Chương 94: Thiên Môn Bất Khai
Tam thiên bậc thượng kiếm tiên minh, Phong ấn bất di thiên vị kinh. Nhãn kim nhất mở tuyên chiến ngữ, Tam niên Thanh Thạch đãi lôi thanh.
Bốn bậc cuối dài hơn ba nghìn bậc trước.
Bậc hai nghìn chín trăm chín mươi bảy. Ma ấn dưới băng lạnh một nhịp, như người ngồi trong ngực hắn vừa thức dậy, nhìn lên, rồi giả ngủ. Bậc hai nghìn chín trăm chín mươi tám. Kiếm Trảm Thiên ấm thêm, hai chữ gần chuôi sáng mờ, như mắt chó già nhận ra mùi người lạ trước cổng. Bậc hai nghìn chín trăm chín mươi chín. Chỗ Ma Tôn từng đặt Đỉnh, quay đầu, nói “Ngươi tới rồi”. Đá còn ba vết lõm sâu. Hắn bước qua, không dẫm vào.
Từ đây nhìn xuống, Thương Lan không còn là đất. Là một tấm vải lớn trải dưới mây. Phía bắc trắng: Bắc Minh. Phía nam đỏ thẫm, lấm tấm như than: Nam Hoang, Hỏa Vực. Phía tây vàng: Tây Mạc. Phía đông xanh mờ: Đông Hải. Giữa là Trung Châu, nâu, có những vệt xám nơi cỏ chết. Và ở một góc, nhỏ hơn hạt cát, hắn không thấy được nhưng biết có: Thanh Thạch. Một sào cờ. Một cái giếng nước lưng chừng.
Thiên Diễn Nhãn mở nửa hơi. Không cần trọn. Hắn thấy từ trên này, cả tấm vải ấy là những ô ruộng vàng nhạt, kẻ bằng chỉ vàng mảnh. Ô nào cũng có một nút buộc lên trời. Ô nào cũng có những đốm nhỏ, là người. Mưa sao vừa rơi vào những ô ấy, làm vài sợi chỉ vàng mờ đi. Không đứt. Chỉ mờ. Như vết nước trên mực.
“Ruộng,” Thanh Tuyết nói. Song tâm. Nàng thấy mờ qua hắn.
“Ruộng,” hắn nói. “Của người ta. Không phải của nó.”
Mạc Vấn Thiên trong ngực im lâu. Rồi nói, như người đứng trên đỉnh đồi nhìn lại làng cũ: “Năm ấy lão đứng đây, không nhìn xuống. Lão chỉ nhìn lên. Vì thế lão không thấy ruộng. Lão chỉ thấy cửa.”
Bậc ba nghìn không khác bậc hai nghìn chín trăm chín mươi chín về đá. Cùng chuông. Cùng gió. Cùng ánh sáng trắng xám. Khác ở chỗ phía trước không còn bậc. Chỉ còn một khoảng trống, rồi một lớp sáng mỏng như dầu trên mặt nước đứng thẳng, cao hơn hai người, rộng bằng cả mặt thang.
Thiên Môn. Phong ấn.
Không có cánh cửa gỗ. Không có bản lề. Không có then. Chỉ có lớp dầu sáng ấy.
Hắn mở Thiên Diễn Nhãn một hơi. Máu rỉ ngay. Lớp dầu sáng không phải dầu. Là chỉ. Hàng triệu sợi chỉ mảnh hơn tơ nhện, đủ màu, dệt thật dày. Đỏ của lửa giận. Xám của sợ. Bạc của nhớ. Vàng nhạt của mong. Hắn nhận ra màu những sợi phí thò ra từ bậc Nhân Thê. Nhận ra sợi bạc rất mảnh rung một nhịp khi hắn nhìn, như biết hắn: giọng hát mẹ, câu ba Thanh Thạch Dao, chỗ ngân chữ “song”. Nằm đó. Dệt vào cửa. Cạnh nó, một sợi bạc khác, lạnh hơn: giọng nói mẹ Thanh Tuyết.
Phí. Mỗi bậc lấy một thứ. Thứ ấy không mất. Nó thành cửa.
Hắn nhắm mắt phải. Máu chảy xuống cằm. Hắn không nói với nàng. Song tâm. Nàng biết có gì đó. Không biết là gì. Nàng nắm cổ tay hắn một nhịp rồi buông.
Và sau lớp chỉ ấy, rất sâu, một điểm vàng. Điểm ấy đang mở. Không phải hé. Mở. Thành một con mắt.
Mắt vàng khổng lồ.
Không có mí. Không có lông. Không có đuôi mắt. Chỉ có vòng vàng ngoài, vòng sáng trong, và giữa là một khoảng trống không màu, sâu như giếng không đáy. Nó nhìn xuống. Nhìn kiếm Trảm Thiên. Nhìn hai chữ. Nhìn ma ấn dưới lớp băng trên ngực Trường Ca. Nhìn Thanh Tuyết. Nhìn tám mảnh cổ giản trong ngực hắn như nhìn sổ nợ.
Cổ giản nóng như than. Không phải giận. Đau. Mạc Vấn Thiên trong ngực không nói ngay. Hắn cảm thấy ông run, như ông lão gặp lại kẻ đã đốt nhà mình, ba nghìn năm sau, kẻ ấy vẫn trẻ, mình chỉ còn một đốm hồn.
“Nó,” ông nói cuối cùng. “Năm ấy không có mắt. Chỉ có tay. Bàn tay vàng từ đài đánh xuống. Lão không thấy mặt. Bây giờ thấy mắt.” Ông ngừng. “Không có mặt. Chỉ có mắt. Có lẽ nó không có mặt thật.”
“Mảnh chín?” hắn hỏi khẽ.
“Ở sau,” ông nói. “Lão nghe. Rất xa. Sau cửa. Chỗ lão thua. Nó kêu như thanh tre gọi anh em. Chưa tới lúc. Cửa chưa mở.”
Trường Ca đặt chân lên bậc ba nghìn.
Đá kêu. Một tiếng chuông dài hơn mọi bậc dưới. Như thang nhận: có người đã tới cuối. Không phải đã qua. Chỉ tới.
Thanh Tuyết đặt chân cạnh. Không trước. Không sau. Đúng chỗ.
“Ngươi muốn chém,” nàng nói. Không hỏi.
“Muốn,” hắn nói. “Biết không xong. Vẫn chém.”
Mạc Vấn Thiên trong ngực ấm. Tám mảnh. “Năm ấy lão đứng chỗ ngươi đứng. Cửa mở. Ánh vàng. Bàn tay. Ngươi đứng chỗ cửa chưa mở. Tốt. Chém phong ấn. Cho lão nghe nó kêu thế nào khi chưa có tay.”
Hắn giơ Trảm Thiên.
Nghịch. Từ dưới lên. Xấu xí. Khai Sơn hợp nhất. Không phải ba thức. Một. Nét phẩy không run. Nhân Quả trong người. Mỗi nút. Mỗi người. Tiểu Đào. Khổ Độ. Thạch Đầu. Mưa sao. Tiên khí trên lưỡi. Ma ấn lạnh trên ngực. Ba năm hạn trong máu. Tất cả vào một nhát.
Kiếm chạm lớp dầu sáng.
Không đứt. Không nảy. Không cháy. Kiếm đi vào như đi vào nước rất đặc, chậm, rồi dừng. Không phải hắn dừng. Là lớp sáng giữ. Như bàn tay vô hình nắm lưỡi, không bóp gãy, chỉ không cho qua. Hắn đẩy. Đại Thừa. Hỗn Độn. Chân nguyên sau trận vốn đã mỏng, vẫn đẩy. Lớp chỉ dệt cửa ép lại. Sợi đỏ. Sợi xám. Sợi bạc. Không một sợi đứt. Chúng chỉ dãn, rồi siết.
Hai chữ Trảm Thiên sáng trắng. Tiên khí đẩy. Lớp dầu sáng đẩy lại. Không tiếng kim loại. Có một tiếng rất nhỏ, như ngón tay gõ lên mặt trống da căng, từ phía bên kia. Rồi một tiếng nữa. Như người đứng sau cửa gõ lại: chưa. Chưa. Chưa.
Phong ấn không hề lay động. Không một gợn. Không một vết. Như nước nhận đá rồi trả đá về chỗ cũ, mặt nước vẫn phẳng.
Hắn rút kiếm. Tay run. Không phải sợ. Phản lực. Đại Thừa Sơ kỳ đánh vào thứ không thuộc cảnh giới của người chưa độ kiếp. Máu mũi. Máu khóe mắt phải. Máu tai. Nửa người trái xanh đặc thêm một khắc. Thanh Tuyết gửi hàn khí. Đá chậm. Ma ấn dưới băng nóng một nhịp rồi lạnh lại, như cười. Như thứ trong ấn biết cửa còn đó, biết chủ còn đó, biết ba năm còn đó.
Từ phía bên kia lớp dầu, một giọng nói. Không nam. Không nữ. Không già. Không trẻ. Như gió thổi qua ống đồng trống:
“Chưa độ kiếp, chưa chạm được trời.”
Hắn đứng im. Thanh Tuyết đứng im. Song tâm. Nàng cảm thấy nhát kiếm ấy đau ở chỗ không có xương. Ở chỗ hạn ba năm. Ở chỗ Mạc Lão từng thua.
Rồi nàng rút Lãnh Nguyệt.
Hắn không ngăn. Nàng không hỏi. Hợp kiếm như ở bậc hai nghìn chín trăm bảy mươi. Hai mũi chạm. Hàn khí và Hỗn Độn một ý. Lần này ý không phải cắt dây. Ý là: thử lại, cho biết. Hai người cùng chém. Nghịch của hắn từ dưới lên. Vòng trăng ngược của nàng từ trên xuống. Gặp nhau ở giữa lớp dầu sáng.
Phong ấn không hề lay động.
Nhưng một sợi chỉ trong đó rung. Sợi bạc lạnh. Giọng nói mẹ nàng. Lãnh Nguyệt chạm nó qua lớp dệt, và nó rung như dây đàn bị gảy nhẹ. Không đứt. Không ra. Chỉ rung. Thanh Tuyết đứng sững. Song tâm truyền sang hắn một thứ không phải đau. Là nhận ra. Nàng không nghe được giọng. Nàng biết giọng ấy ở đó.
Hai người rút kiếm. Máu khóe miệng nàng. Máu mắt hắn.
“Nàng thấy,” hắn nói.
“Thấy,” nàng nói. “Sợi của mẹ. Trong cửa.” Giọng nàng không run. Lạnh hơn. “Vậy cửa này phải mở. Không phải để lên. Để lấy lại.”
“Chưa độ kiếp, chưa chạm được trời,” giọng nói sau cửa nhắc. Như thầy đồ nhắc trò đọc sai.
Mắt vàng mở rộng thêm. Vòng vàng ngoài chạm mép phong ấn từ phía trong. Ánh sáng vàng tràn một tấc lên bậc ba nghìn, rồi rút. Không đốt đá. Chỉ để lại mùi sắt vàng đậm hơn lúc còn đỉnh.
“Ngươi cắt dây của lưỡi liềm,” giọng nói. “Ngươi nuốt đỉnh. Ngươi trả lúa. Ngươi đặt tên kiếm bằng hai chữ lão già ấy từng đặt. Ngươi tưởng đủ sao?”
“Không đủ,” Trường Ca nói. “Chưa đủ. Vì thế tại hạ mới nói.”
“Trước khi ngươi nói,” giọng nói, “nghe lại lời ta. Lần trước ngươi không đáp. Không đáp là không nhận. Nhưng cũng chưa từ.” Mắt vàng không chớp. “Làm quản điền. Ta đổi luật. Ít đinh hơn. Mười năm một mùa thành trăm năm một mùa. Ngươi và Thái Âm lên đài không cần lôi. Hồn lão già trong ngực ngươi, ta trả lại thân. Ma ấn trên ngực ngươi, ta xóa. Kiếm của ngươi, ta không lấy. Giếng làng ngươi, ta cho đầy.”
Tranh hiện. Không phải trên thang như lần trước. Hiện trong lớp chỉ dệt cửa. Giếng Thanh Thạch đầy tràn. Thạch Đầu không có tóc bạc. Lý trưởng già còn sống ngồi đoạn sổ. Cha đứng ở cổng rào, tay vác rìu. Mẹ ngồi bờ giếng giặt áo, hát câu ba. Giọng hát. Đúng giọng. Sợi bạc trong cửa rung theo.
Hắn đứng im rất lâu.
Thanh Tuyết không nói. Không kéo tay. Nàng biết hắn nghe được giọng mẹ trong tranh. Nàng biết giá. Nàng đứng cạnh. Lựa chọn là của hắn. Nàng đã nói ở bậc hai nghìn một trăm: ta đứng cạnh, thế thôi.
“Đẹp,” hắn nói. Giọng khàn. “Tranh của Nhân Hoàng cũng đẹp. Rồi rách.”
“Tranh của ta không rách.”
“Vì tranh của ngươi có đinh,” hắn nói. “Trăm năm một mùa vẫn là mùa. Giếng đầy vì ngươi cho thì cạn khi ngươi đòi. Mẹ hát vì ngươi trả giọng thì im khi ngươi lấy lại.” Hắn hít một hơi. Máu. “Lần trước tại hạ không đáp. Lần này đáp. Không.”
Tranh tắt. Sợi bạc trong cửa rung một nhịp, rồi nằm im. Giọng hát mẹ lại thành chỉ.
Hắn không khóc. Mắt phải đang chảy máu, nước không có chỗ ra.
“Nói,” giọng nói, lạnh thêm.
Hắn không quỳ. Không cúi. Kiếm mũi xuống đá, hai tay trên chuôi, như tiều phu chống rìu lúc nghỉ giữa đồi. Nhìn thẳng vào khoảng trống không màu giữa mắt vàng.
“Ba năm nữa,” hắn nói. Từng chữ. Rõ. Không lớn. Không cần lớn. Trên bậc ba nghìn, gió mang lời lên lớp chỉ, vào khoảng trống không màu, vào chỗ không có tai mà vẫn nghe. “Ta độ kiếp ở Thanh Thạch. Ngươi muốn đánh như đã đánh Mạc Vấn Thiên năm xưa, thì cứ xuống.”
Gió thang im. Chuông đá im. Thanh Tuyết im. Mạc Vấn Thiên trong ngực im. Rồi ông cười. Rất khẽ. Như người nghe đệ tử nói câu mình muốn nói ba nghìn năm.
Hắn thấy, bằng song tâm, Thanh Tuyết không sợ. Nàng chỉ siết chuôi Lãnh Nguyệt chặt hơn một độ. Nàng đã quyết từ lúc nói sẽ đứng ngoài kiếp vân. Câu của hắn là câu của hai người. Không cần nàng nhắc lại ngay. Nàng sẽ nhắc bằng cách đứng.
Trong máu, cái lịch pháp tắc tự đếm nhích một nhịp. Ba năm. Một nghìn ngày hơn. Bắt đầu từ lúc đạo quả viên. Đã chạy. Câu nói không tạo lịch. Câu nói chỉ chỉ chỗ lịch sẽ nổ.
Mắt vàng không cười. Khoảng trống không màu sâu thêm.
“Lão già ấy,” giọng nói. “Ba nghìn năm trước, cũng đứng chỗ ngươi. Cũng cầm thanh kiếm ấy, khi nó còn nguyên. Cũng nói muốn chém trời. Ta mở cửa cho lão vào, để lão thấy trời là gì. Lão thấy. Lão vẫn chém. Ta đánh. Lão rơi. Ngươi muốn rơi như lão?”
“Lão không rơi,” Trường Ca nói. “Lão nằm ba nghìn năm dưới giếng làng ta, nghe mẹ ta hát, nghe cha ta chẻ củi, rồi dạy ta cầm kiếm. Ngươi gọi thế là rơi. Ta gọi là gieo.”
Cổ giản trong ngực nóng như vừa rút khỏi bếp. Mạc Vấn Thiên không nói gì. Hắn cảm thấy ông khóc, nếu một đốm hồn có thể khóc.
“Tên ngươi,” giọng nói. “Ta ghi.”
“Lục Trường Ca,” hắn nói. “Thanh Thạch Thôn. Con Lục Đại Sơn tiều phu. Con Tô Tịnh Liên nấu cháo không khê. Đệ tử Mạc Vấn Thiên. Đạo lữ Lãnh Thanh Tuyết. Ghi đủ.”
“Dài.”
“Người có nhà thì tên dài,” hắn nói.
“Xuống?” giọng nói. “Ngươi bảo trời xuống làng?”
“Ta không bảo trời,” hắn nói. Với mắt. Với thứ sau mắt. “Bản tọa bảo ngươi. Thủ Môn Nhân. Quản điền. Kẻ thu ruộng. Xuống. Đánh. Ở chỗ có giếng. Có bếp. Có người. Không phải trên đài vàng.”
“Láo.”
“Láo,” hắn nhận. “Vẫn cứ xuống.”
“Ngươi biết lôi Cửu Cửu rơi xuống làng là thế nào không?” giọng nói. Không giận. Như giảng. “Tám mươi mốt đạo. Mỗi đạo đủ xóa một trấn. Ngươi đứng trên giếng. Giếng ở giữa làng. Làng có người. Ngươi kéo trời xuống chỗ có người. Ai chết? Không phải ta.”
Hắn biết. Từ lúc chọn Thanh Thạch, hắn biết. Thanh Tuyết đã nói: đứng ngoài kiếp vân, che dân.
“Biết,” hắn nói. “Vì thế mới chọn làng. Ở đỉnh núi không người, ngươi đánh xong là xong, không ai thấy. Ở làng, người ta thấy. Người ta nhớ. Người ta kể. Ngươi muốn đánh ở chỗ không ai thấy. Tại hạ muốn đánh ở chỗ ai cũng thấy.”
“Người thấy thì người chết.”
“Người thấy thì người đứng,” hắn sửa. “Ngươi chưa bao giờ thấy người đứng. Chỉ thấy lúa.”
Thanh Tuyết bước nửa bước gần hơn. Vai chạm vai hắn. Lãnh Nguyệt không rút. Nàng nói, giọng lạnh của Bắc Minh, của người đã mất giọng mẹ mà vẫn còn lời:
“Ta đứng cạnh hắn. Ba năm. Lúc độ kiếp. Lúc ngươi xuống. Đừng tưởng chỉ có một người.”
Mắt vàng chuyển. Nhìn nàng. “Thái Âm. Nửa phượng. Đạo lữ. Ngươi cũng muốn chết ở làng?”
“Ta muốn đứng ở làng,” nàng nói. “Chết hay sống không phải ngươi quyết trước.”
Im lặng dài. Rồi giọng nói lại, nhẹ hơn, như người ghi sổ:
“Ba năm. Pháp tắc đã đếm. Ngươi không đến hạn thì tự chết. Ngươi đến hạn thì lôi đến. Lôi đến thì ta có thể đến. Có thể không. Ta chưa hứa.”
“Không cần ngươi hứa,” hắn nói. “Tại hạ đã nói. Gật đầu cũng là hứa. Tại hạ gật với làng. Với nàng. Với Mạc Lão. Với người trong mưa sao. Với chính mình năm mười hai tuổi. Đủ.”
Một tia vàng mảnh như kim từ khoảng trống không màu bắn ra, xuyên phong ấn mà phong ấn không động, chạm ma ấn trên ngực hắn. Băng Thanh Tuyết vỡ một lớp. Năm nhánh đen giật lên như năm ngón tay muốn với. Ma cặn trong ấn nhận ra chủ cũ. Nó muốn đi theo tia vàng. Muốn về. Kéo theo cả xương ức hắn.
Hắn quỵ nửa gối. Không quỳ trọn. Tiên khí trong Trảm Thiên chạy ngược lên cổ tay, chặn. Thanh Tuyết đặt tay lên ấn, hàn khí Thái Âm, phượng huyết ấm, cùng một lúc. Băng mới. Lửa nhỏ dưới băng. Ấn bị kẹp giữa lạnh và ấm. Không đi được.
“Thấy chưa,” giọng nói. “Trong ngươi có thứ của ta. Ngươi mang về làng thứ của ta. Lúc lôi đến, nó sẽ mở cửa cho ta từ bên trong.”
“Thấy,” hắn nói. Đứng dậy. “Vì thế tại hạ mới cần lôi. Lôi gột ấn. Ngươi xuống thì gặp người, không gặp ấn.”
Tia vàng rút. Ấn lặng. Thanh Tuyết không bỏ tay.
Mắt vàng khép chậm. Không ngủ. Như người nhắm một bên để nghe bên kia. Phong ấn dầu sáng dịu lại, đặc hơn. Bậc ba nghìn lạnh thêm.
“Về đi,” giọng nói. “Mang ấn. Mang kiếm. Mang cái lịch trong máu. Ba năm sau, nếu ngươi còn đứng, ta sẽ quyết có xuống hay không. Đừng chết sớm. Lúa chết sớm phí đất.”
Hắn không đáp lời lúa. Hắn cúi xuống. Mũi Trảm Thiên chạm mặt bậc ba nghìn. Đá chuông cứng hơn mọi bậc dưới, cứng như thớ trời. Hắn vạch. Không dùng tiên khí. Không dùng Hỗn Độn. Dùng tay. Như vạch than lên bia đá dưới gốc đa Thủy Khẩu Thôn ngày đầu tới chân thang.
Một nét phẩy. Một nét mác.
Chữ Nhân.
Nét phẩy không run. Nét mác hơi lệch, vì tay trái xanh nửa đá. Sâu không tới nửa phân. Đủ để thấy. Đủ để bất kỳ ai leo tới bậc này sau hắn, Luyện Hư hay Đại Thừa, chính hay ma, cúi xuống là thấy: đã có người đứng đây, không phải để vào, để nói.
Mắt vàng nhìn chữ ấy. Lần đầu, khoảng trống không màu giữa mắt co lại một chút. Không phải giận. Như người nhìn thấy cỏ mọc trên lối mình vẫn đi. Nhỏ. Vô hại. Nhưng không phải mình trồng.
“Ngươi vẽ bậy lên thang của ta.”
“Thang của người leo,” hắn nói. “Mỗi bậc lấy của người leo một thứ. Tại hạ trả lại một chữ. Sòng phẳng.”
Thanh Tuyết nhìn chữ, rồi rút trâm băng của dì, cắm xuống cạnh nét mác, đông một giọt băng nhỏ lên đó. Băng Bắc Minh. Không tan. “Để chữ không mòn,” nàng nói. “Ít nhất ba năm.”
Rồi hắn kéo Trảm Thiên lên, đặt ngang thân, quay người. Thanh Tuyết quay cùng. Không quay lưng hoàn toàn. Nửa người. Đủ để mắt vàng thấy họ không chạy. Họ đi xuống.
Họ không nhảy. Họ đi xuống từng bậc. Gió đổi hướng dần, từ trên thổi xuống thành từ dưới đỡ lên, như thang sau khi đã cho người tới cửa thì muốn trả người về đất. Phí đã lấy không trả. Giọng hát không về. Giọng nói không về. Chỉ có chân được phép đặt xuống.
Ở bậc hai nghìn chín trăm năm mươi, chỗ Đỉnh từng cắm, đá còn ba lỗ chân. Hắn dừng. Nhìn. Không lạy. Chỉ nhớ mưa sao. Nhớ bụi đen bay xuống. Nhớ câu “Tên ta là…” bị gió cắt.
Thanh Tuyết hỏi: “Thương hắn sao?”
“Thương người trước khi bị bẻ,” hắn nói. “Không thương lưỡi. Lưỡi đã chết như người. Đủ.”
Họ đi thêm vài chục bậc. Nàng hỏi, không nhìn hắn: “Ngươi thấy sợi của mẹ ngươi chứ?”
Hắn dừng. Song tâm. Không giấu được nữa.
“Thấy,” hắn nói. “Câu ba. Chữ song. Sợi bạc. Ngay cạnh sợi của mẹ nàng. Hai sợi nằm gần nhau như hai người đàn bà đứng chung một bờ giếng.”
Nàng đứng im một lúc. Gió thang từ dưới đỡ tóc nàng lên. Hai trâm. Một nứt. Một nguyên.
“Thì ra không mất,” nàng nói. “Chỉ bị lấy đi dệt cửa.”
“Không mất,” hắn nói. “Lấy được thì trả được. Cửa mở thì sợi ra.”
“Nếu sợi ra, ngươi có nhớ giọng hát lại không?”
“Không biết. Có lẽ không. Đã trả là trả. Nhưng sợi không nằm đó nữa thì mẹ không phải làm cửa cho nó.” Hắn ngừng. “Đủ lý do.”
Thanh Tuyết nắm tay hắn. Lần này không buông ngay. Họ đi xuống như vậy, qua những bậc chuông đá, hai bàn tay một lạnh một xanh nửa đá, cùng một nhịp.
“Ba năm,” nàng nói. “Độ kiếp. Rồi lên. Rồi mở cửa. Rồi lấy hai sợi bạc ra.”
“Ừ.”
“Gật đầu cũng là hứa,” nàng nói.
Hắn gật.
Mạc Vấn Thiên nói trong ngực: “Năm ấy lão không nói câu ngươi vừa nói. Lão chỉ đánh. Đánh rồi thua. Ngươi nói rồi sẽ đánh. Khác nhau. Lão ngủ yên hơn một tấc.”
“Lão muốn tại hạ nói?”
“Muốn. Ba nghìn năm. Cuối cùng có người bảo nó xuống làng.”
Họ đi tiếp. Không chạy. Đại Thừa sau trận, sau ấn, sau một nhát vào phong ấn, không chạy nổi. Thanh Tuyết đếm hơi thở hắn. Hắn đếm bước chân nàng. Song tâm. Đủ.
Họ qua bậc hai nghìn tám trăm. Hai nghìn bảy trăm chỗ Triệu thành đá. Xác đá còn đó. Dải người cuối đã không còn. Chỉ còn đá xám, và bên tay, mảnh đá vỡ bậc hắn đã đặt. Hắn không lấy thêm. Đủ. Lời Triệu còn: “Chém. Tay đừng run.” Tay hắn lúc chém phong ấn có run vì phản lực, không vì sợ. Khác nhau. Như đã nói với Ma Tôn về hạn.
Qua chỗ trăng từng treo. Bậc một nghìn chín trăm chín mươi chín. Đá không còn sáng bạc. Trăng đã khuyết từ lâu. Nhưng song tâm ấm một nhịp. Như nhớ vạt áo gấp tư. Như nhớ lời “ba trăm năm của chàng, ta sống bù”. Không cần nói.
Thanh Tuyết nhìn chỗ ấy. “Lần sau lên, mang theo rượu Đa Đa. Uống ở đây.”
“Một bữa,” hắn nói. “Còn nợ.”
Trên bậc ba nghìn, phong ấn dầu sáng nằm im. Mắt vàng sau đó mở một đường rất mỏng. Nhìn hai bóng đi xuống. Ghi nhớ. Không kéo dây. Dây đã đứt. Không còn lưỡi liềm. Không còn đỉnh. Mùa gặt lỗ. Lần này trời phải tự quyết có xuống hay không. Xuống làng. Xuống chỗ có giếng. Xuống chỗ một thằng tiều phu đã gọi tên nó và bảo nó đánh như đã đánh một người áo vải năm xưa.
Ba năm. Thanh Thạch. Lịch trong máu đã chạy. Kiếm có tên. Ấn còn đó. Tám mảnh. Còn một. Cửa chưa mở. Sợi bạc còn dệt. Việc còn nhiều.
Hắn bước xuống. Nàng bước xuống. Chuông đá đưa tiễn bằng những tiếng ngắn dần. Như người đứng ở cổng làng vẫy tay, không giữ.
Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.