Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 78: Vạn Chướng Phá Triều

Chương 78 · 2026-10-14 · 3637 chữ

Chướng lâm thất sắc vọng ma triều, Man cốt như sơn thủ nhất kiều. Nguyệt lạc Thanh Thạch song kiếm hợp, Tổ hỏa thiêu tận lão vu tiêu.


Vạn Chướng Lâm vào tháng Năm, chướng khí dày nhất trong năm.

Bảy màu. Đỏ như máu, vàng như mủ, xanh như rêu, tím như vết bầm. Chúng bốc lên từ lòng rừng mỗi sáng, cuộn quanh những thân cây mười người ôm, treo lơ lửng giữa những sợi rễ phụ thả xuống như dây thừng. Giữa trưa, ánh nắng xuyên qua tán lá chỉ còn như ánh hoàng hôn. Ba vạn năm, chướng khí ấy là bức tường của Nam Hoang. Tu sĩ phương bắc vào rừng không quá ba ngày thì phổi mục. Chim giấy truyền tin rơi như lá. Chỉ người Ô Man, những người đã tắm trong suối nóng từ lúc lọt lòng, mới đi lại được trong rừng như đi trong vườn nhà.

Năm nay, chướng khí không cản được ai.

Trường Ca đứng trên đỉnh một ngọn đồi đá đen ở rìa bắc Vạn Chướng Lâm, nhìn xuống. Phía trước hắn, cách mười dặm, là ma triều.

Nó tràn qua đồng bằng Lạc Thủy như một dòng sông đen vỡ bờ. Không có hàng ngũ. Không có cờ. Chỉ có ma vật, chen chúc, giẫm lên nhau, đè lên nhau, rộng mười dặm, dài không thấy đuôi. Những con to như voi, da nham thạch. Những con sáu chân. Những con cánh dơi, bay thành đám mây đen thấp sát ngọn cây. Và những con mới, những con Trường Ca chưa từng thấy ở Kim Sa Sơn: người. Không phải người. Hình người. Da xám, mắt đỏ, đi bằng hai chân, cầm vũ khí. Những tu sĩ và phàm nhân đã bị ma khí nuốt mà chưa bị Ma Đỉnh hút, giờ đi trong ma triều như những cái xác biết đi.

Khi ma triều chạm vào rìa Vạn Chướng Lâm, chướng khí bảy màu cuộn lên, quấn lấy chúng.

Rồi chướng khí tan.

Không phải bị thổi tan. Bị ăn. Những con ma vật há miệng, hít chướng khí vào như người hít khói thuốc, và chướng khí biến mất. Đỏ, vàng, xanh, tím, từng màu một, nhạt đi rồi tắt. Phía sau ma triều, rừng không còn chướng khí. Chỉ còn cây. Rồi cây cũng khô.

“Ăn cả chướng khí,” Hồng Liên Diễm nói, đứng bên cạnh hắn. Giọng nàng cứng như đá. “Ô Thiết Sơn viết đúng.”

“Bao lâu thì tới đèo?” Trường Ca hỏi.

“Ba ngày,” Ô Thiết Sơn nói.

Lão Đại Vu đứng sau lưng họ, cao gần một trượng, râu tóc đỏ xõa ngang lưng đã bạc gần hết. Ngực vẫn vẽ những vòng tròn đỏ lồng nhau. Tay vẫn cầm cây trượng gỗ đen đầu sọ thú ba mắt. Nhưng lưng lão đã hơi còng. Hơn hai mươi năm, kể từ ngày lão dẫn Trường Ca vào hồ Tổ Hỏa, lão đã già. Người Ô Man không tu tiên. Người Ô Man già như người thường.

“Cửu Khúc Đèo,” lão nói, chỉ cây trượng về phía nam. “Đường duy nhất qua dãy Hắc Thạch vào lòng Nam Hoang. Qua đèo là Ô Man. Qua Ô Man là Hỏa Vực Thành. Qua Hỏa Vực Thành là Xích Viêm Sơn.” Lão nhìn Trường Ca. “Đèo hẹp. Chín khúc. Mỗi khúc rộng nhất ba mươi trượng. Ma vật nhiều, đèo hẹp, thì chỉ đi được từng ít một.”

“Giữ được bao lâu?”

Ô Thiết Sơn cười. Tiếng cười của lão vẫn vang như sấm, dù lưng đã còng.

“Giữ tới khi nào không còn ai giữ.”

Đêm ấy, họ ngồi quanh một đống lửa trên sườn đồi đá đen. Ô Thiết Sơn rót rượu ngô vào hai cái bát gỗ, đẩy một bát về phía Trường Ca.

“Uống,” lão nói. “Không biết nóng lạnh thì không biết cay. Uống cho biết rượu Ô Man vẫn là rượu.”

Trường Ca uống. Hắn không thấy cay. Nhưng hắn thấy mùi ngô rang, mùi khói, mùi đất đỏ Nam Hoang. Mùi của hai năm đầu tiên hắn ở Ô Man, khi hắn còn hai mươi mốt tuổi, gãy ba sườn, ngồi viết chữ trên cát cho bọn trẻ.

“A Diễm thế nào?” hắn hỏi.

“Lấy chồng rồi.” Ô Thiết Sơn cười. “Ba đứa con. Dạy chữ cho cả bộ lạc. Chữ của ngươi. Nét phẩy không run.” Lão uống một ngụm. “Năm ngoái nó viết lên vách hang Tổ Hỏa một hàng chữ. Ngươi biết viết gì không?”

“Không.”

“Thiên. Địa. Nhân. Điền. Gia.” Ô Thiết Sơn nói chậm, từng chữ. “Năm chữ trên tấm ván ngươi để lại năm ba mươi tuổi. Nó viết ngay trên chỗ năm xưa có sáu mươi ba vạch nợ. Chỗ lão phu đã cạo đi.”

Trường Ca không nói gì. Hắn nhìn vào ngọn lửa.

Ô Thiết Sơn đặt bát rượu xuống. Lão nhìn về phía bắc, nơi chân trời đỏ rực vì ma triều.

“Tiểu tử,” lão nói. “Lão phu già rồi. Người Ô Man không tu tiên. Lão phu không có ba trăm năm để đốt như ngươi. Lão phu chỉ có một cái thân này, ngâm Tổ Hỏa sáu mươi năm.” Lão vỗ vỗ lên ngực, lên những vòng tròn đỏ lồng nhau. “Nếu ngày mai có chuyện gì, ngươi đừng quay đầu. Nghe chưa? Đánh cho xong. Lão phu tự lo.”

“Tiền bối…”

“Nghe chưa?”

Trường Ca nhìn lão rất lâu. Rồi hắn gật đầu.

Ô Thiết Sơn cười lớn, rót thêm rượu.

“Tốt. Uống.”


Liên minh dựng trận ở Cửu Khúc Đèo trong ba ngày.

Khúc thứ nhất, khúc gần ma triều nhất, là của Ô Man. Ô Thiết Sơn đòi. Không ai cãi được lão. Hai trăm chiến sĩ Ô Man từ Thanh Thạch về, cộng với tám trăm chiến sĩ còn lại của bộ lạc, một nghìn người, đứng chắn ngang khúc đèo rộng ba mươi trượng. Giáo dài. Khiên da. Mặt vẽ vạch đỏ. Không một chút chân nguyên. Chỉ có thân thể đã rèn qua Tổ Hỏa.

Khúc thứ hai là của Xích Viêm. Hồng Thiên Liệt đứng trên một mỏm đá cao, cây gậy sắt đen chống xuống đất, lửa từ gậy chảy ra theo những khe đá, biến cả khúc đèo thành một lò nung. Một nghìn đệ tử Xích Viêm đứng hai bên vách.

Khúc thứ ba là của Kim Bằng. Bốn trăm chiến sĩ cánh vàng đậu trên những vách đá cao, sẵn sàng lao xuống.

Khúc thứ tư là của Huyền Băng Cung. Lãnh Vô Sương không đứng. Bà ngồi. Ngồi xếp bằng giữa khúc đèo, hai tay đặt trên gối. Ba trăm đệ tử ngồi quanh bà thành chín vòng tròn. Băng lan ra từ chỗ họ ngồi, bò lên vách đá, phủ kín khúc đèo, dày một trượng.

Khúc thứ năm trở đi, không có ai. Nếu ma triều qua được bốn khúc đầu, năm khúc sau không cần giữ nữa.

Trường Ca không đứng ở khúc nào. Hắn đứng trên đỉnh đèo, nơi cao nhất của dãy Hắc Thạch, nhìn xuống cả chín khúc. Thanh Tuyết đứng bên cạnh hắn.

“Ngươi không đứng với Ô Man,” nàng nói.

“Ta đứng ở chỗ nhìn thấy cả chín khúc.”

“Vì sao?”

“Vì ma triều không có tướng thì không đi thành dòng.” Hắn nhìn xuống đồng bằng phía bắc, nơi ma triều đã tràn tới chân dãy núi. “Ở Kim Sa Sơn, ta thấy sợi chỉ. Mỗi con ma vật nối một sợi về phía đông bắc. Nhưng những sợi ấy không nối thẳng. Chúng qua những cái nút. Những cái nút ấy là tướng.” Hắn mở Thiên Diễn Nhãn. “Ta đang tìm nút.”

Thanh Tuyết nhìn hắn một lúc. Rồi nàng cầm lấy bàn tay trái của hắn, bàn tay không cảm thấy nóng lạnh, đặt nó lên chuôi kiếm đồng.

“Tay ngươi đang bị bỏng,” nàng nói. “Đá trên đỉnh đèo này nóng. Ngươi đặt tay lên nó nãy giờ.”

Trường Ca nhìn xuống. Lòng bàn tay trái hắn đỏ rực, phồng một mảng. Hắn không biết.

“Đa tạ,” hắn nói.

“Đừng đa tạ,” nàng nói. “Tìm nút đi.”


Ma triều tới Cửu Khúc Đèo vào sáng ngày thứ tư.

Khúc thứ nhất.

Ô Thiết Sơn đứng ở hàng đầu. Không cầm giáo. Cầm cây trượng gỗ đen. Khi đợt ma vật đầu tiên tràn vào khúc đèo, những con sáu chân chạy nhanh nhất, lão giơ cây trượng lên, đập xuống đất.

Từ dưới chân lão, lửa đất bùng lên.

Không phải lửa Xích Viêm. Không phải lửa phượng hoàng. Là Tổ Hỏa. Lửa của lòng đất Nam Hoang, thứ lửa mà người Ô Man đã sống cùng ba vạn năm. Nó bò ra từ những khe đá, đỏ thẫm, chậm rãi, như dung nham. Những con ma vật sáu chân chạm vào nó, không cháy. Chúng chìm. Như chìm xuống bùn. Rồi biến mất.

“Ô Man!” Ô Thiết Sơn gầm.

Một nghìn chiến sĩ Ô Man cùng gầm theo, giáo dài chĩa thẳng.

Ma triều tràn vào. Lớp này tới lớp khác. Những con to như voi xông lên, lửa đen từ kẽ da chảy ra. Những chiến sĩ Ô Man đứng thành ba hàng, giáo hàng đầu đâm, hàng thứ hai đâm, hàng thứ ba thay chỗ người ngã. Không ai lùi. Không ai hét lên vì đau. Chỉ có tiếng giáo đâm vào da đá, tiếng khiên da vỡ, tiếng xương gãy.

Trường Ca nhìn xuống từ đỉnh đèo. Thiên Diễn Nhãn mở.

Hắn thấy những sợi chỉ. Hàng vạn sợi. Từ mỗi con ma vật, một sợi chỉ đen mảnh chạy ngược về phía bắc. Những sợi ấy không đi thẳng về đông bắc. Chúng gom lại. Từng bó. Từng chùm. Và ở mỗi chỗ chúng gom lại, có một cái nút. Một cái nút đen, đặc, to hơn tất cả.

Ba cái nút.

Cái thứ nhất ở ngay giữa ma triều, cách khúc đèo thứ nhất hai dặm. Một con ma vật to hơn mọi con khác. To như một ngọn đồi. Da nham thạch nứt nẻ, lửa đen chảy ra như thác. Trên lưng nó, có một hình người ngồi. Hóa Thần.

Cái thứ hai ở trên trời, giữa đám mây ma vật cánh dơi. Một hình người có cánh, cánh rộng ba mươi trượng, da xám như tro. Hóa Thần.

Cái thứ ba ở sau cùng, gần đuôi ma triều. Một hình người ngồi trên một chiếc ngai bằng xương. Hóa Thần.

“Ba,” Trường Ca nói.

“Ba Hóa Thần,” Thanh Tuyết nói. Nàng không có Thiên Diễn Nhãn. Nhưng nàng cảm thấy được ba luồng khí ấy. “Ngươi Hóa Thần Trung kỳ. Một chọi ba.”

“Không,” hắn nói. “Hai chọi ba.”

Nàng quay sang nhìn hắn.

“Ta không có tay để cầm kiếm cho chắc,” hắn nói, giơ bàn tay trái bị bỏng lên. “Nàng có.”


Họ lao xuống từ đỉnh đèo.

Ma tướng thứ nhất ngồi trên lưng con ma vật như ngọn đồi. Y ngẩng đầu lên khi thấy hai bóng người lao tới, một áo nâu, một áo trắng. Y cười. Mặt y bằng đá, miệng nứt ra như vết nứt trên núi lửa.

“Ông tiều phu một mắt,” y nói. “Ma Tôn có dặn. Gặp ngươi thì…”

Y không nói hết.

Trường Ca không dừng lại để nghe. Hắn nhìn thớ. Con ma vật như ngọn đồi và ma tướng trên lưng nó nối với nhau bằng một sợi chỉ đen to như dây thừng. Sợi chỉ ấy chạy từ lưng ma tướng vào giữa lưng con ma vật, rồi từ đó tỏa ra hàng nghìn sợi nhỏ, nối tới hàng nghìn con ma vật xung quanh. Cái nút.

Phách.

Hắn bổ xuống. Không vào ma tướng. Vào sợi chỉ.

Thanh kiếm đồng Thiên phẩm Hạ chém vào sợi dây thừng đen. Nó không đứt. Nó rung. Như sợi chỉ của Triệu Vô Cực ở Kim Sa Sơn. Ma tướng trên lưng con ma vật gầm lên, giật mình như bị kéo tóc.

Và lúc ấy, Thanh Tuyết tới.

Lãnh Nguyệt Kiếm từ trên không đâm xuống, đúng vào chỗ kiếm đồng vừa bổ. Hàn khí Thái Âm chạy theo lưỡi kiếm, chui vào sợi dây thừng đen, đóng băng nó. Sợi dây thừng đen, đang rung, đột nhiên cứng lại. Giòn. Như sợi dây thừng bị nhúng nước rồi để ngoài trời đông.

Trường Ca bổ lần thứ hai.

Sợi dây thừng đen đứt.

Con ma vật như ngọn đồi khựng lại. Hàng nghìn con ma vật quanh nó khựng lại. Như những con rối bị cắt dây. Ma tướng trên lưng nó há miệng, không thành tiếng. Rồi y nứt ra. Từ đỉnh đầu xuống, như núi lửa nứt đôi. Lửa đen trào ra từ vết nứt, rồi tắt. Y rơi xuống, vỡ thành những tảng đá xám.

Hóa Thần thứ nhất.

Trường Ca đứng trên lưng con ma vật đang đổ, nhìn Thanh Tuyết. Nàng đứng cách hắn ba bước, Lãnh Nguyệt Kiếm còn bốc hơi lạnh.

“Một kiếm của ta,” hắn nói. “Một kiếm của nàng. Rồi một kiếm của ta.”

“Không phải một kiếm,” nàng nói. “Là một kiếm. Hai người.”

Hắn hiểu.


Ma tướng thứ hai lao xuống từ trên trời, đôi cánh tro rộng ba mươi trượng che kín bầu trời trên đầu họ. Y không nói gì. Y chỉ lao xuống, hai tay vươn ra, móng tay dài như kiếm.

Lần này Trường Ca không cần nhìn thớ lâu. Hắn đã biết. Sợi chỉ của ma tướng có cánh chạy từ giữa ngực y ra sau lưng, chia đôi, vào hai cái cánh, rồi từ hai cái cánh tỏa ra hàng nghìn sợi nhỏ, nối tới đám mây ma vật cánh dơi.

Hắn nhìn Thanh Tuyết. Nàng đã nhìn hắn.

Không cần nói.

Hắn bổ lên. Nàng đâm theo. Hắn bổ lần thứ hai.

Một kiếm. Hai người.

Ánh bạc của Lãnh Nguyệt Kiếm và ánh xám xanh của kiếm đồng quấn vào nhau giữa không trung, như ánh trăng rơi xuống một phiến đá xanh. Kiếm quang ấy không lớn. Không chói. Nhưng khi nó đi qua ngực ma tướng có cánh, sợi chỉ đứt. Hai cánh tro rụng xuống như hai chiếc lá khô khổng lồ. Ma tướng rơi từ trên trời, đập xuống đất, vỡ tan.

Đám mây ma vật cánh dơi trên đầu họ, mất dây, rơi như mưa.

Ở khúc đèo thứ ba, những chiến sĩ Kim Bằng thấy bầu trời trống, đồng loạt lao xuống, móng vàng xé nát những con ma vật đang rơi.

“Tên gì?” Thanh Tuyết hỏi. Hơi thở nàng gấp, nhưng giọng vẫn bằng phẳng.

“Cái gì?”

“Kiếm này. Phải có tên.”

Trường Ca nghĩ một lúc. Hắn nhìn ánh bạc còn vương trên lưỡi kiếm của nàng. Hắn nghĩ tới giếng đá xanh Thanh Thạch, tới mặt nước giếng phản chiếu ánh trăng.

“Nàng đặt đi,” hắn nói.

Thanh Tuyết nhìn hắn. Rồi nàng nhìn lên trời, nơi ánh trăng hạ tuần mờ nhạt còn vương trên bầu trời buổi sáng.

“Nguyệt Lạc Thanh Thạch,” nàng nói.

Trăng rơi xuống đá xanh.


Ma tướng thứ ba không chờ họ tới.

Y đứng dậy khỏi chiếc ngai xương ở đuôi ma triều. Một người đàn ông gầy, áo đen, da trắng bệch như xương, mặt không có mắt, chỉ có hai hốc đen. Y giơ hai tay lên. Toàn bộ ma triều còn lại, những con đang khựng lại, những con đang rơi, những con đang tràn vào khúc đèo thứ nhất, đồng loạt quay đầu. Không về phía Trường Ca. Về phía Cửu Khúc Đèo.

Tất cả. Cùng một lúc.

Ma tướng không đánh họ. Y dồn tất cả vào một chỗ. Khúc thứ nhất.

Trường Ca quay đầu lại.

Ở khúc đèo thứ nhất, một nghìn chiến sĩ Ô Man đã còn chưa tới ba trăm. Họ đứng chắn ngang khúc đèo rộng ba mươi trượng, giáo gãy, khiên vỡ, mặt đầy máu. Và trước mặt họ, như một ngọn sóng đen cao hơn vách núi, toàn bộ ma triều còn lại đang đổ vào.

Ô Thiết Sơn đứng ở hàng đầu.

Lão không nhìn ngọn sóng đen. Lão nhìn lên đỉnh đèo, nhìn về phía Trường Ca. Rất xa. Nhưng Trường Ca thấy lão cười.

Rồi lão cắm cây trượng gỗ đen xuống đất. Đặt hai tay lên đầu sọ thú ba mắt. Mắt thứ ba của sọ thú lóe đỏ.

Và Ô Thiết Sơn, Đại Vu Ô Man, người không tu tiên, người già như người thường, đốt chính mình.

Không phải Nhiên Thọ. Người Ô Man không có thọ nguyên để đốt. Lão đốt máu. Đốt xương. Đốt ba vạn năm Tổ Hỏa đã ngấm vào máu xương của dòng Đại Vu. Thân thể lão biến thành một cột lửa đỏ thẫm, cao hơn vách núi, rộng bằng cả khúc đèo. Cột lửa ấy không bốc lên trời. Nó đổ xuống. Như dung nham. Chắn ngang khúc đèo thứ nhất như một bức tường.

Ngọn sóng đen ma triều đập vào bức tường lửa ấy.

Và chìm.

Từng lớp. Từng lớp. Những con ma vật to như voi chìm. Những con sáu chân chìm. Những xác biết đi chìm. Chúng chìm vào Tổ Hỏa như chìm vào bùn, như chìm vào lòng đất Nam Hoang.

Trường Ca lao về khúc đèo thứ nhất.

Nhưng hắn không lao tới Ô Thiết Sơn. Hắn lao tới ma tướng thứ ba, kẻ đứng ở đuôi ma triều, giơ hai tay lên, đang dồn tất cả vào bức tường lửa. Thiên Diễn Nhãn mở trọn. Hắn thấy sợi chỉ của ma tướng không mắt. Không phải một sợi. Là hàng vạn sợi, tất cả đều đi qua hai bàn tay y.

Thanh Tuyết đã ở bên cạnh hắn.

Nguyệt Lạc Thanh Thạch.

Một kiếm. Hai người. Lần thứ ba.

Hai bàn tay của ma tướng không mắt rơi xuống đất. Rồi đầu y. Rồi cả người y, vỡ thành những mảnh xương trắng.

Ma triều còn lại, không còn nút, tan như cát.


Khi Trường Ca tới khúc đèo thứ nhất, bức tường lửa đã tắt.

Chỉ còn một đống tro đỏ, vẫn còn âm ỉ, giữa khúc đèo. Và một cây trượng gỗ đen cắm thẳng, đầu sọ thú ba mắt đã cháy đen, mắt thứ ba vẫn còn một đốm đỏ nhỏ, như một hòn than sắp tàn.

Bên cạnh cây trượng, Ô Thiết Sơn ngồi.

Không còn là người. Là một hình người bằng tro, ngồi xếp bằng, hai tay đặt trên gối. Râu tóc đỏ đã thành tro. Ngực vẽ vòng tròn đỏ đã thành tro. Nhưng gương mặt vẫn còn hình dạng. Và đôi mắt vẫn mở.

Trường Ca quỳ xuống trước lão.

Hình người bằng tro ấy khẽ động. Đôi mắt nhìn hắn.

“Tiểu tử,” Ô Thiết Sơn nói. Giọng như tiếng than nổ lách tách. “Hồ Tổ Hỏa. Năm ấy ngươi ngâm tới ngang ngực.”

“Tiền bối.”

“Ngươi có cái tranh. Cái tranh chứa người. Chứa đất.” Ô Thiết Sơn nói chậm. Mỗi chữ, tro trên môi lão rơi xuống một ít. “Tổ tiên Ô Man nói. Nhân Hoàng. Năm xưa có cái tranh ấy. Nhân Hoàng không giữ nó. Nhân Hoàng trả nó cho đất.”

Trường Ca không hiểu. Hắn chỉ nghe.

“Ngươi giữ nó,” Ô Thiết Sơn nói. “Ngươi đi đâu nó theo đó. Ngươi chết, nó chết theo. Mười vạn người trong nó, chết theo.” Lão cười. Tro rơi xuống nhiều hơn. “Không được. Cái khiên phải để chỗ người ta đứng. Không phải đeo trên lưng một thằng tiều phu chạy khắp thiên hạ.”

“Tiền bối…”

“Trả Đồ cho đất,” Ô Thiết Sơn nói.

Rồi gió thổi qua Cửu Khúc Đèo.

Hình người bằng tro tan ra. Từ đỉnh đầu xuống. Như một ngọn núi lửa tắt, rồi bị gió thổi bay. Tro đỏ bay lên, bay qua đầu Trường Ca, bay qua những chiến sĩ Ô Man còn sống, bay về phía nam. Về phía hồ Tổ Hỏa.

Ô Mãng quỳ bên cạnh Trường Ca. Y không khóc. Y chưa bao giờ khóc. Nhưng y nhặt cây trượng gỗ đen lên, ôm vào ngực, cúi đầu, và vai y run.

Hai trăm tám mươi bảy chiến sĩ Ô Man còn sống quỳ xuống sau lưng y. Rồi đệ tử Xích Viêm quỳ xuống. Rồi Kim Bằng đáp xuống, quỳ xuống. Rồi đệ tử Huyền Băng Cung đứng dậy khỏi chín vòng tròn, quỳ xuống.

Trường Ca vẫn quỳ.

Trong đan điền hắn, thần Hóa Thần khẽ rung. Ba sợi dây đen hắn chém đứt hôm nay, ba Hóa Thần ma tướng, ma khí của chúng không vào người hắn. Nhưng thứ đã nối chúng với ma triều, thứ đã kéo những sợi chỉ, có một chút gì đó rơi lại trên lưỡi kiếm đồng. Kiếm đồng ăn nó. Rồi một luồng khí ấm, rất cũ, rất trầm, chảy từ chuôi kiếm vào tay hắn, vào kinh mạch, vào thần.

Không phải ma khí. Là Tổ Hỏa. Thứ tro bay qua đầu hắn đã để lại một chút trên vai hắn.

Thần của hắn dày lên.

Hóa Thần Hậu kỳ.

Hắn nhớ lời lão dặn đêm qua bên đống lửa. Đừng quay đầu. Đánh cho xong. Lão phu tự lo. Hắn đã không quay đầu. Hắn đã đánh cho xong. Lão đã tự lo. Như mọi lần, người Ô Man giữ lời hơn bất cứ tu sĩ nào hắn từng gặp.

Hắn không vui. Hắn chỉ cúi đầu, trán chạm vào đất đá đen của Cửu Khúc Đèo, chỗ đống tro đỏ còn ấm. Hắn không cảm thấy nó ấm. Thanh Tuyết đặt tay lên lưng hắn.

“Ấm,” nàng nói khẽ. “Đất còn ấm.”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.