Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 84: Thê Hạ Thiên Hỏa

Chương 84 · 2026-10-14 · 4704 chữ

Thảo tử nhất tuyến chỉ thiên thê, Hỏa trì bạch diễm chiếu băng quan. Huyết lộ trảm khai ma tử thoái, Thạch nhân vấn khách vị hà phàn.


Đồng bằng Trung Châu không có gió.

Trường Ca bước ra khỏi vết rách, đặt chân xuống một bờ ruộng khô. Lúa trên ruộng đã chín từ mùa trước, không ai gặt, bông lúa gục xuống chạm đất rồi mục ở đó. Phía trước, cỏ chết thành một đường thẳng tắp, rộng ba trượng, chạy về phía đông bắc. Cỏ trên đường ấy vẫn giữ nguyên hình dáng, ngọn vẫn dựng, lá vẫn xòe, nhưng xám như tro bếp nguội. Chạm vào thì vỡ.

Sau lưng hắn, Hồng Liên Diễm chống gậy bước qua. Rồi bốn đệ tử Huyền Băng Cung kéo cỗ xe gỗ. Bánh xe lăn qua mép vết rách, kêu một tiếng khô. Tấm vải trắng phủ trên ngọc quan khẽ lay rồi nằm im. Vết rách khép lại sau lưng họ, kéo theo một vệt mùi đào rất mỏng, rồi tắt.

“Bao xa?” Hồng hỏi.

Trường Ca không đáp ngay. Hắn nhắm mắt phải, thả thần thức theo thớ không gian về phía đông bắc. Thớ chạy được một đoạn, chừng hai trăm dặm, thì cứng lại. Không phải đứt. Mà như sợi chỉ bị ai kéo căng rồi đóng đinh xuống đất. Hắn thử đặt mũi kiếm vào, nêm nhẹ một cái. Vết rạn dọc sống kiếm kêu lên, đau như có ai bẻ ngón tay hắn. Không gian không tách.

“Gần thang trời, thớ bị đóng chặt,” hắn nói. “Ta xé thêm được hai lần nữa, mỗi lần một ít. Đoạn cuối phải đi bộ.”

“Đi bộ thì đi bộ.” Hồng nhún vai. Cánh tay phải của nàng vẫn treo trên dải vải đỏ, nhún vai thì đau, nàng nhăn mặt rồi giả như không. “Ta đi bộ từ Đoạn Long Quan tới Bắc Minh còn được.”

“Nàng đi bằng gậy.”

“Gậy cũng là chân.”

Một trong bốn đệ tử Huyền Băng, cô gái đứng đầu càng xe bên trái, khẽ ho một tiếng. Nàng ta còn trẻ, mặt tròn, áo trắng ánh lam, đeo bên hông một ngọc giản xanh băng như của Lạc Băng Tâm. Suốt dọc đường từ Thanh Thạch, nàng ta chỉ nói đúng hai câu. Câu thứ nhất là “Vâng”. Câu thứ hai là “Đệ tử ghi lại”. Lần này nàng ta mở ngọc giản ra, dùng bút băng viết một dòng rất nhỏ.

Hồng liếc qua. “Ngươi ghi cái gì?”

“Ghi Hồng tông chủ nói gậy cũng là chân,” cô gái đáp, không ngẩng đầu. “Lạc sư thúc dặn, cái gì đáng nhớ thì ghi.”

Hồng há miệng định nói, rồi ngậm lại. Lần đầu tiên từ Đoạn Long Quan, Trường Ca thấy nàng không tìm ra câu cãi.

“Ta không phải tông chủ,” cuối cùng nàng nói.

“Đệ tử ghi lại,” cô gái nói, và lại viết.


Họ đi dọc đường cỏ chết ba ngày.

Hai bên đường là làng mạc Trung Châu. Hoặc là những gì còn lại của làng mạc. Mái ngói còn, tường còn, giếng còn, gầu nước vẫn treo trên cần vọt. Cửa nhà mở, bát đũa trên bàn đã phủ bụi. Ở một sân nhà, có một chiếc nôi tre đang đung đưa rất khẽ, không biết vì gió hay vì chuột. Không có ai. Không có xác.

Ma Đỉnh không để lại xác.

Ở ngã ba trước một ngôi làng có cây đa to, Trường Ca dừng lại. Dưới gốc đa có một tấm bia đá nhỏ, kiểu bia người ta dựng để ghi tên làng. Ba chữ khắc nông: Thủy Khẩu Thôn. Bên dưới, ai đó đã dùng than viết thêm một dòng nguệch ngoạc, chữ xiêu vẹo như của người học muộn.

Đi về phía nam. Đừng ở lại.

“Ngươi lại đếm,” Hồng nói sau lưng hắn.

“Ta không đếm.”

“Ngươi đếm. Mặt ngươi lúc đếm người chết giống hệt mặt cái tên béo lúc đếm tiền lỗ.” Nàng chống gậy bước lên ngang hắn, nhìn tấm bia. “Đi thôi. Đếm cũng không sống lại.”

Hắn quay đi. Nhưng trước khi đi, hắn cúi xuống, lấy ngón tay vạch thêm một nét dưới dòng chữ than. Một chữ. Nhân.

Nét phẩy không run.

Đêm ấy họ ngủ trong một ngôi miếu thổ địa bỏ hoang. Đêm Trung Châu không có tiếng côn trùng. Chỉ có ở rất xa về phía đông bắc, một vệt sáng mảnh như sợi chỉ bạc dựng đứng giữa trời đen, cao tới mức không thấy ngọn. Lần đầu tiên Trường Ca thấy nó rõ như thế. Ban ngày nó lẫn trong mây. Ban đêm nó tự sáng.

Cổ giản trong ngực hắn ấm lên rất khẽ.

“Mạc gia gia?”

Không có tiếng đáp. Chỉ có hơi ấm, như than vùi dưới tro, trở mình một cái rồi nằm yên.


Sáng ngày thứ ba, họ tới chân Thông Thiên Thê.

Từ xa, nó là một sợi chỉ. Tới gần, nó là một cái cột. Tới thật gần, Trường Ca mới hiểu, nó không phải cột, cũng không phải thang. Nó là một con đường bằng đá dựng thẳng lên trời.

Dưới chân là một nền đá tròn rộng hơn cả Thanh Thạch Thôn, lát bằng những phiến đá xám trắng to như mặt nhà, phẳng như mặt nước. Không có trận văn. Không có chữ khắc. Giữa nền đá, những bậc thang bắt đầu. Bậc thứ nhất cao chừng một thước, rộng ba trượng, bằng loại đá xám trắng ấy. Bậc thứ hai đặt lên bậc thứ nhất, lùi vào nửa bước. Bậc thứ ba đặt lên bậc thứ hai. Cứ thế, cứ thế, không có lan can, không có cột đỡ, không có gì giữ, dựng thẳng lên, xuyên qua tầng mây thấp, xuyên qua tầng mây cao, rồi mất hút trong một màu trời không phải xanh cũng không phải trắng.

Không có gì giữ, mà không đổ. Trường Ca mở Thiên Diễn Nhãn bằng con mắt phải còn sáng.

Thớ.

Mỗi bậc thang là một bó thớ. Không phải thớ đá. Thớ của trời đất, những sợi mảnh như tơ, vàng có, bạc có, xám có, đỏ có, đan vào nhau, ép lại thành đá. Bậc này giữ bậc kia không bằng sức nặng, mà bằng thứ gì đó giống như lý lẽ. Mỗi bậc một đạo. Băng Phong Bi đã viết thế. Giờ hắn thấy tận mắt.

Hắn chỉ nhìn được một hơi thở. Hơi thở thứ hai, mắt phải nhói như bị kim châm, và hắn nhắm lại. Ở cảnh giới Hóa Thần, ba mươi hơi thở không chảy máu. Ở đây, một hơi thở đã đau.

“Đây là nơi pháp tắc hiện hình,” hắn nói, không biết nói với ai.

Phía bên trái chân thang, cách bậc thứ nhất chừng trăm trượng, có một cái hồ.

Không phải hồ nước. Là hồ lửa. Tròn, rộng chừng hai mươi trượng, bờ bằng đá đen bóng như thủy tinh nung chảy. Lửa trong hồ không đỏ, không vàng. Lửa trắng, trắng như ánh sáng lúc chớp lóe, nhưng không chói, nhìn vào được. Lửa không bốc lên. Lửa rơi xuống. Từ trên thang trời, rất cao, những giọt lửa trắng nhỏ như hạt mưa rơi xuống, xuyên qua mây, rơi vào hồ, không một tiếng động. Hồ không đầy thêm. Hồ không cạn đi.

“Thiên Hỏa Trì,” Hồng nói. Giọng nàng khác hẳn. Không còn đùa. “Lửa trời. Sách cổ Xích Viêm chép, bốn nghìn năm trước tổ sư tới đây, ngồi ở bờ hồ ba ngày, rồi đốt.”

Nàng không nói tiếp. Trường Ca cũng không hỏi.

Vì giữa họ và cái hồ, giữa họ và bậc thang thứ nhất, là ma triều.

Không đông như ở Cửu Khúc Đèo. Không đông như trước cổng Thiên Đô. Nhưng đặc hơn. Chúng đứng kín nền đá, quanh chân thang và quanh Thiên Hỏa Trì, hàng nghìn con, có lẽ hơn một vạn. Những con to như voi da nham thạch. Những con sáu chân miệng tới mang tai. Những con cánh dơi đậu trên mép nền đá như quạ đậu trên mái miếu. Và những cái xác biết đi da xám mắt đỏ, những con người đã bị ma khí nuốt mà chưa kịp bị hút, đứng thành hàng như lính gác.

Chúng không gầm. Ma triều không bao giờ gầm. Chúng chỉ quay đầu lại, tất cả cùng một lúc, nhìn về phía cỗ xe gỗ.

Thiên Diễn Nhãn không cần mở cũng thấy sợi chỉ. Những sợi chỉ đen từ mọi con ma vật chụm lại, không về đông bắc như mọi khi, mà về một điểm ở ngay chân thang, ở bậc thứ nhất.

Có một người ngồi trên bậc thứ nhất.


Trường Ca đặt tay lên càng xe.

“Lùi lại trăm trượng,” hắn nói với bốn đệ tử Huyền Băng. “Dựng băng quanh xe. Đừng để một con nào tới gần.”

“Vâng,” cô gái mặt tròn nói. Lần này nàng ta không ghi.

“Hồng.”

“Ta biết.” Hồng đã lùi ra sau cỗ xe, cắm gậy xuống đất. Ngọn lửa trên đầu ngón tay trái của nàng nhỏ lại, đỏ thẫm, không phải lửa phượng hoàng, chỉ là lửa giữ ấm. “Ta không đánh. Ta đánh thì không còn lửa để đốt. Ngươi đi đi. Mở cho ta một con đường tới bờ hồ.”

Trường Ca rút kiếm.

Thanh kiếm đồng đã không còn một vết gỉ từ trận Huyết Lao, đồng thẫm gần đen, ánh xanh lạnh, chữ cổ gần chuôi gồm nửa nét, nét ngang, chấm đỏ, nét sổ và nét mác cắt ngang như người gánh. Vết rạn từ Đoạn Long Quan chạy dọc sống, từ mũi tới gần chuôi. Hắn cầm nó lên, vết rạn kêu khẽ, như than thở.

“Còn chém được không?” hắn hỏi thanh kiếm.

Thanh kiếm không đáp. Nhưng nó ấm lên trong tay hắn.

Hắn bước lên nền đá.

Con ma vật đầu tiên lao tới là một con sáu chân. Trường Ca không nhìn nó. Hắn nhìn thớ. Một nhát Phách dọc từ đầu xuống đuôi, theo đúng đường sợi chỉ đen chạy qua người nó, và nó tách làm đôi như khúc thông khô, mỗi nửa ngã một bên, không kịp kêu. Con thứ hai, thứ ba, thứ tư. Phách. Phách. Phách. Hắn không dùng chân nguyên thừa. Mỗi nhát chỉ đủ dùng, như cha dạy: chẻ củi không phí sức.

Nhưng chúng không chỉ có bốn con.

Trường Ca rút tay trái ra khỏi chuôi kiếm.

Hắn vạch tay trái ngang không trung trước mặt, không phải nêm, mà như người ta lấy móng tay rạch một đường trên giấy. Không gian ở đây bị đóng chặt, nhưng đóng chặt từ xa thì cứng, ở gần thì vẫn có khe, như gỗ đóng đinh vẫn nứt quanh chân đinh. Hắn tìm được khe ấy. Một đường hào hư không mở ra, dài chừng ba mươi trượng, mảnh như sợi tóc, đen hơn đêm. Ma triều đang lao tới rơi vào nó như rơi xuống giếng. Không một tiếng động. Hàng trăm con. Rồi đường hào khép lại.

Máu chảy ra từ tai trái hắn. Rồi tai phải.

Ở Đông Thắng, ở Thiên Đô, một đường hào hư không như thế chỉ làm hắn quỳ một gối. Ở đây, chân thang trời, nó rút đi của hắn ba phần chân nguyên. Hắn hiểu ngay: không được dùng lần thứ hai.

Hắn dùng kiếm.

Hắn không đếm. Cha chưa bao giờ đếm củi.

Kiếm đi lên, đi xuống, đi ngang. Phách theo thớ, Đoạn vào chỗ thớ rối. Những con ma vật to như voi có mắt gỗ ở khớp gối trước, một nhát là gục. Những con cánh dơi có mắt gỗ ở gốc cánh, một nhát là rơi. Những cái xác biết đi da xám, hắn không chém vào ngực. Hắn chém vào sợi chỉ đen nối từ gáy chúng lên trời. Sợi chỉ đứt, cái xác ngã xuống, mắt đỏ tắt, nằm im như người ngủ. Có cái, lúc ngã, khóe miệng như giãn ra.

Máu ma vật đen đặc, bắn lên áo vải nâu của hắn, lên mặt, lên tóc. Tóc mai trái của hắn trắng toàn bộ từ năm ba mươi tuổi, giờ nhuộm đen một mảng. Vết sẹo trên má trái, chỗ tay đá xám của Triệu Vô Cực xé năm bốn mươi lăm, nứt ra, chảy máu đỏ. Hắn không lau.

Từ mép nền đá tới chân thang là ba trăm trượng. Từ chân thang vòng sang bờ Thiên Hỏa Trì là một trăm trượng nữa. Hắn đi hết bốn trăm trượng ấy trong một canh giờ. Sau lưng hắn là một con đường. Không rộng. Ba trượng. Đúng bằng đường cỏ chết Ma Tôn để lại trên đồng bằng. Hai bên đường, xác ma vật chất cao ngang vai người. Trên đường, máu đen ngập tới mắt cá chân.

Phía sau, ở cuối con đường, bốn đệ tử Huyền Băng đã đẩy cỗ xe vào. Băng của họ dựng thành bốn bức tường mỏng hai bên, cao một trượng, giữ cho xác ma vật không đổ vào đường. Hồng đi giữa, chống gậy. Nàng không nhìn hai bên. Nàng chỉ nhìn cái hồ lửa trắng.

Trường Ca dừng lại cách bậc thứ nhất mười bước.

Người ngồi trên bậc thứ nhất đứng dậy.


“Lục Trường Ca.”

Giọng y vẫn hai lớp. Một lớp là giọng người, khàn, mỏi. Một lớp ở dưới, trầm, rộng, như vọng lên từ đáy một cái vực. Nhưng lớp dưới giờ đã to hơn lớp trên.

Triệu Vô Cực đã khác.

Năm năm trước ở Kim Sa Sơn, nửa mặt y là người, nửa là đá. Giờ chỉ còn một vệt người, từ khóe mắt phải xuống cằm, hẹp như một dải vải. Phần còn lại là đá xám, nứt những vân đen như rễ cây. Vết nứt dọc giữa trán năm ấy còn đỏ như than đã mở ra. Không phải một con mắt. Chưa phải. Chỉ là một cái khe, bên trong có thứ gì đó đỏ thẫm, đang chuyển động, như lòng bàn tay một người đang nắm lại rồi mở ra.

Y mặc áo đen. Không còn kim quan, không còn bào chín rồng. Nhưng trên ngực y vẫn đeo Trấn Ma Lệnh, mắt dọc trên lệnh mở hẳn, chín sợi xích quanh nó đỏ rực.

Và khí tức.

Trường Ca không cần mở Thiên Diễn Nhãn. Khí tức của Triệu như một cái vạc úp xuống nền đá. Luyện Hư. Không phải Luyện Hư như hắn, đi từng bước qua Không Gian pháp tắc mà tới. Mà là Luyện Hư bị rót vào, như người ta rót dầu vào đèn tới tràn miệng chén.

“Ngươi đã lên Luyện Hư,” Trường Ca nói.

“Nó cho ta.” Triệu đưa tay lên, chạm vào cái khe giữa trán. “Lúc nó đi ngang qua đây. Nó đặt Đỉnh lên đầu ta một khắc. Một khắc thôi.” Y cười. Nửa mặt đá không cười, chỉ có dải người bên phải nhếch lên. “Ngươi biết trong Đỉnh có gì không? Có Tu Di. Có Kim Sa Sơn. Có Trung Châu. Có mười vạn người ngươi không kịp cứu. Họ chảy qua đầu ta một khắc. Một khắc thôi, Lục Trường Ca. Ta thấy hết.”

Triệu nhìn qua vai hắn. Ánh mắt y dừng ở cỗ xe gỗ phủ vải trắng, dừng rất lâu.

“Nàng ở trong đó.”

“Đúng.”

“Nàng đỡ cho ngươi.” Không phải câu hỏi. “Ta nghe ma vật kể. Ở Đoạn Long Quan. Nàng đứng trước ngươi, nhận một chưởng Phệ Hồn.” Giọng người trong y khàn đi. Giọng vực bên dưới thì không đổi. “Năm ấy ở Thiên Xu Đại Điện, ta bảo nàng, ta không cần nàng nhìn ta, ta chỉ cần nàng đứng cạnh ta. Nàng không đứng cạnh ta. Nàng đứng trước ngươi.”

“Nàng đứng trước ta,” Trường Ca nói, “vì nàng muốn thế. Không phải vì ta.”

“Ngươi nói như thể ngươi hiểu nàng.”

“Ta không hiểu nàng. Ta chỉ biết nàng ghét nhất kẻ giả dối.”

Triệu im một lúc. Rồi y bước xuống khỏi bậc thứ nhất.

“Ma Tôn dặn ta giữ chân thang,” y nói. “Bất cứ ai tới, giết. Riêng ngươi, nó nói không cần giết. Nó nói, ngươi sẽ lên. Nó nói, nó muốn thấy ngươi lên.” Y bẻ cổ tay một cái, đá xám trên mu bàn tay nứt ra, lửa đen rỉ qua kẽ nứt. “Ta không nghe nó. Ta đã quỳ trước nó một lần. Lần này ta muốn đứng.”

Lửa đen bùng lên.

Chín con rồng.

Không phải lửa vàng của Cửu Long Thần Hỏa Tráo năm ấy. Không phải lửa đen ở Kim Sa Sơn, khi con rồng thứ chín vẫn còn mắt gỗ ở cổ. Lửa giờ không đen nữa. Nó xám. Xám như khói bay lên từ miệng Ma Đỉnh. Chín con rồng, mỗi con dài ba mươi trượng, quấn quanh Triệu thành một cái chuông úp, rồi tung ra. Con rồng thứ chín bay sau cùng, như năm hắn hai mươi mốt tuổi xem trong Lưu Ảnh Thạch ở Tàng Kinh Các.

Trường Ca mở Thiên Diễn Nhãn.

Một hơi thở. Mắt nhói.

Hai hơi thở. Máu rỉ ra từ khóe mắt phải.

Hắn thấy cổ con rồng thứ chín. Mắt gỗ không còn ở đó. Ma Đỉnh đã chảy qua đầu Triệu một khắc, đã rửa sạch nó. Thớ của chín con rồng trơn như đá cuội dưới suối, không có chỗ nào rối.

Không có mắt gỗ.

Hắn nhắm mắt lại.

Con rồng đầu tiên đâm vào vai trái hắn. Chỗ năm bốn mươi tám bị giáo ma tướng xuyên một lỗ trước cổng Thiên Đô. Thịt cháy. Hắn ngửi thấy mùi thịt cháy của chính mình. Con thứ hai quấn quanh eo hắn, siết lại. Con thứ ba nhắm vào cổ.

Không có mắt gỗ. Nhưng cha đã nói, bên đống củi năm hắn mười tuổi: gỗ nào cũng có mắt. Không có ở chỗ này thì có ở chỗ khác.

Hắn không nhìn rồng. Hắn nhìn Triệu.

Thiên Diễn Nhãn mở lần thứ hai. Một hơi thở. Hắn không nhìn thớ lửa. Hắn nhìn thớ của Triệu.

Và hắn thấy. Từ cái khe giữa trán Triệu, một sợi chỉ đen to như dây thừng chạy lên, xuyên mây, lên thang trời, về phía rất cao. Lửa của chín con rồng không sinh ra trong người Triệu. Nó chảy xuống từ sợi chỉ ấy, qua cái khe, rồi mới ra tay y. Cái khe giữa trán là cái miệng phễu.

Miệng phễu là chỗ thớ rối nhất.

Trường Ca không dùng Đoạn. Hắn dùng Nghịch.

Kiếm ý Nghịch, ngộ ở Vô Danh Bi Lâm năm mười tám tuổi, chém từ dưới lên. Xấu xí. Hắn chém nó bằng một thanh kiếm đã rạn dọc sống, từ thắt lưng lên trán, không vào người Triệu, mà vào sợi chỉ ngay trên trán y, chỗ nó vừa ra khỏi cái khe.

Kiếm cắn.

Không cắn được hết. Sợi chỉ quá to. Nhưng nó cắn được một miếng, như răng chó cắn vào dây thừng ướt. Vết rạn dọc sống kiếm rung lên, kêu thành tiếng. Không phải tiếng than thở. Là tiếng thét.

Chín con rồng xám khựng lại giữa không trung. Một nhịp. Hai nhịp.

Rồi chúng tan.

Triệu ôm trán, lùi lại ba bước, ngã ngồi lên bậc thứ nhất. Máu xám có đốm đen chảy ra từ cái khe, chảy xuống mũi, xuống miệng y. Dải người bên phải mặt y trắng bệch. Giọng vực bên dưới im bặt. Chỉ còn giọng người, khàn, thở hổn hển.

“Ngươi…”

Trường Ca đứng không vững. Vai trái hắn cháy sâu tới xương. Eo bị siết, mấy cái xương sườn bên phải có lẽ đã rạn. Máu từ khóe mắt phải, từ hai tai, từ vết sẹo trên má chảy xuống cằm, nhỏ xuống phiến đá xám trắng. Hắn chống kiếm xuống nền.

“Lửa ấy không phải của ngươi,” hắn nói. “Năm ấy trên Sinh Tử Đài cũng không phải. Năm ấy là của tông môn. Bây giờ là của nó.”

Triệu nhìn hắn. Lần đầu tiên từ năm hắn mười bốn tuổi, ánh mắt Triệu nhìn hắn không phải từ trên xuống.

Rồi y đứng dậy. Không phải để đánh. Y quay người, bước lên bậc thứ hai.

“Ngươi muốn lên,” y nói, không quay đầu. “Thì lên. Ta đợi ngươi ở trên.”

Trường Ca không đuổi. Hắn không đuổi được. Và bậc thứ nhất có người đang đứng.


Lúc Triệu bước lên bậc thứ hai, ma triều quanh Thiên Hỏa Trì đổ sụp.

Không phải chết. Những sợi chỉ đen vốn chụm về Triệu đột ngột lỏng ra, rồi bị giật mạnh lên trời như dây diều. Hàng nghìn con ma vật đồng loạt đổ về phía thang, chen nhau leo. Tới bậc thứ ba thì rơi, như bậc thang không nhận chúng, vỡ ra thành tro xám, bay theo sợi chỉ, mất hút trong mây.

Băng Phong Bi đã ghi: chỉ Luyện Hư trở lên đặt chân được lên Thông Thiên Thê.

Không quá một khắc, nền đá chân thang trống không. Chỉ còn xác những con hắn đã chém, nằm hai bên con đường máu. Và tro xám, rơi xuống như mưa.

Bên bờ Thiên Hỏa Trì, Hồng Liên Diễm đã bắt đầu.

Nàng bảo bốn đệ tử Huyền Băng đẩy ngọc quan tới sát mép hồ, chỗ đá đen thấp nhất, cách lửa trắng chừng một bước. Rồi nàng bảo họ lùi ra. Nàng bỏ gậy. Nàng đứng một mình, chân trái chịu hết sức nặng, chân phải còn chưa vững, quay lưng về phía Trường Ca.

Nàng tháo dải vải đỏ treo cánh tay phải.

Cánh tay ấy rơi xuống bên người nàng như một nhánh cây gãy. Nàng không nhấc nó lên được. Nàng nghiến răng, dùng tay trái nắm lấy cổ tay phải, kéo nó lên ngang ngực.

“Đừng nhìn,” nàng nói, không quay lại.

Trường Ca quay mặt đi. Hắn nhìn bậc thang thứ nhất.

Hắn không quay lại. Nhưng nền đá xám trắng trước mặt hắn sáng lên, đỏ rồi vàng rồi trắng, và hắn thấy bóng nàng in trên đá. Bóng một người con gái đứng giữa một vòng lửa, hai tay đưa ngang ngực, quanh nàng là bốn mươi chín đốm lửa nhỏ xếp thành một vòng tròn, mỗi đốm lửa có hình một chiếc lông chim. Vòng lửa lan ra, bao lấy ngọc quan. Lửa trắng trong Thiên Hỏa Trì nhô lên, như mặt nước nghe tiếng gọi, rồi một dòng lửa trắng mảnh như sợi chỉ bò qua mép đá đen, chảy vào vòng lửa.

“Bốn mươi chín ngày,” Hồng nói. Giọng nàng đã khàn. “Ngày đầu đốt lông. Ngày thứ chín đốt da. Ngày hai mươi mốt đốt xương. Ngày ba mươi sáu đốt máu. Ngày bốn mươi chín…” Nàng dừng lại. “Ngày bốn mươi chín ta không biết. Sách cổ không chép. Tổ sư năm ấy không viết lại.”

“Hồng…”

“Ta bảo ngươi đừng nhìn, ngươi cũng đừng gọi.” Nàng nói. “Ngươi gọi thì lửa lệch.”

Hắn im.

“Ngươi đứng đây cũng vô ích,” nàng nói tiếp, giọng nhẹ đi một chút. “Ngươi đứng đây thì ta biết ngươi đứng đây. Ta biết thì ta nghĩ. Ta nghĩ thì lửa lệch.” Một lúc lâu. “Đi đi, đồ khốn. Lên đi. Đi chém cái thứ đã đánh nàng ấy. Lúc nàng ấy tỉnh dậy, nàng ấy sẽ đuổi theo ngươi. Lúc ấy ta sẽ ngồi ở đây, nhìn hai người, cười.”

Hắn đứng thêm một lúc. Rồi hắn quay sang bốn đệ tử Huyền Băng.

“Ma triều đã đi,” hắn nói. “Nhưng có thể còn quay lại. Có thể có tu sĩ từ Thiên Đô tới. Có thể có thứ khác.”

“Đệ tử ghi lại,” cô gái mặt tròn nói. Rồi nàng ta ngẩng đầu, nhìn hắn. Lần đầu tiên. “Lạc sư thúc dặn một câu, đệ tử chưa nói. Lạc sư thúc dặn: nếu Lục minh chủ hỏi, thì bảo, Huyền Băng Cung giữ tên. Lần này, cũng giữ người.”

Trường Ca gật đầu.

Hắn không nói thêm. Ở Thanh Thạch, gật đầu cũng là hứa.


Bậc thứ nhất của Thông Thiên Thê có người đứng.

Lúc nãy hắn tưởng là Triệu. Không phải. Triệu ngồi ở mép trái bậc thứ nhất. Còn ở chính giữa bậc thứ nhất, từ trước khi Triệu tới, từ trước khi Ma Tôn tới, có lẽ từ trước khi có Thiên Đô, có Thiên Cơ Tông, có Huyền Băng Cung, đã có một người bằng đá đứng đó.

Hắn cao gấp đôi người thường. Đá xám trắng, cùng một loại với bậc thang, như được đẽo ra từ chính bậc thang. Mặt mũi mòn hết, chỉ còn một cái mũi gồ và hai hốc mắt nông. Hai tay buông thõng. Trên vai phủ một lớp rêu xanh rất mỏng, có lẽ vì giọt lửa trời rơi xuống mà không rơi vào vai hắn, nên hơi ẩm đọng lại. Dưới chân hắn, trên mặt bậc đá, có ba vết lõm tròn xếp thành hình tam giác, sâu nửa tấc, cháy đen.

Ba chân của một cái đỉnh.

Trường Ca nhìn ba vết lõm ấy. Ma Tôn đã đặt Đỉnh ở đây. Ở ngay chân người đá. Có lẽ để nghỉ. Có lẽ để trả lời.

Hắn bước tới, dừng lại trước mặt người đá, cách một bước.

Hai hốc mắt nông chuyển động. Không phải mắt mở. Chỉ là bóng trong hốc mắt dời đi, như mây dời đi trên mặt hồ. Người đá cúi đầu xuống. Đá kêu răng rắc, rêu xanh trên vai rơi xuống như bụi.

Một giọng nói vang lên. Không phải từ miệng người đá. Từ bậc thang. Từ cả ba nghìn bậc thang, cùng một lúc, như ba nghìn người cùng nói một câu, rất chậm, rất trầm.

“Leo để làm gì?”

Trường Ca đứng im.

Hắn biết rất nhiều câu trả lời. Để cứu nàng. Để chặn Ma Đỉnh trước Thiên Môn. Để mười vạn linh hồn của Tu Di, của Kim Sa Sơn, của Trung Châu, của Thủy Khẩu Thôn không biến mất vĩnh viễn. Để hỏi kẻ đứng sau cửa vì sao. Để biết sợi chỉ vàng trên đầu Cổ Huyền nối về đâu. Để biết đạo thứ tám mươi hai là gì. Để Mạc Lão nhớ lại.

Câu nào cũng đúng.

Nhưng hắn nhớ lời Mạc Lão ở Huyền Băng Cung, năm ngoái, trong đêm, giọng yếu như ngọn đèn sắp hết dầu: mỗi bậc đều lấy của ngươi một thứ. Đừng để nó lấy thứ ngươi không cho được.

Và hắn nhớ bàn tay cha cầm rìu, bên đống củi, không bao giờ ngẩng đầu nhìn lên Thiên Cơ Sơn.

Hắn nhìn vào hai hốc mắt nông của người đá.

“Để chém,” hắn nói.

Ba nghìn bậc thang im lặng.

Người đá không nói gì. Hai hốc mắt nông đứng yên một lúc lâu, lâu tới mức một giọt lửa trời từ trên cao rơi xuống, xuyên qua mây, rơi vào Thiên Hỏa Trì sau lưng hắn. Rồi người đá ngẩng đầu lên. Đá kêu răng rắc. Hắn lùi sang bên trái một bước, đứng sát mép bậc thang, chỗ Triệu đã ngồi lúc nãy.

Trước mặt Trường Ca, bậc thứ hai trống.

Hắn không biết câu trả lời của mình đúng hay sai. Người đá không nói. Người đá chỉ nhường lối.

Sau lưng hắn, tiếng lửa thở như bễ lò. Hắn không quay lại.

Hắn đặt chân phải lên bậc thứ hai.

Đá lạnh. Không phải lạnh như băng Bắc Minh. Lạnh như nền nhà buổi sáng sớm, lúc mẹ chưa nhóm bếp. Và từ trong đá, từ những sợi thớ ép lại thành đá ấy, có một thứ gì đó vươn lên, chạm vào gan bàn chân hắn, rất nhẹ, như một bàn tay trẻ con.

Hắn nghe thấy tiếng lá phong rơi. Mùa thu. Thanh Thạch Sơn đỏ rực như ai đem son tô lên vách núi.

Năm ấy hắn mười hai tuổi.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.