Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 77: Ngũ Vực Liên Minh

Chương 77 · 2026-10-14 · 3698 chữ

Băng hỏa kim sí tụ nhất kỳ, Toán bàn khinh kích định an nguy. Phàm nhân lập trượng cao thiên xích, Tam úng hàn tương nguyệt hạ trì.


Đầu xuân năm Trường Ca bốn mươi sáu tuổi, Tiền Đa Đa đi Vạn Bảo Thành.

Y đi một mình. Không ngự kiếm. Ngồi trên một chiếc xe lừa của Vạn Bảo Lâu chở muối, đi bốn mươi ngày qua Đoạn Long Quan, qua những thành trống của Trung Châu, qua những cánh đồng không người gặt. Trong lòng y ôm một cuốn sổ cái dày như viên gạch, bìa da đen, gáy đóng chỉ đồng. Bàn tính vàng đeo bên hông, lách cách theo nhịp xe.

Vạn Bảo Thành nằm ở đông nam Trung Châu, bên một con sông lớn. Thành không có tường. Vạn Bảo Lâu không cần tường. Ba vạn năm nay, không ai đánh Vạn Bảo Thành, vì không ai muốn mất chỗ mua hàng. Ma triều cũng chưa tới. Đa Đa nghe nói, Vạn Bảo Lâu đã bán cho ma triều ba mươi vạn cân thịt khô và mười vạn cân sắt, đổi lấy một lời hứa.

Tổng lâu Vạn Bảo Lâu là một tòa lầu chín tầng ở giữa thành, ngói lưu ly vàng, cột gỗ trầm hương, biển hiệu dát vàng ròng. Trước cửa lầu, tiểu nhị áo xanh thẫm, tay áo thêu đồng tiền cổ chỉ vàng, đứng thành hai hàng. Họ nhìn Đa Đa, nhìn bộ áo bông vá của y, nhìn cái bụng tròn, nhìn bàn tính vàng. Một tiểu nhị bước ra.

“Khách quan hỏi giá gì?”

“Không hỏi giá,” Đa Đa nói. “Hỏi người. Kim Bất Hoán.”

Tiểu nhị sững lại. Vạn Bảo Lâu có quy củ: chỉ hỏi giá, không hỏi người. Kẻ nào hỏi người, là kẻ không biết quy củ.

“Khách quan,” tiểu nhị nói, giọng lạnh đi, “Đại Chưởng Quỹ không gặp khách.”

Đa Đa tháo bàn tính vàng ra khỏi thắt lưng, đặt lên tay tiểu nhị.

“Đưa cái này lên,” y nói. “Nói là thằng con thứ của Tiền Phú Hải tới. Mang sổ.”


Kim Bất Hoán ngồi ở tầng chín.

Gian phòng ấy không lớn. Không có vàng bạc, không có bảo vật. Chỉ có một cái bàn gỗ mộc, một chiếc ghế, và những kệ sổ sách xếp kín bốn vách từ sàn tới trần. Hàng vạn cuốn. Sổ của Vạn Bảo Lâu ba vạn năm.

Kim Bất Hoán là một người đàn ông béo tròn, trông chừng năm mươi tuổi, mặt tròn như mặt trăng, mắt híp lại thành hai đường chỉ, miệng lúc nào cũng cười. Áo gấm màu đồng thau. Mười ngón tay đeo mười chiếc nhẫn, mỗi chiếc một loại ngọc. Y ngồi sau bàn, cầm bàn tính vàng của Đa Đa, lật đi lật lại, nhìn những hạt tính mòn bóng.

“Tiền Đa Đa,” Kim Bất Hoán nói. Giọng y ngọt, mềm, như mật ong. “Con thứ Tiền gia. Năm mười hai tuổi trộm ba trăm khối hạ phẩm của đại ca, bỏ nhà đi. Mười mấy năm sau về dập đầu ba cái nhận lỗi. Rồi làm chưởng quỹ phân lâu Thanh Vân Phường Thị. Rồi theo một tên ma đầu, dựng một cái minh phàm nhân.” Y cười. “Phân lâu Thanh Vân mấy năm nay lỗ.”

“Lỗ,” Đa Đa nói. “Lỗ to.”

“Vậy ngươi tới đây để xin tiền?”

“Tới đây để bán sổ.”

Đa Đa đặt cuốn sổ cái bìa da đen lên bàn, đẩy về phía Kim Bất Hoán.

Kim Bất Hoán nhìn cuốn sổ. Không mở.

“Sổ gì?”

“Sổ khách hàng của Vạn Bảo Lâu,” Đa Đa nói. “Ba tháng đầu năm ngoái. Theo sổ muối.” Y mở trang đầu tiên. “Tây Mạc. Mười hai thành. Năm nay không mua muối. Không phải không có tiền. Không còn người.” Y lật trang. “Trung Châu. Hai trăm mười vạn người, ba tháng. Năm nay không mua muối. Không mua vải. Không mua gạo. Không mua đan.” Y lật trang. “Nam Hoang. Rìa Vạn Chướng Lâm. Bốn mươi bộ lạc. Năm nay không mua gì.”

Y đóng sổ lại.

“Lâu chủ,” Đa Đa nói. “Vạn Bảo Lâu ba vạn năm không có bên. Chỉ có khách. Ta hỏi lâu chủ một câu.”

Kim Bất Hoán vẫn cười. Nhưng đôi mắt híp của y đã mở ra một chút.

“Hỏi.”

“Ma Tôn ăn hết thiên hạ,” Đa Đa nói, “rồi lâu chủ bán hàng cho ai?”

Gian phòng im lặng.

Kim Bất Hoán đặt bàn tính vàng xuống bàn. Rất nhẹ. Rồi y kéo cuốn sổ cái về phía mình, mở ra, lật từng trang. Chậm. Đọc từng dòng. Những con số. Những cái tên. Những cái tên thành, tên làng, tên bộ lạc, tên những khách hàng đã mua muối của Vạn Bảo Lâu ba vạn năm, giờ không còn.

Y đọc rất lâu.

“Thịt khô,” Kim Bất Hoán nói, không ngẩng đầu. “Ba mươi vạn cân. Sắt, mười vạn cân. Bán cho ma triều, đổi một lời hứa: không đánh Vạn Bảo Thành.” Y lật trang. “Ngươi biết ma vật không ăn thịt khô không?”

“Không biết.”

“Ta cũng không biết. Lúc bán.” Kim Bất Hoán ngẩng lên. Không còn cười. “Bây giờ thì biết. Ba mươi vạn cân thịt khô ấy, chúng đổ xuống sông. Chúng không ăn. Chúng chỉ muốn Vạn Bảo Lâu bán. Để thiên hạ biết Vạn Bảo Lâu bán cho ma.” Y đóng sổ lại. “Lời hứa ấy, ta biết rồi. Ma không giữ lời hứa với kẻ bán hàng. Ma chỉ ăn kẻ bán hàng sau cùng.”

Đa Đa không nói gì.

“Phàm Nhân Minh,” Kim Bất Hoán nói. “Ngũ Vực Liên Minh. Ta nghe rồi. Ngươi muốn Vạn Bảo Lâu vào?”

“Ta muốn Vạn Bảo Lâu bán.”

“Bán gì?”

“Bán cho liên minh. Đan dược. Pháp khí. Lương thực. Đường truyền tin. Thuyền buôn. Trạm dịch. Ghi nợ.” Đa Đa nhìn thẳng vào y. “Và đừng bán cho ma nữa.”

Kim Bất Hoán nhìn Đa Đa rất lâu. Rồi y cười. Lần này không phải nụ cười mật ong. Là tiếng cười của một thương nhân vừa gặp một thương nhân khác.

“Ghi nợ,” y nói. “Ai trả?”

“Phàm Nhân Minh.”

“Phàm Nhân Minh lấy gì trả?”

Đa Đa tháo bàn tính vàng trên bàn ra, đặt lại vào thắt lưng mình. Rồi y nói:

“Lấy người. Ma Tôn ăn hết thiên hạ, lâu chủ không có khách. Phàm Nhân Minh giữ được người, lâu chủ có khách. Ba vạn năm nữa, vẫn có khách.” Y đứng dậy. “Lâu chủ tính đi. Ta tính rồi. Lãi.”

Kim Bất Hoán ngồi im. Mười ngón tay đeo nhẫn của y gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ mộc. Một. Hai. Ba. Như gẩy bàn tính.

“Ngồi xuống,” y nói. “Tiền Đa Đa. Ngồi xuống. Ta pha trà. Chúng ta tính lại từ đầu.”

Họ tính tới nửa đêm. Ấm trà thứ ba đã nguội. Kim Bất Hoán gẩy bàn tính của mình, một cái bàn tính bằng ngọc đen, hạt nhỏ như hạt đậu, nhanh tới mức tay y chỉ còn là một vệt mờ. Đa Đa gẩy bàn tính vàng của y, chậm hơn, nhưng không sai một hạt. Hai người đọc số cho nhau nghe như hai lão nông đọc tên ruộng.

Gần sáng, Kim Bất Hoán đặt bàn tính xuống.

“Còn một câu,” y nói. “Không phải chuyện tiền.”

“Hỏi.”

“Tên ma đầu ấy. Lục Trường Ca.” Kim Bất Hoán nhìn Đa Đa. “Ngươi nợ hắn, hay hắn nợ ngươi?”

Đa Đa nghĩ một lúc. Y mở cuốn sổ bìa vải xanh trong ngực áo, thứ đã đi cùng y gần ba mươi năm, lật tới trang đầu. Dòng chữ năm mười sáu tuổi. Dòng gạch đi. Dòng Ta nợ hắn. Và dòng chì than viết năm hắn ba mươi sáu tuổi: Giếng có nước. Hết nợ.

Y đưa trang sổ ấy cho Kim Bất Hoán xem.

“Hết nợ,” y nói. “Bây giờ là bằng hữu. Bằng hữu thì không ghi sổ.”

Kim Bất Hoán nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Rồi y cười. Không phải mật ong. Không phải thương nhân. Một nụ cười mệt, như của một người ba vạn năm chưa từng có một trang sổ như thế.

“Lỗ,” y nói khẽ.

“Lỗ to,” Đa Đa nói.


Hai tháng sau, Ngũ Vực Liên Minh họp ở Thanh Thạch.

Không phải trong đại điện. Thanh Thạch không có đại điện. Họp ở sân đình cũ, dưới gốc đào bên giếng. Những chiếc ghế gỗ thô do thợ rèn Vương và người Phàm Nhân Minh đóng trong ba ngày, xếp thành vòng tròn quanh giếng. Cây sào cờ chữ Nhân dựng ở đầu vòng. Tấm áo nâu năm xưa đã được thay bằng một tấm vải mới, nhưng chữ Nhân vẫn do Thạch Đầu viết. Năm nay, nét phẩy của y đẹp.

Huyền Băng Cung tới trước tiên.

Lãnh Vô Sương không mang theo đại quân. Bà mang theo ba trăm đệ tử, mỗi người cầm một tấm ngọc giản và một thanh kiếm băng. Họ đi bộ từ Bắc Minh xuống, ba tháng, qua Vạn Tái Băng Nguyên, qua biên giới, qua mười hai châu Đông Thắng. Ở mỗi làng họ đi qua, Lạc Băng Tâm ghi chép. Khi họ tới Thanh Thạch, người dân ra đón bằng những bát cháo nóng. Lãnh Vô Sương nhận một bát, đứng giữa sân đình, uống hết, rồi nói với Lạc Băng Tâm: “Ghi lại. Cháo không có muối.”

Xích Viêm Tông tới vào ngày thứ tư.

Hồng Thiên Liệt đi trước. Hai trăm tuổi, tóc đỏ như lửa đã ngả màu tro, chống một cây gậy sắt đen, tay trái vẫn mang vết sẹo cháy năm xưa ông tự đốt để làm mẫu cho con gái. Sau lưng ông, Viêm bà bà. Sau nữa, một nghìn đệ tử Xích Viêm. Và đi cùng họ, như đi bên một người anh em, là Ô Thiết Sơn với hai trăm chiến sĩ Ô Man, giáo dài, khiên da, mặt vẽ vạch đỏ.

Hồng Liên Diễm không đi cùng cha. Nàng đến trước tất cả.

Nàng hạ xuống sân đình vào một buổi trưa, từ trên trời, bằng một đôi cánh lửa đỏ rực, như một ngọn đuốc rơi xuống. Lửa tắt khi chân nàng chạm đất. Áo đỏ, tóc đỏ buộc cao, chiếc lông phượng cài trên tóc. Đã ngoài bốn mươi, trông vẫn như ba mươi. Hóa Thần Sơ kỳ. Nàng đứng giữa sân, nhìn quanh. Rồi nhìn thấy Trường Ca đang chẻ củi bên hiên nhà gỗ.

Nàng đi tới. Đứng trước mặt hắn. Nhìn bên tóc mai trắng. Nhìn con mắt trái mù. Nhìn vết sẹo mới trên má trái, từ thái dương xuống cằm.

“Đồ khốn,” nàng nói.

“Hồng cô nương.”

“Mười sáu năm.” Nàng khoanh tay. “Mười sáu năm, ngươi viết cho ta đúng một chữ. Còn.”

“Nàng hỏi một câu. Ta trả lời một chữ.”

“Ngươi…” Nàng nghiến răng. Rồi nàng bật cười. Tiếng cười giòn như lửa nổ. “Thôi được. Đồ khốn. Còn sống là được.”

Kim Bằng Cổ Tộc tới vào ngày thứ bảy.

Kim Vũ đã về Kim Sa Sơn cùng năm vạn người từ trong Đồ được thả ra hồi cuối năm. Núi đã rỗng. Ma triều đã đi. Kim Bằng dựng lại tổ trên đỉnh núi cát vàng. Bây giờ Kim Vũ quay lại, mang theo bốn trăm chiến sĩ Kim Bằng, những người còn bay được. Và đi cùng họ, trên lưng một Kim Bằng già, là bốn mươi mốt tăng nhân áo cà sa vàng.

Tàn tăng Tu Di.

Hôm Ma Đỉnh nuốt Tu Di Cổ Tự, bốn mươi mốt tăng nhân này đang đi khất thực ở các ốc đảo xa. Khi họ quay về, chùa đã không còn. Chỉ còn đá đỏ. Và thi thể Khổ Độ Thiền Sư nằm trên bậc đá trước cổng, áo cà sa vàng, chắp tay, mỉm cười. Họ hỏa táng ông bên bờ vực. Trong tro, có một trăm lẻ tám hạt xá lợi, nhỏ như hạt tràng, trắng như ngọc.

Người dẫn đầu là một nhà sư trẻ, chừng ba mươi tuổi, gầy, đen, đôi mắt sáng. Tên Huyền Không. Đệ tử út của Khổ Độ. Y quỳ trước cây sào cờ chữ Nhân, đặt một túi vải nhỏ lên đất.

“Xá lợi của sư phụ,” y nói. “Sư phụ dặn, nếu một ngày Tu Di không còn, mang nó tới nơi nào có người đứng ra giữ người.”

Trường Ca nhận túi vải. Nó nhẹ. Rất nhẹ. Như một nắm hạt giống.

Chiều hôm ấy, Huyền Không xin một chỗ đất. Trường Ca dẫn y ra giếng cổ. Y nhìn cái giếng, nhìn cây đào, nhìn tám chữ khắc trên thành đá. Rồi y quỳ xuống, mở túi vải, lấy ra từng hạt xá lợi trắng như ngọc, chôn xuống đất quanh miệng giếng, mỗi hạt cách nhau một bước chân. Một trăm lẻ tám hạt. Một vòng tròn.

Y không tụng kinh dài. Y chỉ niệm một câu, rồi đứng dậy.

“Sư phụ nói,” y nói, “chùa có thể mất. Người giữ người thì không được mất.”

Đêm ấy, quanh miệng giếng Thanh Thạch, đất hơi sáng lên một chút. Rất mờ. Như có ai thắp một trăm lẻ tám ngọn đèn nhỏ dưới đất.

Vạn Bảo Lâu tới vào ngày thứ mười.

Không có đoàn người. Chỉ có Tiền Đa Đa, ngồi trên chiếc xe lừa chở muối, đi vào cổng làng. Trên xe, ngoài bao muối, có một cái rương gỗ nhỏ, khóa đồng. Trong rương là con dấu của Vạn Bảo Lâu, thứ chỉ Đại Chưởng Quỹ được dùng, và một tờ giấy:

Vạn Bảo Lâu vào Ngũ Vực Liên Minh. Người thay mặt: Tiền Đa Đa. Con dấu giao y giữ. Kim Bất Hoán.

Đa Đa đặt cái rương xuống trước mặt Trường Ca.

“Lãi,” y nói.


Ngày thứ mười một, liên minh họp.

Năm vực. Năm lá cờ. Lá cờ bông tuyết sáu cánh của Huyền Băng Cung. Lá cờ phượng hoàng lửa của Xích Viêm Tông. Lá cờ cánh vàng của Kim Bằng Cổ Tộc, có thêu thêm một bông sen nhỏ cho Tu Di. Lá cờ đồng tiền cổ của Vạn Bảo Lâu. Và cây sào tre với tấm vải nâu chữ Nhân.

Lãnh Vô Sương ngồi ghế phía bắc. Hồng Thiên Liệt ngồi ghế phía nam. Kim Vũ ngồi ghế phía tây. Đa Đa ngồi ghế phía đông, ôm sổ. Ghế cuối cùng, cạnh cây sào cờ, để trống.

“Cần một người cầm đầu,” Hồng Thiên Liệt nói. Giọng ông vẫn vang như ngày ở Viêm Đài. “Năm vực, năm cái đầu, đánh không được. Phải có một người.”

“Huyền Băng Cung không cầm đầu,” Lãnh Vô Sương nói. “Huyền Băng Cung ghi chép.”

“Kim Bằng không cầm đầu,” Kim Vũ nói. “Kim Bằng đã nói rồi. Bay dưới cờ chữ Nhân.”

“Vạn Bảo Lâu không cầm đầu,” Đa Đa nói. “Vạn Bảo Lâu tính tiền.”

Tất cả nhìn Hồng Thiên Liệt.

Hồng Thiên Liệt cười lớn, gõ cây gậy sắt xuống đất.

“Lão phu già rồi,” ông nói. “Lão phu đốt Tàng Kinh Các với con gái thì được. Cầm đầu năm vực thì không.” Ông quay đầu, nhìn về phía hiên nhà gỗ, nơi Trường Ca đang đứng. “Tiểu tử. Lên đây.”

Trường Ca không lên.

“Tại hạ không cầm đầu,” hắn nói. “Tại hạ là tiều phu.”

“Ngươi qua được Bi Lâm,” Lãnh Vô Sương nói. “Vạn năm, chưa có ai.”

“Ngươi cứu Kim Sa Sơn,” Kim Vũ nói.

“Ngươi chém Liệt Dương,” Hồng Thiên Liệt nói. “Ngươi trả lại linh mạch Nam Hoang.”

“Ngươi nợ ta,” Đa Đa nói. “Ghi sổ rồi. Không trả là ta tính lãi.”

Trường Ca nhìn họ. Rồi hắn nhìn cây sào cờ.

“Nếu tại hạ cầm đầu,” hắn nói, “có một điều kiện.”

“Nói.”

“Cờ này,” hắn chỉ cây sào tre, “không phải cờ của tại hạ. Là cờ của Phàm Nhân Minh. Người cầm cờ là phàm nhân. Không phải tu sĩ.” Hắn nhìn quanh vòng ghế. “Liên minh đánh nhau thì tại hạ đứng trước. Nhưng liên minh quyết định đánh ai, cứu ai, bỏ ai, thì phải hỏi người cầm cờ.”

Im lặng.

Lãnh Vô Sương nhìn hắn rất lâu. Rồi bà gật đầu.

Hồng Thiên Liệt cười lớn.

Kim Vũ đặt tay lên ngực, chỗ chiếc lông tâm đã được cắm lại.

Đa Đa ghi vào sổ.

Rồi Thạch Đầu bước ra. Bốn mươi tuổi, tay còn dính đất, áo vải nâu. Y đi tới cây sào cờ, cầm lấy, nhấc lên. Dựng thẳng. Đứng cạnh chiếc ghế trống. Y không ngồi xuống. Y chỉ đứng, như đã đứng đêm Cổ Huyền đè cả thung lũng.

“Minh chủ,” y nói. Giọng không lớn. Nhưng cả sân đình nghe thấy.

Trường Ca bước lên. Ngồi xuống chiếc ghế trống cạnh cây sào cờ.

Ngũ Vực Liên Minh lập thành.

Việc đầu tiên Minh chủ làm không phải là ra lệnh. Hắn quay sang Lãnh Vô Sương.

“Tiền bối,” hắn nói. “Xin đọc.”

Lãnh Vô Sương nhìn hắn một nhịp. Rồi bà ra hiệu cho Lạc Băng Tâm. Lạc Băng Tâm đứng dậy giữa vòng ghế, mở tấm ngọc giản xanh băng, đọc. Không phải đọc hết. Chỉ đọc những gì khắc trên tấm bia Ma Tôn. Năm vạn năm. Năm lần. Cùng một người. Cùng một cái đỉnh. Cùng một cái thang. Cùng một cái cửa.

Ma Tôn là lưỡi liềm.

Khi bà đọc xong, sân đình im phăng phắc. Hồng Thiên Liệt nắm chặt cây gậy sắt tới mức gậy cong đi. Kim Vũ cúi đầu, vai run. Huyền Không chắp tay niệm Phật, rất khẽ. Đa Đa không ghi sổ. Lần đầu tiên trong đời, y quên ghi.

“Vậy đánh làm gì?” một trưởng lão Xích Viêm hỏi, giọng lạc đi. “Đánh lưỡi liềm, người cầm liềm vẫn ở trên trời.”

“Đánh để lúa còn,” Trường Ca nói. “Lưỡi liềm gãy, mùa này không gặt được. Mùa sau thì tính.”

“Mùa sau là vạn năm nữa.”

“Vạn năm nữa,” Thạch Đầu nói, vẫn cầm cây sào cờ, “thì cháu chắt chúng ta tính.”

Có người bật cười. Rồi nhiều người cười. Không phải vì vui. Vì nhẹ.

Hồng Thiên Liệt gõ cây gậy sắt xuống đất.

“Vậy đánh đâu trước?”

Đúng lúc ấy, có tiếng vó lừa ở cổng làng. Tạ Thiên Phong cưỡi một con lừa xám, bụi đường phủ kín vai, một tay cầm cương, phi thẳng vào sân đình. Y không xuống lừa. Y nhìn Trường Ca.

“Ma triều quay đầu,” y nói. “Bỏ Trung Châu. Toàn bộ nhánh bắc đổ về phía nam. Hành thương Vạn Bảo Lâu thấy chúng đi qua đồng bằng Lạc Thủy ba ngày ba đêm không dứt. Hướng đi: Vạn Chướng Lâm.”

Ô Thiết Sơn đứng bật dậy.

“Nam Hoang,” ông nói.

Hồng Liên Diễm đặt tay lên chuôi Phần Thiên Lăng. Ô Mãng, đứng sau lưng cha, đã cầm giáo.

Trường Ca nhìn lên tấm bản đồ Ngũ Vực Đa Đa đã mang ra dán lên vách nhà gỗ. Vệt đỏ đang chuyển hướng. Từ giữa Trung Châu, nó bò xuống phía nam, về phía một khoảng xanh thẫm ở rìa Nam Hoang, nơi người Ô Man đã sống từ đời tổ tiên, nơi có một hồ dung nham và một mảng vách đá đã cạo sạch những vạch nợ.

“Vạn Chướng Lâm,” hắn nói. “Đánh ở đó.”


Đêm ấy, có hai người so kiếm dưới trăng.

Không ai biết ai thách ai. Chỉ biết lúc trăng lên, trên bãi đất trống phía nam làng, cạnh rừng thông đã xanh lại, Mộ Dung Thanh Tuyết đứng ở một đầu, Lãnh Nguyệt Kiếm trong tay. Hồng Liên Diễm đứng ở đầu kia, Phần Thiên Lăng quấn quanh tay như một con rắn lửa.

Cả làng ra xem. Đứng thành vòng tròn, cách xa trăm bước, vì không ai dám lại gần.

“Năm mười tám tuổi,” Hồng Liên Diễm nói, “trong bí cảnh, ngươi bảo ta ồn ào.”

“Ngươi ồn ào thật,” Thanh Tuyết nói.

“Hai mươi tám năm, ta vẫn nhớ.”

“Ta biết.”

Hồng Liên Diễm cười. Rồi nàng lao tới.

Lửa và băng chạm nhau giữa không trung. Không có tiếng nổ. Chỉ có hơi nước. Một đám mây trắng khổng lồ bùng lên giữa bãi đất, che khuất cả hai người. Trong đám mây ấy, ánh đỏ và ánh bạc lóe lên, đan vào nhau, tách ra, lại đan vào nhau. Một trăm chiêu. Hai trăm chiêu. Ba trăm chiêu.

Trường Ca đứng trên sườn đồi nhìn xuống. Hắn không cảm thấy hơi nóng của lửa. Không cảm thấy hơi lạnh của băng. Hắn chỉ thấy.

Hắn thấy Hồng không dùng Phượng Hoàng Niết Bàn. Thấy Thanh Tuyết không dùng Thái Âm Băng Phách Kinh tới cực hạn. Thấy cả hai đều để lại một phần. Không phải vì sợ thua. Vì sợ thắng.

Khi trăng lên tới đỉnh đầu, đám mây hơi nước tan đi.

Hai người đứng cách nhau mười bước. Mũi Lãnh Nguyệt Kiếm chỉ vào cổ họng Hồng Liên Diễm. Đầu Phần Thiên Lăng quấn quanh cổ tay Thanh Tuyết, lửa liếm trên da nàng.

Không ai động đậy.

“Hòa,” Hồng Liên Diễm nói.

“Hòa,” Thanh Tuyết nói.

Hồng thu Phần Thiên Lăng về. Thanh Tuyết tra kiếm vào vỏ. Rồi Hồng quay lại, hét về phía đám đông:

“Rượu!”

Ô Thiết Sơn cười lớn, vác ba vò rượu ngô Nam Hoang ra giữa bãi đất. Hồng và Thanh Tuyết ngồi xuống trên cỏ, đối diện nhau, mỗi người một cái bát. Không ai rót cho ai. Mỗi người tự rót.

Một vò. Hai vò. Ba vò.

Họ không nói chuyện. Hoặc nói rất ít. Trường Ca đứng trên sườn đồi, chỉ nghe được một câu, khi vò thứ ba đã cạn.

“Ngươi biết hắn không biết nóng lạnh một năm?” Hồng hỏi.

“Biết.”

“Ai coi tay hắn?”

“Ta.”

Hồng nhìn nàng rất lâu. Rồi nàng cười, ngả lưng xuống cỏ, nhìn lên trăng.

“Được,” nàng nói. “Ngươi coi. Coi cho kỹ.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.