Chương 75: Bắc Minh Cầu Minh
Vạn tái băng nguyên tuyết mãn thiên, Hàn cung bế hộ vấn tiền duyên. Lục hoa kiếm thượng sơ quang hiện, Nhất kiếm qui gia nhị thập niên.
Tháng Mười Một năm ấy, Trường Ca và Mộ Dung Thanh Tuyết đi vào Vạn Tái Băng Nguyên.
Họ không bay. Trên Vạn Tái Băng Nguyên, gió lạnh tới mức kiếm quang đóng băng giữa không trung, phi chu rơi như đá. Người Bắc Minh nói: băng nguyên này không cho ai bay qua đầu nó. Muốn qua, phải đi.
Nên họ đi.
Ngày đầu tiên, tuyết rơi ngang. Không phải rơi từ trên xuống. Gió thổi tuyết bay ngang mặt đất, dày tới mức Trường Ca không nhìn thấy bàn tay mình khi duỗi ra. Hắn vận chân nguyên Hóa Thần bọc quanh người, một lớp mỏng như áo. Tuyết chạm vào lớp áo ấy, tan thành hơi nước, rồi hơi nước đóng băng thành những hạt nhỏ, rơi lách tách xuống chân hắn.
Thanh Tuyết đi bên cạnh hắn. Không bọc chân nguyên. Áo trắng của nàng bay trong gió tuyết như một cánh buồm. Tuyết chạm vào nàng, không tan. Nó chỉ trượt qua, như nước chảy qua đá.
“Nàng không lạnh,” hắn nói.
“Không.” Nàng nhìn ra màn tuyết trắng xóa. “Lạ lắm. Ở Dao Trì, mùa đông nào ta cũng thấy lạnh. Ở đây, ta thấy…” Nàng ngừng lại, tìm chữ. “Ấm.”
Hắn nhìn nàng. Nàng không nhìn hắn.
Ngày thứ ba, họ gặp một bộ lạc người Bắc Minh. Những người đàn ông và đàn bà mặc áo da gấu trắng, sống trong những túp lều bằng băng, câu cá dưới những lỗ khoét trên mặt hồ đóng băng dày ba trượng. Họ không biết tu tiên. Họ chưa từng nghe tên Thiên Đô. Một ông già trong bộ lạc nhìn Thanh Tuyết rất lâu, rồi quỳ xuống trên tuyết, chắp tay lên trán.
Thanh Tuyết sững người.
“Ông ấy nói gì?” Trường Ca hỏi người phiên dịch, một thiếu niên trong bộ lạc biết vài câu tiếng Trung Châu.
Thiếu niên ngập ngừng. “Ông nói… Thánh Nữ về rồi.”
“Ta không phải Thánh Nữ,” Thanh Tuyết nói. Giọng nàng hơi run. “Ta là đệ tử Dao Trì.”
Thiếu niên dịch lại. Ông già lắc đầu, chỉ vào chuôi kiếm bên hông nàng, rồi chỉ về phía bắc, nói một tràng dài. Thiếu niên dịch: “Ông nói, ông còn nhỏ thì đã thấy cái kiếm ấy. Trên lưng một người con gái. Giống hệt cô. Cô ấy đi về phía nam, với một người đàn ông. Không bao giờ quay lại.”
Thanh Tuyết đứng lặng trên tuyết. Tay nàng siết lấy chuôi Lãnh Nguyệt Kiếm, siết tới mức các khớp ngón tay trắng bệch.
Đêm ấy, nàng không ngủ. Trường Ca thức với nàng. Họ ngồi bên một đống lửa đốt bằng mỡ cá, nhìn những ngọn lửa xanh nhạt nhảy múa.
“Năm ba tuổi,” nàng nói, rất khẽ, “Sư Tôn nói với ta, ta là con của một cặp vợ chồng chết đói ở một ngôi làng phía bắc. Ta tin. Ta tin hơn bốn mươi năm.” Nàng nhìn vào lửa. “Năm mười tuổi, ta được giao Lãnh Nguyệt Kiếm. Sư Tôn nói: kiếm này nhặt được bên cạnh ngươi, trong tuyết. Ta tin. Ta chưa bao giờ hỏi: cha mẹ chết đói, sao lại có một thanh kiếm như thế này bên cạnh?”
Trường Ca không nói gì. Hắn chỉ đẩy thêm một miếng mỡ cá vào lửa.
“Ngươi biết trước rồi phải không?” nàng hỏi.
“Không biết,” hắn nói. “Đoán.”
“Từ bao giờ?”
“Từ năm ta mười chín tuổi. Có một người lạ đưa ta một hộp băng. Trong nắp hộp có một bông tuyết sáu cánh. Giống hệt chuôi kiếm của nàng.”
Thanh Tuyết quay sang nhìn hắn. Lần đầu tiên trong đêm ấy.
“Hộp Thái Âm Hàn Tủy,” nàng nói.
“Phải.”
“Ngươi uống nó. Ngươi suýt chết vì nó.”
“Phải.”
Nàng nhìn hắn rất lâu. Rồi nàng quay lại nhìn lửa.
“Đồ ngốc,” nàng nói.
Ngày thứ chín, họ tới Huyền Băng Cung.
Trường Ca đã tưởng tượng nó nhiều lần. Một cung điện băng. Lộng lẫy. Lạnh lẽo. Tháp nhọn, mái vòm, cột băng chạm rồng.
Nó không giống thế.
Huyền Băng Cung là một ngọn núi băng. Không phải xây. Là đẽo. Vạn năm trước, ai đó đã đẽo vào lòng một ngọn núi băng khổng lồ ở tận cùng Vạn Tái Băng Nguyên, tạo ra những gian phòng, những hành lang, những bậc thang. Từ bên ngoài, nó chỉ là một ngọn núi trắng, cao ngất, nhọn như răng thú. Chỉ khi tới gần, mới thấy trên vách băng có những ô cửa sổ nhỏ, xếp thành hàng, như những con mắt đang nhìn ra.
Cổng chính là một khe nứt trên vách núi, cao mười trượng, hẹp chỉ đủ hai người đi. Trên đỉnh khe nứt, có khắc một bông tuyết sáu cánh to bằng cả một gian nhà.
Cổng đóng. Không phải cửa. Là một bức tường băng, trong suốt như thủy tinh, dày không biết bao nhiêu trượng. Qua bức tường ấy, có thể thấy lờ mờ một hành lang dài phía sau, ánh sáng xanh nhạt hắt ra từ đâu đó.
Thanh Tuyết dừng lại trước bức tường băng. Năm ngoái nàng đã đứng ở đây ba ngày.
Lần này, nàng chưa kịp đứng một khắc, bức tường băng đã tan.
Không vỡ. Không nứt. Tan. Như một tảng đá muối bị đổ nước vào. Từ trên xuống dưới, bức tường băng mỏng dần, trong dần, rồi biến mất, chỉ để lại một làn hơi lạnh bốc lên.
Sau làn hơi ấy, một người phụ nữ đứng chờ.
Áo trắng ánh xanh. Trâm băng trong suốt. Tay cầm một tấm ngọc giản màu xanh băng và một cây bút băng. Gương mặt bà không già không trẻ, như người đã sống quá lâu trong lạnh, thời gian không dám chạm vào.
“Lục minh chủ,” Lạc Băng Tâm nói. “Thanh Tuyết cô nương. Cung Chủ chờ đã lâu.”
Bà dẫn họ đi qua hành lang dài.
Hành lang ấy đẽo vào băng, tường, trần, sàn đều là băng. Nhưng không lạnh như Trường Ca tưởng. Ánh sáng xanh nhạt tỏa ra từ chính lòng băng, như có những ngọn đèn chôn sâu trong đó. Trên vách băng hai bên, có những dòng chữ khắc. Hàng nghìn dòng. Hàng vạn dòng. Chữ cổ, chữ mới, chữ của những thời đại mà Trường Ca không nhận ra.
“Ghi chép,” Lạc Băng Tâm nói, không quay lại. “Vạn năm. Huyền Băng Cung không đánh. Không cai trị. Không thu Linh Cống. Chỉ ghi.” Bà ngừng một nhịp. “Những gì đáng nhớ, ghi lên vách. Những gì không được quên, ghi lên bia.”
Họ đi qua một ô cửa sổ băng. Bên ngoài là Vạn Tái Băng Nguyên trắng xóa, trải tới chân trời.
“Tiền bối,” Trường Ca nói. “Hai mươi sáu năm trước, ở cầu đá cổng Thanh Vân Phường Thị, có một người đội nón lá rộng vành, đưa cho tại hạ một hộp băng.”
Lạc Băng Tâm dừng bước.
Bà quay lại nhìn hắn. Đôi mắt bà, xám nhạt như mặt hồ đóng băng, nhìn hắn rất lâu.
“Ngươi nhận ra,” bà nói.
“Lúc ấy không nhận ra. Bây giờ đoán.”
“Phải.” Bà gật đầu. “Là lão thân.”
“Vì sao?”
Lạc Băng Tâm nhìn Thanh Tuyết. Rồi bà nhìn lại hắn.
“Vì lão thân thấy ngươi ở yến đính hôn,” bà nói. “Ngươi đứng ở cuối hàng tạp dịch, nhìn Thánh Nữ Dao Trì. Không phải như kẻ khác nhìn. Ngươi nhìn như người nhìn một ngọn đèn sắp tắt.” Bà quay đi, bước tiếp. “Thái Âm Hàn Tủy là của Huyền Băng Cung. Là thứ Thái Âm Tiên Thể cần nhất khi tới tuổi kết đan. Lão thân mang nó xuống phương nam để đưa cho Thánh Nữ. Nhưng Thánh Nữ ở giữa Dao Trì, không tới gần được. Nên lão thân đưa cho người coi lò.”
Thanh Tuyết dừng lại giữa hành lang.
“Thứ ấy,” nàng nói, giọng lạc đi, “là cho ta?”
“Là cho ngươi.” Lạc Băng Tâm không quay lại. “Nhưng tên ngốc ấy uống mất.”
Trường Ca đứng im. Hai mươi sáu năm, hắn chưa bao giờ nghĩ tới điều ấy. Hộp băng không tan giữa hè. Lời dặn: Đưa cho người ngươi coi lò. Hắn đã nghĩ người coi lò là chính hắn.
Thanh Tuyết nhìn hắn. Rất lâu.
Hắn không biết phải nói gì. Nên hắn nói:
“Lỗ vốn.”
Thanh Tuyết quay mặt đi. Nhưng Trường Ca thấy, chỉ trong một khoảnh khắc, khóe môi nàng khẽ cong lên.
Đại điện Huyền Băng Cung nằm ở giữa lòng núi băng.
Nó tròn, rộng như một quảng trường, mái vòm cao tới mức không thấy đỉnh. Ở chính giữa đại điện, lơ lửng cách mặt sàn ba thước, là một khối ngọc. To bằng một gian nhà. Trong suốt. Xanh nhạt như nước hồ sâu. Bên trong khối ngọc, có những bông tuyết sáu cánh nhỏ li ti trôi lơ lửng, chậm rãi xoay, như cá trong bể nước.
Băng Phách Ngọc. Bảo vật trấn cung của Huyền Băng.
Dưới khối ngọc, trên một chiếc ngai đẽo từ băng, một người phụ nữ ngồi.
Bà mặc áo trắng, không một hoa văn. Tóc đen búi cao, cài một cây trâm băng duy nhất. Gương mặt bà lạnh như băng nguyên ngoài kia, đẹp một cách nghiêm khắc, như một thanh kiếm không có vỏ. Bà không già. Nhưng trong đôi mắt bà có một thứ gì đó rất già. Như đã chờ đợi một điều gì rất lâu, lâu tới mức đã quên mình đang chờ.
Trường Ca nhìn bà. Rồi hắn nhìn Thanh Tuyết.
Họ giống nhau. Không phải giống hệt. Nhưng cái cằm. Cái sống mũi. Cái cách đứng thẳng lưng như một thanh kiếm cắm xuống đất. Giống nhau tới mức hắn phải nhìn lại lần nữa.
Lãnh Vô Sương. Cung Chủ Huyền Băng Cung. Luyện Hư Sơ kỳ.
Bà không nhìn Thanh Tuyết. Bà nhìn Trường Ca.
“Lục Trường Ca,” bà nói. Giọng bà như tiếng băng nứt trên mặt hồ. “Người chiếu Lạc Hà lên trời. Người chém Cổ Huyền. Người cứu Kim Sa Sơn.” Bà ngừng lại. “Ngươi tới xin Huyền Băng Cung xuất binh.”
“Phải,” Trường Ca nói.
“Không.”
Bà nói một chữ ấy, gọn, lạnh, như một nhát kiếm.
“Huyền Băng Cung trung lập,” bà nói tiếp. “Vạn năm nay, trung lập. Ma Tôn xuất thế lần trước, vạn năm trước, Huyền Băng Cung trung lập. Lần trước nữa, hai vạn năm trước, cũng trung lập. Huyền Băng Cung không đánh. Huyền Băng Cung ghi chép. Vì nếu Huyền Băng Cung đánh, không còn ai ghi chép.” Bà nhìn hắn. “Ngươi đã đọc những dòng chữ trên vách hành lang chưa?”
“Chưa đọc hết.”
“Đọc hết thì ngươi sẽ biết. Ma Tôn không phải lần đầu xuất thế. Cũng không phải lần cuối. Mỗi lần xuất thế, thiên hạ có những người như ngươi. Đứng ra. Liên minh. Đánh. Chết.” Bà nhắm mắt lại một nhịp. “Rồi Ma Tôn lại biến mất. Rồi vạn năm sau, lại xuất thế. Không có gì thay đổi. Chỉ có thêm tên trên bia.”
“Vì thế tiền bối không đánh,” Trường Ca nói.
“Vì thế Huyền Băng Cung không đánh.”
“Kim Sa Sơn có năm vạn người,” Trường Ca nói. “Bây giờ họ đang ở trong một tấm tranh, ăn cơm. Nếu tại hạ không đánh, họ cũng thành tên trên bia.”
Lãnh Vô Sương mở mắt.
“Tên trên bia,” bà nói, “còn hơn là không còn tên.”
Trường Ca nhìn bà. Bà nhìn hắn. Trong đại điện, chỉ có tiếng những bông tuyết nhỏ trôi trong Băng Phách Ngọc, xoay, xoay, không tiếng động.
Rồi có một tiếng.
Rất khẽ. Như tiếng một sợi dây đàn bị chạm vào.
Thanh Tuyết cúi xuống nhìn hông mình.
Lãnh Nguyệt Kiếm đang rung.
Không phải rung như kiếm đồng của Trường Ca rung khi gặp ma khí. Rung như một con chim non nghe thấy tiếng mẹ. Rung tới mức vỏ kiếm trắng như băng phát ra những tiếng ngân nhỏ, liên tục, như chuông gió.
Và trên đỉnh chuôi kiếm, bông tuyết sáu cánh khắc mờ sáng lên.
Ánh sáng xanh nhạt. Mảnh như sợi tơ. Rồi dày dần. Rồi rực lên. Bông tuyết nhỏ trên chuôi kiếm, mà Thanh Tuyết đã nhìn hơn ba mươi năm không hiểu, bây giờ sáng như một ngôi sao.
Cùng lúc ấy, trong Băng Phách Ngọc, tất cả những bông tuyết đang trôi đột nhiên dừng lại. Rồi chúng quay về một hướng. Cùng một hướng. Về phía thanh kiếm bên hông Thanh Tuyết.
Lãnh Vô Sương đứng bật dậy khỏi ngai băng.
Lần đầu tiên, bà nhìn Thanh Tuyết.
Bà nhìn rất lâu. Nhìn gương mặt nàng. Nhìn vết sẹo hồng nhạt trên má trái nàng. Nhìn thanh kiếm đang rung bên hông nàng. Đôi mắt già của bà, đôi mắt đã chờ đợi lâu tới mức quên mình đang chờ, bây giờ nhớ lại.
“Lãnh Nguyệt,” bà nói. Giọng không còn như tiếng băng nứt. Giọng như tiếng một người gọi em gái mình ở bên kia sông. “Lãnh Nguyệt Kiếm.”
Bà bước xuống khỏi bậc ngai. Một bước. Hai bước. Bà dừng lại trước mặt Thanh Tuyết, cách một cánh tay.
“Rút kiếm ra,” bà nói.
Thanh Tuyết rút kiếm.
Lưỡi Lãnh Nguyệt Kiếm trong như băng, ánh bạc lưu chuyển, như có ánh trăng chảy trong đó. Khi nó ra khỏi vỏ, Băng Phách Ngọc trên đầu họ sáng rực lên, ánh xanh tràn ngập đại điện. Và trên lưỡi kiếm, gần chuôi, hiện ra hai chữ nhỏ mà hơn ba mươi năm Thanh Tuyết chưa từng thấy.
Thanh Nguyệt.
Lãnh Vô Sương đưa tay ra, chạm vào hai chữ ấy. Ngón tay bà run.
“Kiếm của em gái ta,” bà nói. “Lãnh Thanh Nguyệt. Thánh Nữ Huyền Băng Cung, bốn mươi bảy năm trước.”
Bà kể. Không ngồi. Đứng giữa đại điện, dưới Băng Phách Ngọc, kể.
Lãnh Thanh Nguyệt là em gái út của bà, kém bà hai trăm tuổi. Thánh Nữ Huyền Băng Cung, Thái Âm Tiên Thể, thứ thể chất trăm năm mới sinh ra một lần trong huyết mạch họ Lãnh. Năm hai mươi tuổi, Lãnh Thanh Nguyệt gặp một tán tu họ Mộ Dung, một người đàn ông Đông Thắng lang bạt tới Bắc Minh tìm một loài cỏ chữa bệnh cho mẹ. Hắn không có tông môn. Không có tên tuổi. Không có gì ngoài một thanh kiếm sắt và một cái lưng thẳng.
“Muội ấy bỏ cung theo hắn,” Lãnh Vô Sương nói. “Ta không cản. Ta đã cản được thì đã cản.” Bà nhìn xuống. “Họ đi về phía nam. Sống ở một ngôi làng nhỏ bên bờ biển, ranh giới Bắc Minh và Đông Thắng. Ba năm. Có một đứa con gái.”
Thanh Tuyết không động đậy. Thanh kiếm trong tay nàng vẫn rung.
“Năm đứa bé ba tuổi,” Lãnh Vô Sương nói, “Dao Trì tới.”
Giọng bà không lớn. Nhưng trong đại điện, tiếng của bà vang như tiếng băng sụp.
“Bích Lạc tự mình tới. Thái Âm Tiên Thể trăm năm mới có một. Dao Trì cần nó. Không phải để nuôi một Thánh Nữ. Để nuôi một cái lò đỉnh. Thái Âm Tiên Thể là lô đỉnh tốt nhất thiên hạ. Ai song tu với nó, tu vi tiến một bậc. Ai hút cạn nó, tu vi tiến ba bậc.” Bà nhắm mắt lại. “Dao Trì nuôi lô đỉnh, để bán. Bán cho kẻ trả giá cao nhất. Vạn năm nay, Huyền Băng Cung ghi chép. Có ghi chuyện ấy.”
Trường Ca nhớ lại. Lời hai cai ngục Huyết Lao, năm hắn ba mươi tuổi. Thanh Tuyết thành lô đỉnh. Bích Lạc gật đầu đổi ba thành Linh Cống Đông Thắng mười năm.
Hắn siết chuôi kiếm đồng tới mức chuôi kêu khẽ.
“Người đàn ông họ Mộ Dung chết ngay đêm ấy,” Lãnh Vô Sương nói. “Một kiếm. Lưng hắn vẫn thẳng. Thanh Nguyệt bị thương nặng, ôm con chạy. Chạy được ba ngày. Ngày thứ ba, Bích Lạc đuổi kịp. Lấy đứa bé.” Bà mở mắt. “Thanh Nguyệt không giữ được con. Muội ấy chỉ kịp làm một việc: buộc thanh kiếm của mình vào lưng đứa bé. Để một ngày nào đó, nó tìm được đường về.”
Đại điện im lặng.
“Thanh Nguyệt về tới cổng Huyền Băng Cung,” Lãnh Vô Sương nói, “sau bốn mươi ngày đi bộ trên Vạn Tái Băng Nguyên. Với một vết kiếm xuyên ngực. Muội ấy ngã trước bức tường băng, ngay chỗ ngươi đứng năm ngoái.” Bà nhìn Thanh Tuyết. “Câu cuối cùng muội ấy nói với ta: tỷ tỷ, con bé tên Thanh Tuyết. Đừng để chúng đổi tên nó.”
Mộ Dung Thanh Tuyết đứng giữa đại điện Huyền Băng Cung, kiếm của mẹ trong tay, không khóc.
Nàng không khóc. Gương mặt nàng trắng như tuyết. Đôi môi nàng mím lại thành một đường thẳng. Vết sẹo hồng nhạt trên má trái nàng tái đi. Bàn tay cầm kiếm của nàng không run. Chỉ có thanh kiếm run.
“Bốn mươi ba năm,” nàng nói. Giọng nàng không lạc. Lạnh như băng. Bằng phẳng như mặt hồ. “Họ không đổi tên ta.”
“Không đổi,” Lãnh Vô Sương nói. “Cả họ cũng không đổi. Mộ Dung, họ cha ngươi, họ giữ lại. Ta không biết vì sao. Có lẽ để nhắc ngươi rằng ngươi không có gì ngoài cái họ ấy.”
Thanh Tuyết tra kiếm vào vỏ. Chậm. Từng tấc một.
“Mộ phần mẹ ta,” nàng nói. “Ở đâu?”
Lãnh Vô Sương nhìn nàng một lúc. Rồi bà nhìn Trường Ca.
“Ở Băng Phong Bi Lâm,” bà nói. “Nơi Huyền Băng Cung chôn những người không được quên.”
Bà quay lưng lại, bước lên bậc ngai băng, ngồi xuống. Khi bà ngẩng lên, gương mặt bà đã lạnh lại như lúc đầu. Nhưng giọng bà, khi nói tiếp, không còn là tiếng băng nứt nữa.
“Lục Trường Ca,” bà nói. “Huyền Băng Cung vẫn trung lập.”
Trường Ca không nói gì.
“Nhưng Băng Phong Bi Lâm có ghi chuyện vạn năm trước,” bà nói. “Ghi về Ma Tôn. Ghi về những thứ mà Huyền Băng Cung chưa bao giờ cho ai đọc. Nếu ngươi qua được Bi Lâm, đọc được những gì trên bia, mà vẫn còn muốn đánh,” bà ngừng lại, nhìn hắn, “thì Huyền Băng Cung sẽ nghĩ lại.”
“Qua được Bi Lâm,” Trường Ca nói. “Có khó không?”
“Vạn năm,” Lãnh Vô Sương nói, “chưa có người ngoài nào qua được.”
Bà nhìn Thanh Tuyết.
“Ngươi đi cùng hắn,” bà nói. Không phải câu hỏi. “Mộ mẹ ngươi ở bia cuối cùng.”
Đêm ấy, họ được xếp ở hai gian phòng đẽo vào vách băng, cạnh nhau, chỉ cách một bức tường băng mỏng.
Trường Ca không ngủ. Hắn ngồi trên chiếc giường băng phủ da gấu, kiếm đồng đặt ngang gối, nhìn qua ô cửa sổ nhỏ ra Vạn Tái Băng Nguyên. Đêm Bắc Minh dài. Trên trời, những dải sáng xanh lục và tím nhạt uốn lượn như những dải lụa khổng lồ có ai đang phất. Người Bắc Minh gọi chúng là Thiên Đăng. Đèn trời.
Hắn nhìn chúng rất lâu. Rồi hắn nhớ lời Mạc Lão, và cúi xuống.
Qua bức tường băng mỏng, hắn nghe thấy tiếng bước chân. Nhẹ. Đi tới. Đi lui. Đi tới. Đi lui. Như một người không biết phải đặt mình ở đâu.
Rồi tiếng bước chân dừng lại.
Rồi im lặng rất lâu.
Trường Ca đứng dậy. Hắn đi ra hành lang, dừng trước cửa phòng bên cạnh. Hắn không gõ. Hắn ngồi xuống sàn băng, lưng tựa vào khung cửa, kiếm đồng đặt bên cạnh. Như năm hắn mười tám tuổi, ngồi canh ngoài một cái hang trong bí cảnh sập, trong khi nàng ngồi bên trong vận công trị thương.
Một lúc sau, cửa mở ra một khe nhỏ.
Thanh Tuyết không bước ra. Nàng chỉ ngồi xuống sàn băng ở phía bên kia khung cửa, lưng tựa vào phía còn lại. Hai người ngồi tựa lưng vào hai bên một khung cửa băng, không nhìn thấy nhau.
“Ngươi ngồi đây làm gì,” nàng nói.
“Canh.”
“Canh gì? Đây là Huyền Băng Cung.”
“Canh nàng.”
Im lặng.
“Bốn mươi ba năm,” nàng nói. Giọng rất khẽ. “Ta gọi kẻ giết cha ta là Sư Tôn. Ta quỳ trước nàng ta. Ta dập đầu. Ta học kiếm của nàng ta. Ta đeo kiếm của mẹ ta, và để nàng ta nói với ta rằng nó nhặt được trong tuyết.” Nàng ngừng lại. “Ta đã định gả cho Triệu Vô Cực, vì nàng ta bảo.”
“Nàng không gả.”
“Ta không gả. Vì ngươi.” Một tiếng thở ra rất dài. “Không phải vì ta biết.”
Trường Ca không nói gì. Hắn nghĩ về câu mẹ Thạch Đầu đã nói với hắn bên giếng cạn chín năm trước. Không phải bạc. Là đinh.
“Thanh Tuyết,” hắn nói.
“Gì.”
“Không phải vì nàng không biết. Là vì có kẻ giấu.”
Bên kia khung cửa, im lặng rất lâu. Rồi hắn nghe một tiếng động rất khẽ. Như tiếng một người đặt đầu tựa vào khung cửa băng.
“Ngươi nói như ông tiều phu,” nàng nói.
“Ta là tiều phu.”
Đêm ấy, họ ngồi như thế tới sáng. Không nói thêm câu nào.
Gần sáng, trong ngực Trường Ca, năm mảnh cổ giản khẽ nóng lên. Không phải như khi gặp nguy hiểm. Như khi gặp một thứ quen.
“Sư phụ?” hắn hỏi khẽ.
Giọng Mạc Lão vang lên, mỏng như sợi tơ, lần đầu tiên sau nửa năm.
“Chỗ này,” ông nói. “Lão… hình như đã từng tới.”
Rồi im lặng.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.