lòng giếng.
Tách.
Hắn cúi xuống. Thạch Đầu, từ xa, thấy hắn cúi, chạy tới. Rồi Đa Đa. Rồi Tạ. Rồi những người khác. Dưới gốc thông xa, một bóng áo trắng đứng lên.
Tách.
Dưới đáy giếng sâu tám trượng, trên lớp bùn khô đã nứt nẻ mười tám năm, có một chấm tối nhỏ. Ướt. Rồi một chấm nữa. Rồi một vệt nước mỏng như sợi chỉ, rỉ ra từ kẽ đá, chảy xuống, loang trên đáy bùn.
Mạch Thanh Thạch đã về.
Không phải về hết. Chỉ một sợi. Nhưng là sợi đầu tiên. Từ đêm Thiên Cơ Đại Trận vỡ, sáu năm, nó đã chậm rãi bò ngược từ những nơi bị rút, qua đất, qua đá, qua bốn mươi chín nhánh Nam Hoang chảy về, tìm lại đường cũ. Đêm nay nó tới.
Thạch Đầu quỳ xuống bên thành giếng. Y nhìn vệt nước ấy rất lâu. Rồi y bật khóc. Không phải khóc như đứa trẻ sáu tuổi năm xưa. Khóc như một người đàn ông ba mươi tuổi, câm lặng, vai rung.
Đa Đa đứng sau lưng y, ôm cuốn sổ nợ. Y mở ra trang đầu, trang có dòng chữ đã gạch: Ta nợ hắn. Y nhìn nó một lúc. Rồi y lấy chì than viết thêm một dòng bên dưới.
Giếng có nước. Hết nợ.
Trường Ca ngồi đó, bên thành giếng, tóc mai một bên trắng, một mắt mù, Hóa Thần Sơ kỳ năm ba mươi sáu tuổi. Hắn nhìn vệt nước dưới đáy giếng. Rồi hắn nhìn tám chữ khắc trên thành đá. Rồi hắn nhìn ra hai mươi vạn ngọn đèn.
Hắn không nói gì.
Hắn chỉ đặt tay lên thành giếng, như đặt tay lên vai một người cũ.
Có tiếng bước chân sau lưng hắn. Nhẹ. Mỗi bước để lại một vòng sương mỏng trên đất.
Mộ Dung Thanh Tuyết dừng lại cách hắn ba bước. Áo trắng của nàng bám bụi đường xa, gấu áo còn dính những hạt băng chưa tan của một vùng đất rất lạnh. Trong tay nàng là mảnh gỗ thông hình ngọn đèn, chữ Hồi ở mặt dưới đã bóng lên vì bị cầm nắm nhiều năm.
Nàng nhìn xuống lòng giếng. Nhìn vệt nước mỏng như sợi chỉ.
“Giếng có nước rồi,” nàng nói.
“Ừ.”
Nàng im lặng một lúc. Rồi nàng ngồi xuống bên thành giếng, cách hắn một cánh tay, như năm ấy ở trong Đồ, đặt mảnh gỗ thông lên thành đá, ngay cạnh tám chữ hắn khắc.
“Ngôi làng phía bắc,” nàng nói, “không có thật.”
Trường Ca quay sang nhìn nàng.
“Ta đi bốn năm,” nàng nói. “Tìm khắp phía bắc Dao Trì. Không có ngôi làng nào chết đói năm ấy. Không có đôi vợ chồng nào ngồi trong tuyết không tan.” Giọng nàng vẫn lạnh. Nhưng ngón tay nàng đặt trên mảnh gỗ khẽ siết lại. “Còn xa hơn nữa về phía bắc, ở bên kia Vạn Tái Băng Nguyên, có một cung điện bằng băng. Ta chưa dám tới.”
“Đợi ta,” Trường Ca nói.
Nàng không đáp. Nhưng nàng không đứng dậy.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.