Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 72: Phệ Thiên Uyên Khai

Chương 72 · 2026-10-14 · 3864 chữ

Lưu sa vạn lý huyết vân sinh, Cửu tỏa trầm uyên nhất lệnh khai. Cổ tự chung thanh thành tuyệt hưởng, Ma Tôn khai nhãn khán thiên lai.


Năm Trường Ca bốn mươi lăm tuổi, cây đào bên giếng Thanh Thạch đã cao hơn mái nhà gỗ.

Chín năm sau đêm giếng rỉ nước, giếng đã đầy tới lưng chừng. Mặt nước cách miệng giếng bốn trượng, chưa bằng năm xưa, nhưng trong. Sáng nào cũng có người tới múc. Gầu đầu tiên luôn đổ vào gốc đào. Không ai bảo. Người ta cứ làm thế.

Trường Ca ngồi trên bậc thềm nhà gỗ, chẻ củi.

Hắn vẫn chẻ củi mỗi sáng. Một nhát Khai, nhìn thớ. Một nhát Phách, bổ dọc thớ. Khúc gỗ thông tách đôi gọn ghẽ. Hắn xếp nó vào đống củi bên hiên. Thạch Đầu nói đống củi nhà gỗ đủ đốt ba mùa đông rồi. Hắn vẫn chẻ.

Hóa Thần Trung kỳ. Chín năm, hắn chỉ lên được một tiểu cảnh. Mạc Lão bảo vậy là nhanh, với một người đã đốt ba trăm năm. Hắn không thấy chậm. Chín năm ấy hắn dùng để dựng minh, để đi từng châu, để ngồi ở sân đình từng làng nghe người ta kể chuyện linh mạch. Phàm Nhân Minh giờ có cờ ở hơn tám trăm thôn Đông Thắng. Không có tông môn nào dám đóng đinh xuống đất nữa. Không phải vì sợ hắn. Vì sợ cái sổ của Đa Đa, thứ ghi tên từng kẻ đã đóng đinh, gửi tới sân đình từng làng.

Tóc mai bên trái hắn vẫn trắng. Bên phải giờ cũng đã bạc gần nửa. Mắt trái vẫn mù. Người các thôn gọi hắn là “ông tiều phu một mắt”. Hắn không ghét cái tên ấy.

Khúc củi thứ mười hai tách đôi.

Thanh kiếm đồng dựng bên cửa khẽ rung.

Trường Ca dừng tay. Hắn nhìn thanh kiếm. Chín năm nay, nó chỉ rung một lần mỗi năm, vào đêm mười ba tháng Tám, như chào những ngọn đèn. Nhưng hôm nay là mùng bốn tháng Ba. Và nó không rung như chào. Nó rung như một con chó nghe tiếng sói.

Mũi kiếm hướng về phía tây.

Hắn ngẩng đầu nhìn về phía tây.

Trời phía tây Thanh Thạch vẫn xanh. Mây trắng. Nắng sớm. Không có gì lạ.

Nhưng trong ngực hắn, năm mảnh cổ giản nóng lên một nhịp, như một trái tim vừa giật mình.


Bảy nghìn dặm về phía tây, Lưu Sa Hải không có trời xanh.

Biển cát ấy rộng hơn cả Đông Thắng. Cát vàng trải tới tận chân trời, chuyển động không ngừng như sóng biển, nuốt người, nuốt lạc đà, nuốt cả những thành trì cổ. Ở giữa biển cát, có một vết nứt.

Phệ Thiên Uyên.

Không ai biết nó sâu bao nhiêu. Người Tây Mạc nói nó sâu tới tận cõi chết. Từ trên miệng vực nhìn xuống, chỉ thấy một màu đen đặc, không phải bóng tối mà là một thứ đen có chất, như mực, như nhựa thông đặc. Cát từ hai bên bờ chảy xuống không ngừng, chảy xuống mãi, không bao giờ đầy.

Hai bên miệng vực, cắm hai cây cột đồng.

Mỗi cây cao ba mươi trượng, to bằng một gian nhà, mặt đồng khắc kín kinh văn Phật môn. Từ đỉnh mỗi cột, chín sợi xích đồng lớn bằng cánh tay người thả xuống lòng vực, chìm vào màu đen đặc ấy. Mười tám sợi xích căng như dây đàn, rung khẽ không ngừng, như có thứ gì ở đầu kia đang giật.

Hàng Ma Xử.

Hai trong ba chìa khóa phong ấn.

Trên bờ vực phía bắc, tựa vào vách núi đá đỏ, là Tu Di Cổ Tự. Chín tầng tháp gạch nung đỏ, mái cong, chuông đồng treo ở mỗi góc. Vạn năm nay, tăng nhân Tu Di sống ở đây, tụng kinh ngày đêm, giữ hai cây Hàng Ma Xử. Quanh chùa là một thị trấn nhỏ, dân Tây Mạc sống bằng nước giếng chùa và lòng từ bi của nhà Phật. Tăng chúng và dân chúng, cộng lại tám vạn người.

Sáng hôm ấy, mùng bốn tháng Ba, lúc chuông sớm vừa điểm, có một người đi bộ từ trong biển cát ra.


Triệu Vô Cực đã đi trong biển cát mười lăm năm.

Mười lăm năm trước, y rời Thiên Cơ Sơn với một lệnh bài trên ngực và một cái Nguyên Anh dở dang trong bụng. Hàn khí của Mộ Dung Thanh Tuyết vẫn nằm trong Anh của y, như một cái gai băng không chịu tan. Huyết Đan chưa hoàn thành vẫn thèm máu. Mỗi đêm, hai thứ ấy giằng xé nhau trong người y, và mỗi sáng y thức dậy, trên da lại hiện lên một khuôn mặt mới. Khuôn mặt của những người đã bị luyện vào Huyết Đan. Đàn ông. Đàn bà. Trẻ con.

Y không chết. Vì có một giọng nói.

Giọng nói ấy đến từ Trấn Ma Lệnh. Từ đêm thứ hai sau khi Cổ Huyền chết, khi y xuống cấm địa Thiên Xu Phong, hút cạn hai lão trưởng lão giữ cửa để cầm cự, con mắt dọc trên lệnh bài đã mở ra. Và nó nói chuyện với y.

Ngươi đau. Ta biết. Ta cũng đau. Vạn năm.

Ngươi bị trời bỏ. Ta cũng bị trời bỏ.

Tới đây. Mở cửa cho ta. Ta cho ngươi thứ trời không cho.

Giọng nói ấy không ra lệnh. Nó chỉ kể. Mỗi đêm một chút. Về một thiên kiêu vạn năm trước, chính đạo, kiêu hãnh, đã leo lên tận cùng của đạo, rồi nhìn thấy một thứ. Về những thửa ruộng. Về những người cầm liềm. Về một ngày, thiên kiêu ấy quyết định: ăn trời trước khi bị trời ăn.

Triệu Vô Cực nghe. Mười lăm năm, y nghe.

Y đi khắp Tây Mạc. Y ăn ma tu, ăn yêu thú, ăn cả những đoàn lạc đà lạc đường, để Huyết Đan trong người y không ăn chính y. Y tìm Phệ Thiên Uyên. Năm thứ ba y tìm thấy. Năm thứ năm y tới gần được. Năm thứ bảy, y đứng trên một cồn cát cách Tu Di Cổ Tự mười dặm, và bị một hòa thượng già nhìn thấy.

Chỉ nhìn. Không ra tay. Hòa thượng ấy đứng trên tầng chín của tháp, nhìn y qua mười dặm cát, rồi quay vào trong. Ngay đêm ấy, Triệu Vô Cực bị một luồng Phật quang vô hình đẩy văng ra ba trăm dặm, nằm thổ huyết trong cát ba ngày.

Khổ Độ Thiền Sư. Trụ trì Tu Di. Luyện Hư.

Tám năm tiếp theo, Triệu Vô Cực không tới gần nữa. Y ngồi. Trong một hang đá ở rìa biển cát, y luyện thứ mà giọng nói trong lệnh bài dạy cho. Không phải công pháp chính đạo. Không phải Huyết Đan. Một thứ khác. Ma công. Nó không cần linh khí. Nó cần thù hận. Và Triệu Vô Cực có nhiều thù hận hơn Lưu Sa Hải có cát.

Năm thứ mười hai, y đột phá Nguyên Anh Trung kỳ. Năm thứ mười bốn, Hậu kỳ. Hàn khí trong Anh y không tan, nhưng bị ma khí bọc lại, như một hòn đá bị bọc trong bùn. Những khuôn mặt trên da y không còn hiện mỗi sáng nữa. Chúng ở lại. Vĩnh viễn. Nửa mặt trái của y bây giờ không còn là mặt y.

Năm thứ mười lăm, sáng mùng bốn tháng Ba, y đi ra khỏi biển cát.


Khổ Độ Thiền Sư đứng trên bậc đá trước cổng chùa.

Ông già lắm rồi. Gầy như một cành cây khô, áo cà sa vàng đã bạc màu, chân trần, tay cầm một chuỗi tràng hạt gỗ mộc. Trên đầu có chín vết sẹo giới. Đôi mắt ông hiền, mờ đục như mắt người già sắp lòa.

Sau lưng ông, ba trăm tăng nhân đứng thành hàng, tay chắp trước ngực. Sau lưng tăng nhân là dân thị trấn, đứng chen trên bậc đá, trên mái nhà, trên tường chùa. Không ai bảo họ ra. Họ tự ra. Vì sáng nay, chuông sớm chưa điểm hết đã ngừng. Và hai cây Hàng Ma Xử bên miệng vực rung lên, không phải khẽ như mọi ngày, mà rung tới mức cát trên bờ vực nhảy lên như hạt đậu trên chảo nóng.

Triệu Vô Cực dừng lại cách Khổ Độ ba mươi bước.

Y mặc một tấm áo bào đen rách, chân trần như vị hòa thượng. Tóc dài rối bết cát. Nửa mặt phải vẫn là gương mặt anh tuấn năm xưa, gương mặt từng được gọi là đệ nhất thiên kiêu Đông Thắng. Nửa mặt trái là những khuôn mặt khác, chồng lên nhau, mờ mờ, như những dấu tay in trên một tấm kính. Trên ngực y, Trấn Ma Lệnh đen như mực, vân vàng như mạch máu. Con mắt dọc mở to. Chín sợi xích quanh nó đỏ rực như sắt vừa ra lò.

“Thí chủ,” Khổ Độ nói. Giọng ông nhẹ như gió thổi qua cát. “Mười lăm năm, thí chủ vẫn chưa buông.”

“Buông?” Triệu Vô Cực cười. Tiếng cười của y bây giờ có hai giọng, một giọng của y, một giọng khác, trầm hơn, xa hơn, như vọng lên từ đáy vực. “Lão hòa thượng. Ta buông rồi. Ta buông cái ghế Thánh Tử. Buông vị hôn thê. Buông tông môn. Buông cả mặt mình.” Y chỉ lên nửa mặt trái. “Thứ còn lại, ta không buông được. Là hận.”

“Hận ai?”

“Hận trời.”

Khổ Độ nhìn y rất lâu. Đôi mắt mờ đục ấy không có giận, không có sợ. Chỉ có một thứ buồn rất sâu.

“Thí chủ hận trời,” ông nói, “mà lại đi mở cửa cho kẻ đã bị trời dùng làm lưỡi liềm.”

Triệu Vô Cực khựng lại một nhịp.

Rồi y cười lớn hơn.

“Lưỡi liềm hay không, nó hứa cho ta thứ trời không cho.” Y đặt tay lên Trấn Ma Lệnh. “Ngươi giữ hai cái chìa. Ta giữ một. Ngươi biết ba cái chìa ấy để làm gì không? Không phải để khóa. Để mở. Vạn năm trước, chư tiên phong ấn nó, để lại ba cái chìa, để một ngày kia có người mở ra. Chư tiên không giết nó. Ngươi đã bao giờ tự hỏi tại sao chưa?”

Khổ Độ không đáp.

“Vì nó còn có ích,” Triệu Vô Cực nói. Giọng thứ hai trong cổ họng y nói cùng lúc. “Cho trời.”

Rồi y bóp nát ngón tay cái của chính mình.


Máu Triệu Vô Cực không đỏ. Nó đen, đặc, có những sợi vàng chạy trong đó như vân trên Trấn Ma Lệnh. Y nhỏ máu lên lệnh bài. Một giọt. Hai giọt. Ba giọt.

Con mắt dọc trên Trấn Ma Lệnh uống máu.

Rồi nó sáng lên.

Không phải ánh sáng. Là một thứ ngược với ánh sáng. Một vầng đen tỏa ra từ lệnh bài, đen hơn cả màu đen dưới đáy vực, nuốt nắng sớm, nuốt bóng người, nuốt cả tiếng gió. Triệu Vô Cực giơ lệnh bài lên cao, hét một tiếng không phải tiếng người.

Từ đáy Phệ Thiên Uyên, có thứ trả lời.

Mười tám sợi xích đồng trên hai cây Hàng Ma Xử căng lên. Không phải rung. Căng. Như có một bàn tay khổng lồ từ dưới đáy vực túm lấy tất cả chúng, kéo xuống. Hai cây cột đồng ba mươi trượng nghiêng đi. Mặt đồng khắc kinh văn rạn nứt, những chữ Phật vàng rơi lả tả như lá thu.

Khổ Độ Thiền Sư bước lên một bước.

Ông chắp tay. Chuỗi tràng hạt trong tay ông bung ra, một trăm lẻ tám hạt gỗ bay lên, xoay thành một vòng tròn trên đầu ông. Phật quang từ người ông tỏa ra, không chói, không nóng, như ánh đèn dầu trong một gian thiền phòng lúc nửa đêm. Ba trăm tăng nhân sau lưng ông cùng tụng một câu kinh. Tiếng tụng vang khắp miệng vực. Phật quang của Khổ Độ lan ra, phủ lên hai cây Hàng Ma Xử, phủ lên mười tám sợi xích, đè chúng lại.

Luyện Hư. Một vị Luyện Hư đang dốc toàn lực.

Xích ngừng căng. Hai cây cột đồng đứng thẳng lại.

Triệu Vô Cực phun ra một ngụm máu đen. Y khuỵu một gối xuống cát.

Và từ đáy vực, có một tiếng cười.

Không lớn. Nhưng tám vạn người trên bờ vực đều nghe thấy, như nó vang lên ngay bên tai mỗi người. Một tiếng cười trầm, khàn, rất mệt, như của một người vừa tỉnh dậy sau một giấc ngủ quá dài.

Hòa thượng. Ngươi giữ ta ba trăm năm rồi phải không. Các tiền bối của ngươi giữ ta vạn năm. Giỏi. Nhưng ngươi quên một điều.

Chìa khóa có thể mở từ ngoài vào.

Cũng có thể mở từ trong ra.

Mười tám sợi xích đồng đứt cùng một lúc.

Không phải bị kéo đứt. Là bị bẻ. Như bẻ một cọng rơm. Hai cây Hàng Ma Xử ba mươi trượng bị giật bật khỏi đất, bay lên trời như hai que tăm, rồi gãy làm bốn khúc giữa không trung, rơi xuống Lưu Sa Hải cách đó mười dặm.

Phật quang của Khổ Độ tắt.

Màu đen dưới đáy vực dâng lên.


Thứ bước ra từ Phệ Thiên Uyên có hình người.

Một người đàn ông cao lớn, mặc tấm áo đen đã mục rách thành từng dải, tóc đen dài buông tới thắt lưng. Gương mặt hắn đẹp. Đẹp tới mức lạ lùng. Mày kiếm, mũi thẳng, môi mỏng, như một bức tượng ngọc được tạc bởi một người thợ giỏi nhất thiên hạ. Nhưng làn da hắn màu xám, xám như đá, như tro, như da người đã chết vạn năm. Không có một vết sẹo. Không có một nếp nhăn. Vạn năm, không có thứ gì chạm được vào mặt hắn.

Giữa trán hắn, có một con mắt dọc. Nhắm.

Trên lưng hắn, có một cái đỉnh.

Một cái đỉnh ba chân bằng đồng đen, cao bằng nửa người hắn, hắn đeo nó trên lưng như người ta đeo gùi. Mặt đỉnh chạm những hình người nhỏ li ti, hàng vạn, hàng chục vạn hình người, tay giơ lên, miệng há ra. Từ miệng đỉnh bốc lên một làn khói xám, mảnh như tơ, bay lên trời rồi biến mất.

Phệ Thiên Ma Tôn đứng trên bờ vực, ngẩng mặt nhìn lên. Nắng sớm Tây Mạc rọi lên khuôn mặt xám của hắn. Hắn nheo mắt.

“Trời,” hắn nói. Giọng hắn nhẹ, như đang chào một người quen cũ. “Vẫn ở đó.”

Rồi hắn cúi xuống, nhìn Khổ Độ Thiền Sư.

Vị lão tăng Luyện Hư đứng trước hắn, gầy như cành cây khô, chuỗi tràng hạt đã rơi tung tóe dưới chân. Ông không lùi. Ông chắp tay lại, cúi đầu, như chào một vị khách.

“A Di Đà Phật,” Khổ Độ nói.

Ma Tôn nhìn ông một lúc.

“Ngươi không chạy,” hắn nói. Không phải câu hỏi.

“Bần tăng chạy, tám vạn người sau lưng bần tăng không chạy kịp.”

“Ngươi không chạy, họ cũng không chạy kịp.”

“Bần tăng biết.”

Ma Tôn gật đầu, như hài lòng với câu trả lời. Rồi hắn đưa một ngón tay ra.

Chỉ một ngón tay. Ngón trỏ bên phải, xám như đá, móng tay dài và đen.

Nó chạm vào ngực Khổ Độ Thiền Sư. Nhẹ, như chạm vào một cánh hoa.

Rồi xuyên qua.

Không có máu. Không có tiếng. Ngón tay ấy xuyên qua áo cà sa, qua da, qua xương, qua tim, qua Nguyên Thần Luyện Hư, ra sau lưng. Khổ Độ Thiền Sư vẫn chắp tay. Vẫn cúi đầu. Đôi mắt mờ đục của ông nhìn xuống ngón tay xuyên qua ngực mình. Rồi ông ngẩng lên, nhìn Ma Tôn, và mỉm cười.

“Thí chủ,” ông nói khẽ. “Vạn năm rồi. Vẫn đau à?”

Ma Tôn rút ngón tay ra.

Khổ Độ Thiền Sư ngã xuống bậc đá trước cổng chùa. Ông ngã rất nhẹ, như một chiếc lá khô.

Ba trăm tăng nhân sau lưng ông không la hét. Họ quỳ xuống, cùng một lúc, và bắt đầu tụng kinh.


Ma Tôn không nhìn họ. Hắn quay lưng lại, cởi cái đỉnh đồng đen trên lưng xuống, đặt nó lên bậc đá, rồi khẽ gõ một ngón tay lên miệng đỉnh.

Phệ Thiên Ma Đỉnh mở miệng.

Không phải miệng đỉnh. Là miệng của hàng chục vạn hình người chạm trên mặt đỉnh. Tất cả cùng há ra. Và từ những cái miệng ấy, một luồng hút vô hình tỏa ra, như hơi thở hít vào của một con thú lớn hơn cả biển cát.

Tiếng tụng kinh ngừng lại.

Không phải vì tăng nhân ngừng tụng. Vì họ không còn ở đó.

Ba trăm tăng nhân. Chín tầng tháp gạch đỏ. Những chiếc chuông đồng ở mỗi góc mái. Thị trấn nhỏ quanh chùa, những ngôi nhà đất, những cái giếng, những con lạc đà, những đứa trẻ đứng trên mái nhà. Tám vạn người. Tất cả bị hút vào trong đỉnh, như cát bị hút xuống một cái phễu. Nhanh tới mức tiếng thét đầu tiên còn chưa kịp ra khỏi cổ họng.

Khi luồng hút dừng lại, bờ vực phía bắc Phệ Thiên Uyên chỉ còn đá đỏ trơ trụi. Không một bóng người. Không một viên gạch. Không một hạt cát.

Chỉ có thi thể Khổ Độ Thiền Sư vẫn nằm trên bậc đá, vì Ma Tôn không hút ông.

Mặt đỉnh đồng đen có thêm những hình người mới. Nhỏ li ti. Tay giơ lên. Miệng há ra.

Từ miệng đỉnh, làn khói xám bốc lên dày hơn. Bay lên trời. Biến mất.


Triệu Vô Cực vẫn quỳ trên cát.

Y không bị hút. Ma Tôn không muốn hút y.

Y nhìn bờ vực trống trơn. Nhìn thi thể vị lão tăng. Nhìn cái đỉnh đồng đen. Rồi y nhìn kẻ đứng trước mặt mình, kẻ mà y đã mở cửa cho.

Ma Tôn cúi xuống nhìn y. Đôi mắt hắn đen, không có lòng trắng. Con mắt dọc giữa trán vẫn nhắm.

“Ngươi đau,” Ma Tôn nói.

“Đau,” Triệu Vô Cực nói.

“Ngươi hận.”

“Hận.”

“Ngươi muốn gì?”

Triệu Vô Cực im lặng một lúc lâu. Gió Tây Mạc thổi qua bờ vực trống, cuốn cát lên thành từng cột.

“Có một người,” y nói. “Một tên tạp dịch. Ta từng giẫm lên tay hắn. Hắn lấy của ta tất cả.” Giọng y run, hai giọng trong cổ họng y run cùng lúc. “Ta muốn hắn quỳ. Như ta đang quỳ.”

Ma Tôn nhìn y rất lâu. Rồi hắn cười. Tiếng cười của hắn nhẹ, mệt, và buồn một cách lạ lùng.

“Nhỏ,” hắn nói. “Nhưng được.”

Hắn đặt một bàn tay lên đỉnh đầu Triệu Vô Cực.

Ma khí tràn vào. Không phải chảy. Tràn. Như nước vỡ đê. Triệu Vô Cực ngửa cổ thét lên. Nguyên Anh dở dang trong bụng y, bị hàn khí và Huyết Đan giằng xé mười lăm năm, vỡ ra. Rồi tụ lại. Thành một thứ khác. Đen. Đặc. Có những sợi vàng chạy trong đó. Những khuôn mặt trên nửa mặt trái của y chuyển động, mở mắt, há miệng, rồi chìm vào da y, biến mất. Nửa mặt trái của y trở nên xám, như mặt Ma Tôn. Trên trán y, giữa hai lông mày, một vết nứt dọc mở ra. Chưa phải mắt. Mới là một vết nứt.

Hóa Thần.

Triệu Vô Cực nằm sấp trên cát, thở dốc. Rồi y chống tay ngồi dậy. Rồi y quỳ lại. Ngay ngắn. Trán chạm cát.

“Ma Tử,” Ma Tôn nói, như đặt tên cho một con chó. “Ngươi là Ma Tử của ta.”

“Ma Tử,” Triệu Vô Cực lặp lại, trán vẫn chạm cát, “bái kiến Ma Tôn.”

Ma Tôn không nhìn y nữa. Hắn đeo cái đỉnh lên lưng. Rồi hắn ngẩng mặt nhìn trời, nheo mắt, như người nông dân nhìn trời đoán mưa.

“Vạn năm một mùa,” hắn nói khẽ, không biết với ai. “Lại tới mùa gặt.”

Phía sau hắn, từ lòng Phệ Thiên Uyên, màu đen đặc bắt đầu tràn lên khỏi miệng vực. Không phải nước. Không phải khói. Là ma khí. Và trong ma khí, có tiếng gầm. Hàng nghìn. Hàng vạn. Ma vật bị phong ấn cùng hắn vạn năm, nay theo hắn trở về.

Bầu trời Tây Mạc, lúc ấy vẫn còn là buổi sáng, bắt đầu đỏ lên.


Bảy nghìn dặm về phía đông, Trường Ca vẫn đứng trên bậc thềm nhà gỗ, rìu trong tay, nhìn về phía tây.

Trời phía tây đã đổi màu. Không còn xanh. Ở tận cuối chân trời, sau những dãy núi, có một vệt đỏ. Mỏng như một sợi chỉ. Nhưng nó đang dày lên.

Thạch Đầu từ trong nhà chạy ra. Y đã ba mươi chín tuổi, râu lún phún, tay còn dính bột. Y nhìn theo hướng anh mình nhìn.

“Anh,” y nói. “Cái gì thế?”

Trường Ca đặt rìu xuống. Hắn cầm thanh kiếm đồng lên. Thanh kiếm rung trong tay hắn không dứt.

“Không biết,” hắn nói. “Nhưng nó vừa ăn rất nhiều người.”

Hắn biết vì sao mình biết. Lúc Thạch Đầu còn chưa chạy ra, hắn đã mở Thiên Diễn Nhãn ở con mắt phải còn lại. Một hơi thở. Hóa Thần rồi, một hơi thở không còn làm mắt hắn chảy máu nữa, chỉ nhói như kim châm. Ở cuối chân trời phía tây ấy, trong vệt đỏ, hắn thấy một thứ mà không mắt nào khác ở Thanh Thạch thấy được. Một làn khói xám mảnh như tơ, bốc lên từ một điểm rất xa, bay thẳng lên trời, rồi biến mất vào một chỗ trên cao. Một chỗ mà hắn đã thấy một lần, hai mươi lăm năm trước, dưới điện trận nhãn Thiên Xu Phong.

Mép cửa.

Hắn nhắm mắt phải lại. Khi mở ra, trước mặt hắn chỉ còn vệt đỏ ở chân trời, đang dày lên, đang lan rộng, như máu thấm qua một tấm vải.

Ở dưới chân đồi, Đa Đa đang chạy lên, bụng tròn rung rung, bàn tính vàng va lách cách bên hông. Y chạy tới thở không ra hơi, chìa ra một ống tre bịt sáp đỏ vừa nhận được từ trạm truyền tin Vạn Bảo Lâu.

“Tây Mạc,” y nói, giọng lạc đi. “Hành thương Vạn Bảo Lâu ở rìa Lưu Sa Hải gửi khẩn tin. Tu Di Cổ Tự. Mất rồi.”

“Mất?”

“Mất.” Đa Đa nuốt khan. “Không phải cháy. Không phải sập. Mất. Cả chùa. Cả trấn. Tám vạn người. Thư nói, chỗ ấy bây giờ chỉ còn đá đỏ.”

Trường Ca nhìn ống tre trong tay y. Rồi hắn nhìn về phía tây.

Thanh kiếm đồng trong tay hắn đã thôi rung. Nó không cần rung nữa. Nó đã chỉ xong hướng.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.