Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 87: Địa Thê Hợp Thể

Chương 87 · 2026-10-14 · 3870 chữ

Thiên bộ ký ức địa bộ thanh, Vạn khẩu phàm nhân nhất phụ hành. Tiều phu pháp tướng khai sinh tử, Bán thân hóa thạch bán thân sinh.


Bậc thứ một nghìn màu đất.

Không phải đá xám trắng của Nhân Thê. Không phải đá đen của bậc chín trăm chín mươi chín. Màu đất ruộng vừa cày, ẩm, có mùi. Trường Ca đặt chân xuống, và bàn chân hắn lún xuống nửa đốt ngón. Không phải lún thật. Là cảm giác. Như đứng trên thửa ruộng Thanh Thạch buổi sáng mùa xuân, đất dính vào đế dép.

Rồi tiếng nói bắt đầu.

Không phải một tiếng. Nhiều tiếng. Như gió thổi qua một cái chợ lúc tan. Có tiếng đàn ông. Có tiếng đàn bà. Có tiếng trẻ. Có tiếng già. Có tiếng khóc. Có tiếng cười. Có tiếng ho. Có tiếng thở dài.

Chúng không ở trong đầu hắn. Chúng ở trong đá. Mỗi bậc Địa Thê là một miệng. Hắn bước lên bậc một nghìn linh một, và miệng ấy nói.

“Nhà tôi ở đầu trấn. Có cái giếng đá xanh. Nước ngọt nhất.”

Giọng đàn ông. Khàn. Như người hút thuốc lào lâu năm. Trường Ca dừng lại. Hắn biết giọng ấy. Không phải biết mặt. Biết câu. Tôn Bất Ngữ đã kể, sáu mươi năm trước, ở Lạc Hà Trấn cũ, cha ông đào giếng. Giọng này là cha Tôn Bất Ngữ. Người chết trong ôn dịch giả, nằm trong nhà, không một vết thương.

Hắn bước tiếp.

Bậc một nghìn linh hai. Một giọng trẻ con gái.

“Ca ơi, Tết phải về. Ca ngoắc tay đi. Tết phải về.”

Tiểu Mai. Sáu tuổi. Ngồi thành giếng đung đưa chân. Chạy theo anh tới đầu trấn.

Hắn không che tai. Hắn cũng không chạy. Bậc thang không cho chạy. Bậc thang chỉ cho bước. Mỗi bước một miệng. Mỗi miệng một người đã chết vì tu sĩ.

Bậc một nghìn linh năm. Một người đàn ông Lạc Hà, giọng mệt: “Đào năm nay ngọt. Ba đồng một quả. Tiên trưởng mua không?” Không phải Tiểu Đào. Một người khác. Cũng bán đào. Cũng chết. Trấn có nhiều người bán đào.

Bậc một nghìn linh tám. Một bà cụ: “Ở nhà ta có một gốc đào cổ. Có từ trước khi trấn này có. Ta bảo cháu đừng trèo. Nó trèo. Ngã. Gãy tay. Ta bó. Nó khóc. Ta cũng khóc. Rồi sương đỏ tới. Không kịp khóc nữa.”

Bậc một nghìn mười lăm. Im lặng một bậc. Rồi một tiếng thở dài. Không lời. Chỉ thở. Hắn đứng nghe hết tiếng thở ấy. Rồi bước.

Có những bậc không có lời. Chỉ có hơi ấm. Hoặc hơi lạnh. Hoặc mùi. Mùi cháo. Mùi nhựa thông. Mùi máu. Mùi đất ẩm. Địa Thê không chỉ nói bằng miệng. Nó nói bằng tất cả những gì người chết để lại trước khi đi.

Bậc một nghìn hai mươi. Một giọng đàn bà Thanh Thạch.

“Bếp nhà còn đang đỏ lửa. Mình về dập lửa…”

Cha. Không phải giọng hát. Giọng nói. Giọng nói thì hắn còn. Giọng hát thì không. Hắn đứng trên bậc ấy rất lâu, nghe cha nói câu ấy lần nữa, câu cuối cùng trước khi quay lại nhà, trước khi đá vùi.

Rồi hắn bước tiếp.


Bậc một nghìn một trăm. Người Lạc Hà.

Không phải từng người một nữa. Cả trấn. Ba trăm hộ. Tiếng nói chồng lên nhau như sóng. Có người kêu đau bụng. Có người gọi con. Có người gọi mẹ. Có người chỉ thở, rất ngắn, rồi hết. Sương đỏ. Huyết Hà. Lục Lăng. Hồ lô ngọc bích. Bảy cây đinh không có ở đây, nhưng thớ thì giống. Kim. Rút. Cạn.

Trường Ca đi qua sóng ấy. Không nhanh. Không chậm. Mỗi bậc hắn nghe đủ một hơi. Không bỏ sót. Không hỏi tại sao. Hắn đã hỏi rồi, năm mười tám tuổi, năm hai mươi bốn tuổi, năm ba mươi sáu tuổi. Câu trả lời không thay đổi. Có kẻ coi người như cỏ.

Bậc một nghìn hai trăm. Người Thanh Thạch.

Không phải núi lở. Núi lở chỉ giết hai người nhà hắn và vài nhà chân núi. Đây là những người chết chậm hơn. Những người ở lại sau khi giếng cạn. Những người đào giếng thêm hai trượng rồi bỏ. Những người mùa sau lúa chết, trẻ con ốm, ông già hết thuốc. Những người không có tên trên bất kỳ tấm bia nào của Thiên Cơ Tông.

Một ông già nói: “Năm ấy trời hạn. Không phải trời hạn. Đất hết linh. Lúa không lên. Con tôi mười tuổi, chết tháng Giêng. Cháu tôi ba tuổi, chết tháng Ba. Tôi sống tới mùa thu. Tôi không biết để làm gì.”

Hắn bước qua. Bậc tiếp theo. Một đứa trẻ: “Mẹ ơi, nước. Mẹ ơi.”

Hắn không khóc. Hắn đã khóc hết năm mười hai tuổi. Hắn chỉ bước. Vai trái cháy tới xương vẫn đau. Sườn phải rạn vẫn đau. Mắt trái vẫn tối. Những thứ ấy là của hắn. Những tiếng nói ấy cũng là của hắn. Hắn gánh.

Không phải vì hắn có tội với họ. Vì hắn còn sống. Người còn sống thì phải nghe người đã chết. Nếu không nghe, thì sống để làm gì.

Bậc một nghìn hai trăm năm mươi. Lý trưởng thôn. Giọng run như ngày Thiên Cơ xuống làng: “Bẩm tiên trưởng, trẻ từ sáu tới mười bốn tuổi trong thôn có tổng cộng ba mươi bảy đứa…” Câu ấy dừng. Không có câu sau. Vì câu sau là của người sống. Bậc thang chỉ lấy của người chết.

Bậc một nghìn hai trăm bảy mươi. Một người đàn bà: “Thạch Đầu. Thằng bé nhà tôi. Nó còn nhỏ. Nó không có linh căn. Xin tiên trưởng…” Câu ấy cũng dừng. Mẹ Thạch Đầu không chết năm ấy. Bậc thang lấy nhầm. Hoặc bậc thang lấy nỗi sợ, mà nỗi sợ thì cũng là một cách chết.

Hắn đi qua. Không sửa. Không giải thích. Đá không cần hắn giải thích.


Bậc một nghìn ba trăm. Tăng chúng Tu Di.

Khác. Không khóc. Không gọi. Họ niệm.

Nam mô A Di Đà Phật.

Hàng nghìn giọng. Đều. Chậm. Như chuông chùa buổi sớm. Có giọng già. Có giọng trẻ. Có giọng của Khổ Độ, vị trụ trì mặt lành, người đã nói với Ma Tôn: Vạn năm rồi. Vẫn đau à? Rồi chết với một lỗ trên ngực, không máu, vì Ma Đỉnh không hút xác ông.

Tám vạn. Không phải tám vạn tăng. Tám vạn người trong trấn quanh chùa, cả tăng lẫn tục, cả trẻ lẫn già. Ma Đỉnh hút hồn. Xác nằm lại thành đá đỏ. Đa Đa đọc tin trong ống tre sáp đỏ: Tu Di mất. Chỉ còn đá đỏ.

Bây giờ đá đỏ nói.

“Thí chủ,” một giọng tăng già nói, rất nhẹ, như đang mời trà. “Thí chủ đi đâu?”

“Lên,” Trường Ca nói.

“Lên để làm gì?”

“Để chém.”

“Chém được thì niệm giúp bần tăng một câu.” Giọng ông không oán. “Bần tăng niệm chưa hết. Đỉnh hút mất đoạn cuối.”

Trường Ca đứng trên bậc ấy. Hắn chắp tay. Không phải phép tu tiên. Phép của người Thanh Thạch khi đi qua bàn thờ. Hắn niệm, rất khẽ, câu ông chưa niệm hết.

Nam mô A Di Đà Phật.

Rồi hắn bước tiếp.

Tăng chúng niệm theo hắn một đoạn đường. Tới bậc một nghìn ba trăm năm mươi thì nhỏ dần. Tới bậc một nghìn bốn trăm thì tắt. Như chuông đã thôi.

Bậc một nghìn bốn trăm năm mươi. Một giọng khác. Không phải tăng. Không phải dân Lạc Hà. Không phải Thanh Thạch.

“Ở trong ấy có ruộng!”

Ô Mãng. Không. Không phải Ô Mãng. Một người Hỏa Vực Thành, giọng khàn vì khói, câu ấy Ô Mãng cũng từng hét khi cõng người vào Đồ. Nhiều người cùng một câu. Bậc thang lấy câu, không lấy tên.

Rồi một bà cụ: “Ông vào đi. Cầm cái đe gì mãi. Ở trong ấy không cần đe.” Bánh nướng. Lão Trương. Những người sống trong Đồ hai năm, rồi được Thạch Đầu cắm cờ cho ra ở ruộng Thanh Thạch. Họ không chết. Bậc thang lấy gì của họ?

Không. Giọng bà cụ tắt. Thay bằng một giọng khác, trẻ hơn, chết ở dung nham năm ấy, trước khi Đồ mở: “Cha. Cha ơi. Nóng.”

Hắn bước qua. Nắm chặt chuôi kiếm. Kiếm kêu. Than thở.

Có lúc hắn muốn nói với đá: ta đã cứu. Ta đã mở Đồ. Ta đã để mười vạn người sống. Đá không cần nghe. Đá chỉ đưa những miệng chưa được cứu. Những miệng ấy đủ đầy một nghìn bậc.

Hắn đi. Không biện hộ. Tiều phu không biện hộ với củi. Củi cháy thì nhà có lửa. Củi ướt thì phải phơi. Không có củi nào sai.


Ở bậc một nghìn năm trăm, đá có một khe.

Không phải khe nứt. Một khe hẹp bằng hai ngón tay, nằm giữa mặt bậc, sâu không thấy đáy. Trong khe có ánh sáng vàng nhạt, rất yếu, như đèn dầu sắp hết.

Trường Ca quỳ xuống. Hắn thọc tay vào.

Ngón tay chạm vào một mảnh trúc. Nóng. Hắn rút ra.

Mảnh cổ giản thứ bảy.

Sáu mảnh trước đã ghép thành một thanh trong ngực hắn, nằm cùng thần hồn Mạc Lão. Bây giờ mảnh thứ bảy. Hắn đưa lên ngực. Thanh trúc trong người hắn rung một cái, như người nhận ra người nhà. Mảnh thứ bảy dính vào. Khít. Chữ vàng chảy từ mép gãy vào thân thanh, nối mạch văn bị đứt từ ba nghìn năm trước.

Cổ giản nóng. Rất nóng. Nóng hơn cả ngày ở chân thang.

“Mạc Lão,” Trường Ca gọi.

Im lặng. Rồi một tiếng thở. Dài. Như người ngủ một giấc rất lâu vừa thức, ngồi dậy, nhìn quanh, chưa biết mình đang ở đâu.

“Lão nhớ rồi,” Mạc Lão nói. Giọng ông không yếu như mọi lần trước. Vẫn già. Nhưng rõ. “Không hết. Một nửa. Nhưng lão nhớ tên lão.”

“Tên gì?”

“Mạc Vấn Thiên.” Ông cười. Cười như người tìm lại được một cái rìu đã đánh rơi dưới gốc cây từ rất lâu. “Ba nghìn năm trước, lão cũng leo cái thang này. Lão độ kiếp. Tám mươi mốt đạo. Rồi một bàn tay vàng từ trên đài đánh xuống. Lão rơi. Lão quên. Ai đó cắt ký ức của lão như thợ mộc cắt mộng. Cắt sạch đoạn sau cổng. Cắt cả tên.”

Hắn quỳ trên bậc một nghìn năm trăm, nghe.

“Lão kể hết được chưa?”

“Chưa.” Mạc Lão nói. “Còn nửa. Nửa ấy ở mảnh thứ tám. Ở trên kia. Nhưng lão kể được phần này: ngươi là gì. Thương Lan là gì. Lão kể ở bậc cao hơn. Bây giờ ngươi cứ đi. Đi đã.”

Hơi ấm nằm xuống, nhưng không tắt. Như than vùi, chờ gió.

Trường Ca đứng dậy. Hắn bỏ mảnh thứ bảy không còn là mảnh nữa vào chỗ nó thuộc về. Trong ngực, bảy phần của một thanh trúc già nằm im, chờ phần thứ tám.

Hắn bước lên bậc một nghìn năm trăm linh một.

Hai trăm bậc sau đó, tiếng nói dày hơn. Không còn cách nhau một bậc một miệng. Có lúc một bậc có ba miệng cùng nói. Có lúc năm. Hắn đi trong một dòng sông tiếng nói. Có người kể chuyện nhà. Có người kể chuyện chết. Có người chỉ gọi một cái tên rồi hết. Có người đếm. Đếm con. Đếm ruộng. Đếm nợ. Đếm những thứ không còn.

Kiếm đồng bên hông nặng hơn. Vết rạn dọc sống kêu đều như người đếm theo. Lông vũ vàng trong ngực áo vẫn ấm. Sổ nợ Đa Đa vẫn mỏng. Hắn mang theo những thứ của người sống, đi qua những miệng của người chết.

Ở bậc một nghìn sáu trăm năm mươi, hắn thử mở Thiên Diễn Nhãn một hơi. Mắt phải nhói. Thế giới vỡ thành chỉ. Mỗi miệng nói là một nút chỉ xám, buộc vào bậc đá. Hàng vạn nút. Có nút đã lỏng. Có nút còn chặt. Sợi phí của Nhân Thê là đỏ hoặc xám thò ra. Sợi của Địa Thê là xám buộc vào. Khác nhau. Nhân Thê lấy của người leo. Địa Thê đưa người chết cho người leo gánh.

Hắn nhắm mắt. Máu khóe mắt phải. Một hơi thôi.


Từ bậc một nghìn sáu trăm, tiếng nói đổi.

Không còn từng người kể chuyện mình. Chúng hỏi hắn.

“Ngươi nghe rồi. Ngươi gánh rồi. Ngươi làm gì?”

“Chém,” hắn nói.

“Chém xong thì sao? Người ta sống lại được không?”

“Không.”

“Vậy gánh để làm gì?”

Hắn không trả lời ngay. Hắn đi thêm mười bậc. Hai mươi bậc. Rồi hắn nói, với đá, với gió, với những miệng không còn môi.

“Để nhớ. Để lần sau, khi có kẻ cắm đinh, có người đứng ra cầm rìu.”

Đá im. Rồi một giọng đàn bà già, rất nhẹ:

“Thế cũng được. Tiều phu. Chẻ củi. Để nhà người ta có lửa.”

Hắn nhận ra. Không phải mẹ. Không phải ai ở Thanh Thạch. Là chính hắn. Câu ấy hắn nói với chính mình, năm nào đó, ở đâu đó, trên một con đường có xác. Bậc thang lấy câu của hắn, nói lại cho hắn nghe.

Hắn gật đầu. Gật đầu cũng là hứa.


Bậc một nghìn tám trăm, hắn tới Luyện Hư Đại Viên Mãn.

Không có sấm. Không có gió. Chỉ là một bước chân đặt xuống, và hư không quanh hắn không còn là thứ phải xé nữa. Nó là nước. Hắn đi trong nước. Thớ trời đất tự mở ra trước mặt, khép lại sau gót. Kiếm đồng bên hông kêu một tiếng rất nhẹ, như gật đầu.

Hắn năm mươi tuổi khi bước lên bậc hai. Bây giờ, ở dưới chân thang, bốn mươi chín ngày đã qua từ lâu. Hồng đã bước ra. Thanh Tuyết đã lên. Hắn không biết. Hắn chỉ biết trong xương ông có một thứ đếm. Tuổi. Thọ nguyên. Cái đồng hồ không có kim mà tu sĩ nào cũng mang. Nó đã sang số. Năm mươi mốt.

Một năm ở dưới. Bao nhiêu năm ở trong tâm cảnh, hắn không đếm. Nhất niệm bách niên. Có những bậc dài bằng cả một mùa. Có những bậc ngắn bằng một hơi thở của đứa trẻ gọi mẹ.

Một năm. Ở Thanh Thạch, một năm là một vụ lúa. Thạch Đầu bốn mươi lăm tuổi. A Lan. Có lẽ đã có con. Đa Đa ghi sổ. Tạ giữ cổng. Kim Vũ cánh trái cong, bay tuần. Vô Sương ngồi ghế bánh xe. Họ ở dưới. Họ sống. Hắn ở trên. Hắn gánh người chết. Hai việc ấy không mâu thuẫn. Chúng là hai mặt của một thớ. Người dưới sống. Người trên nhớ. Nhớ cũng là một cách để người chết còn thớ.

Hắn xoa mặt. Má trái sẹo. Mai trái trắng. Mai phải bạc gần nửa. Người năm mươi mốt tuổi. Tuổi phàm. Tuổi tu thì còn dài, nếu hắn không chết trên thang này.

Bậc một nghìn chín trăm, tiếng nói tắt hết.

Im lặng. Đột ngột. Như người ta đóng hết cửa chợ cùng một lúc. Trường Ca dừng lại. Tai hắn còn dư âm. Hàng vạn giọng. Hàng vạn tên không ai ghi.

Trong im lặng ấy, hắn ngộ.

Không phải ngộ bằng đầu. Ngộ bằng tay. Như người tiều phu cầm rìu lâu năm, một hôm nhìn thớ gỗ, biết chỗ nào Khai, chỗ nào Phách, chỗ nào Đoạn, không cần nghĩ.

Sinh. Tử.

Hai thớ. Không phải hai thớ riêng. Một thớ gập đôi. Sinh là mặt trên. Tử là mặt dưới. Lật cái này thì thấy cái kia. Người Lạc Hà chết thì cây đào còn. Cây đào chết thì hạt còn. Hạt chết thì đất còn. Đất chết thì có người khác tới cày. Cày rồi thì có lúa. Lúa nuôi người. Người chết. Không có cái nào mất hẳn. Chỉ có cái này thành cái kia.

Ma Đỉnh phá thớ ấy. Nó hút hồn, không cho thành cái kia. Nó cắt. Vì thế đá Địa Thê nói. Vì thế chúng hỏi hắn làm gì.

Hắn ngồi xuống trên bậc một nghìn chín trăm. Không phải để đột phá. Để nghe im lặng thêm một lúc.

Im lặng của Địa Thê sau khi tiếng nói tắt không phải im lặng trống. Nó đầy. Như ruộng sau khi gặt, còn gốc rạ, còn mùi rơm, còn chỗ chân người đã bước. Hắn đặt hai tay lên đá, cảm thấy hàng vạn nút xám dưới lòng bàn tay. Chúng không siết. Chúng chỉ có mặt.

“Ta mang các ngươi đi,” hắn nói. “Không phải lên trời. Lên trời thì mất. Ta mang các ngươi trong thớ. Sinh. Tử. Các ngươi đã tử. Còn sinh ở chỗ ta nhớ.”

Đá không đáp. Đá đã nói đủ.

Hắn giơ tay phải lên. Không cầm kiếm. Chỉ giơ tay.

Giữa trời, trên Thông Thiên Thê, giữa tầng mây vàng nhạt và tầng mây xám dưới chân, một bóng lớn hiện ra.

Không phải pháp tướng vàng ngọc của những cao nhân chính đạo hắn từng thấy trong Lưu Ảnh Thạch. Không có hào quang. Không có bảo cái. Một người. Áo vải. Vai rộng. Tay cầm rìu. Rìu gỗ cán dài, lưỡi thép xám, không khắc trận văn. Mặt người ấy không rõ. Chỉ thấy dáng. Dáng của Lục Đại Sơn đứng bên đống củi. Dáng của chính hắn năm mười hai tuổi, mười bảy tuổi, năm mươi tuổi. Dáng của một người tiều phu.

Tiều Phu Pháp Tướng.

Bóng ấy vác rìu, đứng giữa trời, cao bằng một trăm bậc thang. Nó không chém ai. Nó chỉ đứng. Như người đứng trước một gốc sồi già, nhìn thớ, chờ.

Rồi nó bước vào trong hắn.

Không đau. Chỉ nặng. Như cả một khu rừng vừa đặt lên vai trái. Khí tức thiên địa quanh hắn, vốn đã mở như nước, giờ chảy vào thân thể hắn, không phải để hắn dùng, mà để hắn thành một phần của nó. Hợp. Thể.

Hợp Thể Sơ kỳ.

Hắn vẫn ngồi. Không phải vì yếu. Vì nửa người trái đang đổi.

Da từ vai trái xuống cánh tay trái, xuống sườn trái, xuống đùi trái, đang chuyển màu. Xanh. Xanh như đá Thanh Thạch. Xanh như thành giếng. Không phải bệnh. Không phải độc. Thiên địa đồng hóa. Pháp tắc Sinh Tử lấy nửa thân hắn làm giá. Mỗi ngày, nếu hắn không tán đi, nửa ấy sẽ đặc lại thành đá, và hắn sẽ thành một Thạch Linh Thê Thủ khác, đứng giữa một bậc nào đó, hỏi người sau: Leo để làm gì?

Hắn đặt tay phải lên vai trái. Chân nguyên Hỗn Độn chảy ra, xám, không màu. Hắn tán. Từ từ. Như người mài một nhát rìu vừa chặt vào đá, mài nhẹ, không mài mạnh kẻo mòn lưỡi.

Đá xanh lui. Da trở lại. Còn một lớp sương xanh mỏng, như rêu, rồi cũng tan.

Hắn thở ra.

“Mỗi ngày,” hắn nói với chính mình. “Mỗi ngày phải tán.”

Cổ giản trong ngực ấm. Mạc Lão không nói. Ông chỉ ấm. Như người ngồi bên, biết, không cần bàn.

Hắn ngồi thêm một lúc. Nhìn bàn tay trái. Năm ngón. Còn là thịt. Còn nắm được rìu.

Pháp tướng Tiều Phu không hiện nữa. Nó đã vào trong. Nhưng hắn cảm thấy nó. Mỗi khi hắn nghĩ tới Khai, Phách, Đoạn, bóng người vác rìu trong thức hải gật đầu một cái. Sinh Tử pháp tắc không phải thứ để chém người. Nó là thứ để nhìn. Nhìn một người sắp chết, biết thớ nào còn, thớ nào đứt. Nhìn một người đang sống, biết chỗ nào sẽ thành đất.

Ma Đỉnh cắt thớ ấy. Vì thế hắn phải chém Ma Tôn. Không phải vì thù. Vì thớ. Vì hàng vạn nút xám trên Địa Thê còn buộc, chưa được thành cái kia.

Hắn nghĩ tới Nhân Hoàng. Áo vải. Tay không. Mặt như nông dân. Chặn Ma Tôn ở bậc hai nghìn chín trăm, vạn năm trước. Mở tranh che thang. Tranh rách. Người rơi. Băng Phong Bi ghi thế. Bây giờ hắn hiểu thêm một chút. Nhân Hoàng cũng là tiều phu. Chỉ khác chỗ ông ấy cầm tranh, không cầm rìu.

“Lần này,” hắn nói với gió, “cầm rìu.”

Rồi hắn đứng dậy.

Bậc một nghìn chín trăm chín mươi chín ở phía trên, không xa. Màu đất ẩm. Phía trên nữa, bậc hai nghìn, màu khác. Màu của trời lúc vừa sáng, xám xanh.

Thiên Thê.

Hắn không lên ngay. Hắn đứng trên bậc một nghìn chín trăm, nhìn xuống một lần.

Mây vẫn che. Nhưng qua một khe rất mỏng, hắn thấy chân thang. Ngọc quan trống. Một đốm người ngồi tựa vào nó, tóc ngắn hơn trước. Hồng. Và trên thang, rất xa dưới chân hắn, có một chấm áo trắng đang leo. Không nhanh. Không chậm. Hai cây trâm trên tóc lấp lánh một cái rồi khuất trong mây.

Thanh Tuyết.

Hắn không gọi. Hắn quay mặt lên, bước tiếp.

Ở bậc một nghìn chín trăm năm mươi, nửa người trái lại xanh. Hắn ngồi xuống, tán. Đứng dậy. Đi.

Ở bậc một nghìn chín trăm chín mươi, gió từ Thiên Thê thổi xuống mang mùi đá mới vỡ và mùi máu đã khô. Phía trên, hai bóng vẫn còn. Một bóng còng. Một bóng nửa đá. Gần hơn trước.

Hắn bước lên bậc một nghìn chín trăm chín mươi chín.

Không có tiếng nói. Không có ký ức. Chỉ có đất. Hắn đứng đó, nửa người trái vừa tán xong, kiếm đồng bên hông kêu khẽ như than thở, cổ giản bảy mảnh ấm trong ngực.

Phía dưới, chấm áo trắng đã gần hơn. Thanh Tuyết leo Nhân Thê. Hắn không biết nàng sẽ mất gì ở bậc chín trăm chín mươi chín. Hắn chỉ biết nàng sẽ mất. Thang không hỏi. Thang lấy. Nàng đã nói với Thạch Linh Thê Thủ một câu. Hắn không nghe thấy. Nhưng hắn đoán được. Nàng chưa bao giờ leo để chém. Nàng leo để đứng cạnh.

Hắn nghĩ tới câu ông tăng già.

Hắn niệm thêm một lần, rất khẽ.

Nam mô A Di Đà Phật.

Gió Thiên Thê thổi mạnh hơn. Trong gió có tiếng kim loại rất nhẹ, như chân đỉnh đặt xuống đá. Ma Tôn đang nghỉ. Ba vết lõm. Rồi nhấc lên. Đi tiếp.

Triệu ở sau Ma Tôn. Máu xám. Khe trán. Trấn Ma Lệnh. “Ta đợi ngươi ở trên.”

Hắn sẽ tới.

Hắn đặt chân lên bậc hai nghìn. Đá ở đây không mềm như đất. Không lạnh như Nhân Thê. Nó cứng, và nó có tiếng. Mỗi bước chân kêu lên một tiếng nhỏ, như chuông. Như có người gõ từ phía bên kia trời.

Thiên Thê bắt đầu.

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.