Chương 93: Trảm Thiên Kiếm Thành
Đỉnh phệ kiếm hoàn vạn linh lộ, Bát giản hồi tâm cổ tự minh. Trảm Thiên nhất tự tiên khí hiện, Ma dư nhập ấn đãi lôi thanh.
Tay Trường Ca đặt lên miệng Phệ Thiên Ma Đỉnh chưa kịp rút.
Đỉnh lạnh. Lạnh hơn đá chuông. Lạnh hơn hàn khí Thanh Tuyết. Lạnh của thứ đã chứa vạn hồn và chưa bao giờ được phép ấm. Ma ấn trên ngực hắn đáp lại cái lạnh ấy bằng một nhịp đen. Năm nhánh như năm ngón tay gõ từ bên trong da.
Thanh Tuyết đứng cạnh. Nhìn miệng đỉnh. Nhìn hàng vạn khuôn mặt còn sáng mờ trên thành. “Họ còn trong đó,” nàng nói.
“Còn,” hắn nói. “Nên phải để kiếm ăn. Ăn đỉnh. Không ăn họ. Mạc Lão nói hướng.”
“Hướng được thì hướng,” nàng nói. “Hướng không được thì ta đóng băng miệng đỉnh. Đừng để ngươi bị hút theo.”
Hắn gật. Nét phẩy không run. Gật đầu cũng là hứa.
Kiếm đồng trong tay kia tự nghiêng. Mũi kiếm chạm vành miệng đỉnh. Không phải hắn đẩy. Kiếm đi. Như người đói cuối cùng được phép ngồi vào mâm. Vết rạn dọc sống mở rộng thành một khe sáng. Chữ cổ trên thân kiếm, nửa nét còn thiếu, sáng đỏ như than thổi.
“Nó ăn,” Mạc Vấn Thiên nói trong ngực. Không ngăn. “Để nó ăn. Ba nghìn năm đói. Đỉnh này vốn là mồi.”
Thanh Tuyết nắm cổ tay hắn. “Rút tay.”
Hắn rút. Nửa nhịp muộn. Ngón giữa trái đã chạm khói xám trong miệng đỉnh. Da xanh thêm một độ. Ma ấn trên ngực lạnh đồng bộ. Hắn không kêu.
Kiếm đồng cắm vào miệng đỉnh.
Không có tiếng nuốt. Có tiếng hút.
Đỉnh run. Ba chân cắm đá nhổ lên từng chân một, như người ngồi lâu đứng dậy. Đồng đen trên thành đỉnh chảy. Không chảy xuống. Chảy vào kiếm. Như thủy ngân ngược. Hàng vạn hình người giơ tay há miệng trên thành đỉnh sáng lên lần cuối, rồi từng khuôn mặt trượt theo dòng đồng đen, vào khe rạn, vào chữ cổ, vào chuôi.
Hắn nhìn những khuôn mặt trượt qua. Thiên Diễn Nhãn không mở, mà vẫn thấy. Một lão nông râu bạc, miệng còn há như đang gọi trâu. Một đứa trẻ tóc để chỏm. Một nữ tu áo xanh Dao Trì, mặt nghiêng như ngủ. Một tăng nhân đầu trọc, tay chắp. Một thư sinh cầm bút. Hàng vạn. Mỗi mùa gặt mười năm một lần, vạn năm, ai cũng ở đây. Không ai được chọn chỗ.
Có một khuôn mặt hắn biết. Gầy. Râu lưa thưa. Áo vải. Lý trưởng Thanh Thạch năm xưa, người đã đoạn sổ ba mươi bảy đứa trẻ. Hắn tưởng ông chết bệnh. Không phải. Năm hạn hán thứ ba, ma vật đi ngang. Không ai ghi. Khuôn mặt ấy trượt qua thành đỉnh, nhìn hắn một nhịp, rồi vào kiếm.
“Lão Lý,” hắn nói khẽ.
Không ai đáp. Kiếm hút tiếp.
Trường Ca giữ chuôi hai tay. Đại Thừa Sơ kỳ. Sau trận. Sau ấn. Chân nguyên không đủ. Kiếm nặng gấp mười. Gấp trăm. Như đang kéo cả một mùa gặt vạn năm vào một lưỡi mỏng.
“Đừng chống nó,” Mạc nói. “Hướng nó. Như hướng rìu. Đừng để nó ăn bừa.”
Hắn gật. Trong máu. Hắn nhớ Nhân Quả. Nhớ miệng người trên Địa Thê. Nhớ hồn trong đỉnh không phải lương thực. Là người. Là lúa bị gặt nhầm thành nộp.
“Ra,” hắn nói với đỉnh. Với kiếm. Với cả hai. “Ra. Về. Không lên cửa. Không vào vàng. Về đất. Về chỗ có giếng. Có bếp. Có người gọi tên dù tên đã quên.”
Kiếm đáp bằng một tiếng kêu dài. Không phải thét trận. Là tiếng người mở cửa kho lâu năm. Đỉnh chống lại. Ba chân bám đá. Đồng đen run. Kim tuyến đã đứt, không còn tay trời kéo đỉnh lên. Chỉ còn sức của chính nó, sức chứa, sức không muốn nhả.
“Nhả,” hắn nói lần nữa. Đại Thừa. Nhân Quả. Mỗi nút trong người hắn kéo một nút trong đỉnh. “Ngươi là kho. Không phải mồ. Kho thì phải mở.”
Đỉnh nứt.
Không nổ. Nứt từ miệng xuống đáy thành ba đường, như quả trứng bị đục từ trong. Từ phía những hồn muốn ra, không từ phía lưỡi muốn giữ. Đồng đen bong thành từng mảng, bay vào kiếm. Kiếm hút. Khe rạn khép dần. Mỗi mảng đồng vào là một tấc rạn liền. Chữ cổ trên thân kiếm nhận thêm nét. Ngang đủ. Chấm đỏ đủ. Sổ đủ. Mác đủ. Còn một chữ chưa hiện. Chờ.
Thanh Tuyết đứng cạnh. Lãnh Nguyệt rút nửa lưỡi. Phòng đỉnh phản. Phòng kiếm điên. Song tâm. Nàng cảm thấy đói của kiếm. Cảm thấy lạnh của ma ấn. Cảm thấy hắn đang vừa hướng vừa chịu.
“Ngươi còn tỉnh không?” nàng hỏi.
“Tỉnh,” hắn nói. “Nặng.”
“Ta biết.” Nàng đặt tay lên sống lưng hắn. Hàn khí. Không vào kiếm. Vào người. Giữ đá xanh đừng lan lúc chân nguyên bị hút.
Trên cửa, mắt vàng hé một đường. Nhìn. Không kéo. Dây đã đứt. Đỉnh đang bị ăn. Mùa gặt lần này lỗ. Mắt khép lại. Như người ghi sổ đỏ.
Đỉnh còn một nửa.
Nửa dưới. Đáy. Ba chân đã tan vào kiếm. Thành đỉnh còn lại như một cái chậu đồng vỡ. Bên trong không còn khói đặc. Khói loãng. Và trong khói loãng ấy, ánh sáng.
Không phải vàng cửa. Không phải đỏ mắt dọc. Là sáng của hàng vạn đốm nhỏ. Như đom đóm. Như sao. Như hồn vừa được phép không còn là lúa.
“Vạn Linh Quy Lộ,” Mạc Vấn Thiên nói. Giọng ông lần này khẽ như người đứng trước bàn thờ. “Lão từng thấy một lần. Ba nghìn năm trước. Khi lão chém nhầm một góc đỉnh. Chỉ một góc. Hôm nay ngươi nuốt cả.”
Đốm sáng bay ra miệng chậu đồng vỡ.
Ban đầu một. Rồi mười. Rồi trăm. Rồi không đếm được. Chúng không bay lên cửa. Chúng bay xuống. Xuống theo Thông Thiên Thê. Xuống qua mây trắng xám. Xuống về phía Ngũ Vực. Mỗi đốm là một hồn. Không còn miệng há. Không còn tay giơ. Chỉ còn sáng. Nhẹ. Như người được trả tên dù không nhớ tên là gì.
Trường Ca đứng trên bậc hai nghìn chín trăm bảy mươi lăm, mặt ướt. Không phải máu mắt. Nước. Hắn không lau.
Thanh Tuyết cũng không lau. Nàng nhìn mưa sao. “Họ về đâu?”
“Về đất,” hắn nói. “Về chỗ họ đáng lẽ được nằm từ đầu.”
Một đốm bay ngang vai hắn. Ấm. Không cháy. Như bàn tay ai đó vỗ nhẹ rồi đi. Hắn nghĩ Khổ Độ. Không biết có phải. Không hỏi. Một đốm khác dừng trên mũi kiếm rồi tan. Ấm hơn. Như thầy giáo già gõ nhẹ thước. Hắn không biết tên. Vẫn cúi đầu.
Thanh Tuyết giơ tay. Một đốm đậu lên lòng bàn tay nàng, sáng, rồi xuyên qua da không đau, mất vào chỗ phượng huyết ấm. Nàng không nói là ai. Song tâm. Hắn cảm thấy nàng muốn khóc. Nàng không khóc. Nàng chỉ nắm chặt Lãnh Nguyệt hơn.
“Chẻ củi,” hắn nói khẽ, như nói với mưa sao. “Để nhà người ta có lửa. Hôm nay chẻ đỉnh. Để người ta có đường về.”
Mưa sao kéo dài một khắc dài bằng một đời người nhớ lại. Rồi thưa. Rồi hết. Trên thang chỉ còn gió. Chỉ còn chậu đồng vỡ. Chỉ còn kiếm trong tay hắn đang kêu một tiếng thấp, như người vừa ăn xong, buông đũa, chỉ thở.
Đáy đỉnh lộ ra.
Không phải đồng. Là một lớp tro mỏng. Và dưới tro, một thanh tre. Ngắn. Cũ. Chữ mực còn. Mảnh cổ giản thứ tám.
Hắn cúi. Tay trái xanh run. Nhặt. Tro dính lên ngón. Ma ấn lạnh. Hắn không bỏ. Hắn đưa mảnh tre áp vào ngực, vào chỗ cổ giản bảy mảnh nằm.
Nóng.
Bảy mảnh nhận mảnh thứ tám như anh em nhận người đi lạc về. Chữ bay. Không vào kiếm lần này. Vào đầu hắn. Vào chỗ Mạc Vấn Thiên ngồi.
Ông im rất lâu. Lâu đến nỗi hắn tưởng ông tan. Rồi ông nói, từng chữ:
“Đủ. Tám. Còn một. Mảnh chín ở chỗ khác. Không trong đỉnh. Ở trên. Ở chỗ lão thua.”
Tám mảnh trong ngực xếp thành một thanh gần trọn. Chữ trên ấy không bay hết. Một câu sáng lên rồi dịu, đủ để hắn đọc một lần:
Kiếm hữu danh thì trời hữu địch. Kiếm vô danh thì người vô chỗ đứng.
Hắn nhớ. Không phải nhớ bằng đầu. Nhớ bằng tay cầm chuôi.
“Nhớ thêm gì?” hắn hỏi.
“Nhớ vì sao kiếm của ngươi là kiếm của lão,” ông nói. “Bội kiếm. Lão đeo bên hông ba nghìn năm trước. Khi bàn tay vàng đánh xuống, kiếm vỡ. Một mảnh rơi Thanh Thạch. Cha ngươi nhặt. Rèn. Giấu trong mỏ. Thành thanh ngươi cầm.” Ông ngừng. “Tên nó. Lão đặt. Chưa kịp khắc hết thì trời đánh. Hôm nay khắc.”
Hắn im. Rồi hỏi điều đã muốn hỏi từ mỏ đá năm mười hai tuổi: “Vì sao lão ở Thanh Thạch? Thương Lan rộng. Lão chọn một làng nghèo không có linh mạch.”
Mạc Vấn Thiên cười. Lần đầu ông cười ra tiếng từ khi nhớ hết. “Vì mảnh kiếm. Thần hồn lão tan ra, chỉ còn một đốm, bám vào cổ giản. Cổ giản không có chân. Nó đi theo thứ của nó. Thứ của nó là kiếm. Kiếm rơi Thanh Thạch. Lão theo. Rồi lão chìm vào giếng cổ, ngủ, vì một đốm hồn không thức nổi quá một khắc.”
“Ba nghìn năm.”
“Ba nghìn năm. Giếng cạn dần. Không phải vì lão. Lão không đủ sức hút nước. Vì làng nghèo, linh mạch bị Thiên Cơ rút như rút mọi chỗ. Nhưng lão ở dưới, lão nghe. Nghe tiếng người kéo gàu. Nghe tiếng mẹ ngươi hát Thanh Thạch Dao bên bờ giếng lúc giặt áo. Nghe cha ngươi chẻ củi.”
Hắn nắm chuôi chặt hơn. “Cha biết kiếm là của lão không?”
“Không. Cha ngươi chỉ biết đó là sắt tốt, không gỉ hết dù chôn. Rèn lại thành kiếm cho con trai. Một người tiều phu rèn kiếm cho con, không cần biết kiếm của ai.” Ông ngừng. “Lão thấy. Lão nợ. Lão giấu Linh Căn ngươi đêm ngươi sinh vì thế. Lão không muốn kiếm của lão về tay một đứa trẻ bị nhổ năm mười tuổi.”
Kiếm trong tay hắn rung. Lớp rỉ cuối cùng, thứ rỉ đã theo nó từ mỏ đá đến bậc này, bong ra từng mảng nhỏ như vảy cá già. Bay theo gió thang. Mất.
Hắn nhớ. Năm chín tuổi. Lò rèn nhỏ sau nhà, cha thổi bễ bằng chân. Một miếng sắt đen nhặt từ mỏ, nung ba ngày không đỏ hết. Cha đập. Cha mắng. Cha cười. “Sắt cứng đầu như con.” Mẹ đứng ở cửa bếp, hát nhỏ câu ba Thanh Thạch Dao. Hắn không nhớ giọng hát nữa. Chỉ nhớ có hát. Cha lau mồ hôi, đưa thanh kiếm thô cho hắn: “Chẻ củi trước. Chém người sau. Mà tốt nhất đừng chém người.”
Chữ cổ hiện đủ.
Hai chữ. Không phải nửa nét nữa.
Trảm Thiên.
Ánh sáng không phải đỏ than. Không phải vàng cửa. Là sáng trắng lạnh của kim loại vừa được gọi đúng tên lần đầu sau ba nghìn năm. Sáng ấy không chói. Không làm mắt hắn chảy máu. Thiên Diễn Nhãn bên phải tự khép lại một nửa, như mắt người nhìn vật nhà, không cần soi.
Kiếm dài thêm nửa tấc trong tay hắn. Không nặng thêm. Nhẹ. Như đúng cân. Như thanh rìu cha từng sửa cán cho khớp tay hắn năm mười tuổi. Vết rạn dọc sống liền kín. Không sẹo. Như chưa từng rạn. Đồng đen của đỉnh không còn là đồng đen. Nó đã thành chất liệu của kiếm, cùng một màu xanh đồng già, cùng một thớ, cùng một hơi. Chỉ còn hai chữ Trảm Thiên ở gần chuôi, nét mác cuối cùng còn một chấm máu khô của hắn, không phai.
Tiên khí.
Không phải hắn phong. Trời không phong. Không có sấm. Không có mây vàng. Tên đúng thì khí đúng. Phàm khí thành linh, linh thành pháp, pháp thành đạo, đạo thành tiên, không phải vì ai ban. Vì việc đã làm khớp với tên đã đặt. Chẻ đỉnh. Trả hồn. Cắt dây. Chém lưỡi. Đủ để hai chữ ấy sống. Thanh Tuyết lùi nửa bước rồi đứng lại. Song tâm. Nàng cảm thấy kiếm không còn đói. Cảm thấy nó nhìn lên cửa. Như nhớ việc chưa làm.
“Trảm Thiên,” nàng đọc. “Ngươi đặt tên cho nó, hay nó vốn thế?”
“Vốn thế,” Mạc Vấn Thiên đáp thay. Trong ngực hắn. “Lão đặt. Năm ấy lão muốn chém trời. Kiếm nhận. Trời cũng nhận. Nên trời đánh lão trước.”
Hắn nắm chuôi. “Bây giờ là của hai người. Của lão. Của tại hạ. Của những người trong mưa sao.”
“Của ngươi cầm,” ông nói. “Lão chỉ còn hồn. Kiếm cần tay.”
Ma khí sót trong đáy đỉnh không bay theo mưa sao. Nó không phải hồn. Là cặn. Là thứ trời từng bôi vào lưỡi liềm. Cặn ấy mất chỗ ở. Nó nhìn quanh. Thấy ngực hắn. Thấy ma ấn năm nhánh. Thấy chỗ quen. Nó chảy vào.
Không phải sóng. Là dòng. Mỏng. Đen. Từ tro đáy đỉnh bò lên chuôi kiếm, vào lòng bàn tay hắn, lên cổ tay, vào ma ấn. Ấn sáng đen một nhịp. Năm nhánh sâu thêm một chỉ. Hắn thấy, bằng mắt trái tối và bằng cảm giác da, như có ai viết lại chữ trên xương ức bằng mực không bao giờ khô.
Tiên khí trong kiếm phản. Một tia trắng lạnh chạy ngược dòng đen, chặn ở cổ tay. Không đẩy hết. Chỉ giữ. Như hai người lạ bị nhốt cùng phòng, mỗi người chiếm một góc, chưa đánh, đã biết sẽ đánh.
Hắn quỵ. Một gối. Kiếm chống đá. Không buông. Tiên khí và ma cặn trong cùng một lưỡi. Trong cùng một ngực. Như nước và dầu bị buộc nằm chung một bát. Đại Thừa giữ bát đừng vỡ. Ba năm sau lôi sẽ quyết nước nào ở lại.
“Thiên kiếp,” Mạc nói. Khẽ. “Chỉ thiên kiếp gột được. Ba năm. Ngươi mang cả hai lên Thanh Thạch. Lôi sẽ chọn.”
Thanh Tuyết quỳ cạnh. Tay trên ma ấn. Băng. Ấn đông. Không hết. “Đồ ngốc. Lại nhận thêm.”
“Không nhận thì cặn vào nàng,” hắn nói. “Hoặc vào gió. Gió mang xuống làng.”
Nàng im. Ấn tay mạnh hơn. Không cãi.
Một lúc lâu, hai người ngồi trên bậc đá. Chuông đá dưới họ kêu rất khẽ, như thang đang thở sau trận. Thanh Tuyết lấy từ tay áo một cuộn vải trắng Huyền Băng, quấn vai trái hắn chỗ đá vỡ. Đá xanh dưới vải lạnh. Máu đã đông thành hạt như sương.
“Xương ức nàng,” hắn nói.
“Rạn thêm một đường,” nàng đáp. “Không gãy. Phượng huyết của Hồng ấm trong đó. Liền chậm. Nhưng liền.”
“Ta nợ Hồng.”
“Ta cũng nợ.” Nàng thắt nút. “Nợ nhiều người. Đa Đa sẽ ghi hết.”
Hắn cười. Máu đen. Vẫn cười. Song tâm. Nàng cảm thấy cười ấy đau. Nàng không bảo đừng cười.
“Lúc mưa sao,” nàng nói, “ta thấy mẹ.”
Hắn nhìn nàng.
“Không phải mẹ. Một đốm sáng bay ngang trâm băng. Dừng. Ta nghĩ là mẹ. Ta không nghe giọng. Giọng ta đã trả ở bậc chín trăm chín mươi chín. Nhưng ta thấy ánh sáng đứng lại chỗ trâm nứt.” Nàng ngừng. “Đủ.”
“Đủ,” hắn nhắc.
Chậu đồng vỡ tan thành tro. Tro bay theo hướng mưa sao đã đi. Bậc hai nghìn chín trăm bảy mươi lăm trống. Chỉ còn hai người. Một kiếm. Một ấn. Tám mảnh cổ giản trong ngực.
Hắn đứng dậy. Chậm. Đại Thừa Sơ kỳ vẫn là Đại Thừa Sơ kỳ. Không đột phá thêm. Tiên khí kiếm không tự nâng cảnh giới. Nó chỉ đúng tên. Đúng việc.
Hắn thử một nhát. Không nhằm ai. Nhằm gió thang. Nghịch. Từ dưới lên. Xấu xí. Gió tách làm đôi một trượng, không phải vì sức, vì thớ. Chữ Trảm Thiên sáng một nhịp rồi dịu. Thanh Tuyết nhìn vệt gió. “Nặng tay hơn.”
“Nhẹ hơn,” hắn sửa. “Đúng chỗ hơn.”
Nàng gật. Không khen. Đạo lữ không cần khen nhau bằng miệng khi song tâm đã biết.
“Lên,” hắn nói.
“Bậc ba nghìn,” nàng nói. “Cửa.”
“Cửa,” hắn nhắc. “Chưa độ kiếp. Chưa chắc chạm được. Vẫn lên. Nhìn. Nói một câu. Rồi về.”
Mạc Vấn Thiên trong ngực ấm. Tám mảnh. Gần đủ. “Cẩn thận mắt vàng. Nó vừa lỗ một mùa. Nó sẽ nhớ mặt ngươi rõ hơn.”
Hắn bước lên. Thanh Tuyết cạnh. Kiếm Trảm Thiên kêu một tiếng rất nhỏ. Như người nhận việc mới. Nét phẩy không run. Hai chữ trên thân kiếm bắt ánh sáng trắng xám của Thiên Thê, trả lại một tia mỏng hơn, lạnh hơn, như lưỡi vừa được mài.
Dưới chân thang, xa lắm, mưa sao đang rơi xuống Ngũ Vực. Có người nhìn lên. Có người quỳ. Có người không hiểu. Có người khóc mà không biết vì ai.
Ở Bắc Minh, Lãnh Vô Sương ngồi trên ghế gỗ có bánh xe Vương bá đóng, giữa sân băng Huyền Băng Cung. Ba trăm đệ tử đứng. Đốm sáng rơi trên tường băng, không tan băng, chỉ làm băng trong hơn. Lạc Băng Tâm ghi sổ. Bút băng run. Bà không bảo đệ tử ngừng ghi. Bà chỉ nói: “Ghi là có người trả họ về. Không cần ghi tên người trả. Tên ấy ai cũng biết.”
Ở Tây Mạc, Kim Vũ đứng trên mỏm cát, cánh trái cong vĩnh viễn xòe nửa. Một đốm sáng đậu lên chỗ cong. Hắn không phủi. Ô Mãng bên cạnh mở nút lá chuối vò rượu ngô, rót một ngụm xuống cát. “Cho người về,” gã nói.
Ở Tu Di, Huyền Không quỳ trước bàn thờ trống của Khổ Độ. Chuỗi bồ đề trong tay đã xâu lại đủ hạt. Một đốm sáng bay qua cửa chùa, dừng trên bồ đoàn cũ, sáng ba nhịp rồi tan vào gỗ. Huyền Không niệm tiếp đoạn cuối. Đoạn Khổ Độ chưa kịp niệm.
Ở Nam Hoang, Xích Viêm Tông, Hồng Liên Diễm ngồi bên Tổ Hỏa, tóc cháy xém ngang vai mới mọc dài thêm một đốt. Đốm sáng rơi vào lửa. Lửa không ăn. Lửa nhường. Nàng nhìn lên phía bắc. “Đồ khốn,” nàng nói. Không lớn. “Ăn cả đỉnh rồi à.”
Ở Trung Châu, Tiền Đa Đa mở sổ. Không ghi nợ. Ghi ngày. Ghi giờ. Ghi “mưa sao”. Rồi gạch dưới hai lần. Tạ đứng ở cổng, kiếm lưỡi cuốc trên lưng, ngửa mặt. Một đốm sáng rơi trúng sống mũi. Hắn chớp mắt. “Lưng thẳng,” hắn nói với không ai. Ở Thanh Thạch, Thạch Đầu đứng cạnh sào cờ, thấy đốm sáng rơi xuống giếng, xuống ruộng, xuống mái. A Lan ra sân. Không hỏi. Chỉ nắm tay hắn.
“Ca đang làm gì đó,” Thạch Đầu nói. “Lớn.”
A Lan gật. Gật đầu cũng là hứa. Hứa đợi. Trong bếp, nồi cơm còn thừa từ lúc nàng nấu thêm hôm đạo quả. Nàng không đổ. Nàng đậy vung. “Về thì còn.” Giếng sau nhà nước lưng chừng, mặt nước bắt một đốm sao rơi, sáng rồi tắt, như người nháy mắt dưới đất.
Họ leo không nhanh. Mỗi bậc chuông đá kêu một tiếng khác. Kiếm Trảm Thiên thỉnh thoảng kêu hòa. Ma ấn dưới băng thỉnh thoảng lạnh thêm rồi dịu. Thanh Tuyết đếm hơi thở hắn bằng song tâm. Hắn đếm bước chân nàng bằng mắt trái tối và vai phải còn thịt.
“Nếu cửa không mở?” nàng hỏi giữa chừng.
“Thì không mở,” hắn nói. “Ta vẫn nói. Trời nghe được dù cửa đóng. Mạc Lão năm xưa bị đánh khi cửa đã mở. Tại hạ nói khi cửa chưa mở. Cũng được.”
“Ngươi thích đứng dưới nói lên.”
“Dưới có đất,” hắn nói. “Trên chỉ có vàng.”
Trên bậc hai nghìn chín trăm chín mươi, Trường Ca dừng. Không phải hết sức. Là nghe.
Cửa ở bậc ba nghìn không mở. Phong ấn trên ấy là một lớp sáng mỏng như dầu trên nước. Mắt vàng sau phong ấn hé. Nhìn kiếm. Nhìn hai chữ Trảm Thiên. Nhìn ma ấn trên ngực hắn.
Không nói. Chưa. Lời sẽ để lần sau. Lần hắn đặt chân lên bậc cuối.
Hắn nắm chuôi. Cảm thấy trong kiếm còn một ít ấm của mưa sao. Cảm thấy trong ấn còn lạnh của cặn. Cảm thấy trong ngực tám mảnh cổ giản xếp thành một thanh gần đủ.
“Trảm Thiên,” hắn gọi tên kiếm lần đầu. Đủ tiếng. Không lớn. Như gọi tên một người nhà.
Kiếm đáp bằng một tia sáng trắng lạnh chạy từ chuôi ra mũi. Xong. Nhận.
Thanh Tuyết nhìn hắn. “Xong trận chưa?”
“Xong nửa,” hắn nói. “Người chết. Đỉnh mất. Cửa còn. Trời còn. Ba năm còn.”
“Vậy đứng cạnh đã,” nàng nói. “Đừng đứng trước nữa. Ít nhất đến hết hôm nay.”
Hắn gật. Máu ở khóe miệng đã khô. Ma ấn dưới lớp băng nằm im. Kiếm Trảm Thiên trên tay nặng đúng cân một thanh tiên khí vừa ăn một đỉnh ma, vừa nhận một tên cũ, vừa chờ một trận sấm chưa tới.
Họ bước tiếp. Lên. Về phía bậc ba nghìn. Về phía mắt vàng. Về phía câu sẽ nói.
Gió thang đổi. Không còn mùi sắt vàng đậm. Mùi ấy nhạt vì đỉnh mất, vì dây đứt, vì mùa gặt lỗ. Còn lại mùi đá chuông và mùi máu khô trên áo hai người. Thanh Tuyết chỉnh lại hai trâm. Một của mẹ nứt. Một của dì. Cả hai đều còn. Như hai người nhà còn đứng trong tóc nàng.
Hắn nắm chuôi Trảm Thiên. Nhớ cha. Nhớ mẹ. Nhớ giếng. Nhớ ba năm. Nhớ sấm sẽ chọn giữa tiên khí và ma ấn. Nhớ đứng cạnh, không đứng trước, ít nhất đến hết hôm nay.
Bậc hai nghìn chín trăm chín mươi lăm. Hai nghìn chín trăm chín mươi sáu. Chuông đá. Từng bước. Cửa ở trên im. Mắt vàng hé. Đợi câu nói. Đợi chân đặt lên bậc cuối.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.