Phàm Nhân Nghịch Thiên Lục

Chương 98: Kiếp Vân Áp Đỉnh

Chương 98 · 2026-10-14 · 3858 chữ

Tam thiên lý địa trú như dạ, Nhất nhân tọa tỉnh đối lôi hà. Nhị thập thất đạo luyện cốt nhục, Ma ấn bán tiêu huyết nhiễm sa.


Mây tới vào ngày thứ mười chín sau đêm cố nhân tề tụ.

Không ai báo trước. Không có mõ. Không có chuông. Buổi sáng hôm ấy Lục Trường Ca vẫn dậy sớm như mọi ngày, vẫn chẻ củi, vẫn uống bát cháo A Lan nấu không khê. Đến khúc gỗ thứ mười hai, lưỡi rìu dừng giữa không trung.

Gió đổi chiều.

Gió Thanh Thạch mùa này thổi từ nam lên, mang hơi ruộng nước và mùi bùn. Sáng hôm ấy gió thổi từ trên xuống. Thẳng. Lạnh. Không mùi. Lá đào trên cây không lay theo chiều ngang mà rạp xuống, như có bàn tay vô hình ấn lên tán. Chó làng đồng loạt im. Gà không gáy. Một con trâu ngoài ruộng bậc thang quỳ hai chân trước xuống bùn, không ai bảo.

Hắn đặt rìu xuống. Ngẩng đầu. Lần đầu tiên sau nhiều năm, hắn để mắt phải nhìn trời lâu hơn một hơi.

Trời xanh. Rồi, từ đỉnh đầu hắn trở ra, xanh bắt đầu đục.

Không phải mây kéo tới từ chân trời. Mây sinh ra ngay trên đầu, từ chỗ không có gì. Một chấm xám bằng hạt đậu. Rồi bằng cái nia. Rồi bằng sân đình. Rồi bằng cả làng. Xám chuyển đen. Đen chuyển tím. Tím ở giữa có vệt bạc chạy như mạch máu dưới da người già. Mây xoay. Chậm. Theo chiều ngược kim mặt trời. Mỗi vòng xoay rộng thêm mười dặm.

Đến giờ Thìn, kiếp vân đã phủ ba trăm dặm.

Đến giờ Tỵ, một nghìn dặm.

Đến giờ Ngọ, ba nghìn dặm Đông Thắng tối như nửa đêm không trăng.

Người Hạ Khê thắp đèn giữa trưa. Người Thủy Khẩu Thôn ở tận Trung Châu ngẩng đầu thấy chân trời phía đông có một bức tường đen dựng đứng. Thiên Đô vừa mở cổng vĩnh viễn được ba năm, nay ba trăm vạn người leo lên tường thành nhìn về đông. Ở Bắc Minh, Lạc Băng Tâm viết lên ngọc giản: “Giờ Ngọ. Đông Thắng mất mặt trời.” Ở Nam Hoang, Tổ Hỏa trong hang cúi ngọn lửa về hướng bắc như người cúi đầu chào.

Hắn không ngẩng nữa.

Hắn bước tới giếng. Nước vẫn đầy từ đêm cố nhân, không vơi, không tràn. Phản chiếu mây đen. Phản chiếu một vệt bạc vừa chạy qua. Phản chiếu khuôn mặt hắn: tóc mai bạc, sẹo má trái, mắt trái tối, mắt phải bình tĩnh.

Hắn bước lên miệng giếng.

Đá thành giếng rêu ướt. Đế giày rơm bám vào rêu. Hắn đứng. Không ngồi. Như đã nói với Thạch Đầu. Trảm Thiên trong tay phải, chưa rút khỏi bao vải Vương bá khâu. Áo mở hai khuy. Ma ấn lộ ra: rễ đen bằng hai bàn tay úp, chín nhánh, điểm sáng xám giữa đang mở ra từng chút như con mắt sắp tỉnh.

“Đi,” hắn nói. Không to. Đủ.


Ngũ Vực Liên Minh không đợi lệnh thứ hai.

Thạch Đầu cắm sào cờ chữ Nhân xuống đất sân đình. Ông không rút lại nữa. Cờ đứng. Năm mươi tuổi, tóc hoa râm, tay chai, ông quay lưng về phía giếng, mặt về phía dân làng đang tụ lại. “Người già trước. Trẻ con trước. Đi theo A Lan về phía tây. Ra ngoài trăm dặm. Nắm tay. Đừng chạy lung tung. Ai muốn nhìn thì nhìn từ ngoài vòng đá xanh. Ai ngã thì người sau đỡ. Không ai bỏ ai.”

A Lan dắt con trai bảy tuổi bên trái, bế một đứa hàng xóm bên phải. “Đi. Cơm để trong nồi. Về ăn.”

Dân Thanh Thạch đi. Không chạy. Không hoảng. Ba năm Thủ Hộ Trận dạy họ cách đi khi mây đen tới. Họ đi qua bốn mươi chín viên đá xanh xếp thành đường mòn, mỗi viên một gầu nước giếng, mỗi viên một hơi ấm từ tay người.

Tạ Thiên Phong đứng ở cổng làng, một tay, kiếm lưỡi cuốc đeo hông, không rút. Mỗi người đi qua ông đều nhìn thấy cái lưng thẳng ấy và đi thẳng hơn một chút.

Ngoài trăm dặm, bốn phía, bốn bức tường dựng lên gần như cùng lúc.

Phía nam: lửa. Hồng Liên Diễm đứng trên đỉnh một gò đất đỏ, Phần Thiên Lăng quấn quanh cánh tay, lửa phượng tuy không còn trắng như ngày Đoạn Long Quan nhưng vẫn đỏ thẫm, dày, nóng. Sau lưng nàng là ba trăm đệ tử Xích Viêm, hai trăm người Ô Man vạch mặt, và Ô Mãng cắm trượng gỗ đen giữa hàng. Lửa của họ không bắn lên trời. Bò ngang mặt đất. Thành một bức tường thấp ngang ngực người, dài ba mươi dặm, sáng như hoàng hôn.

Phía tây: cánh vàng. Kim Vũ hóa nguyên hình Kim Bằng, sải cánh hơn trăm trượng, cánh trái vẫn cong một cung nhẹ. Bốn mươi chiến sĩ Kim Bằng xòe cánh cạnh y. Lông vàng đan vào nhau như mái ngói. Gió kiếp bị cánh hất ngược.

Phía bắc: băng. Lãnh Vô Sương ngồi trên ghế bánh xe giữa ba trăm đệ tử Huyền Băng. Ba trăm ngọn đèn băng đặt trên đất, chưa thắp. Tay phải bà đặt lên tay vịn. Hàn khí từ lòng bàn tay chảy xuống đất, lan ra, dựng thành bức tường băng trong suốt cao mười trượng, mặt trong khắc mờ hàng nghìn bông tuyết sáu cánh.

Phía đông: trăng. Mộ Dung Thanh Tuyết đứng trên đỉnh một cây tùng già, Lãnh Nguyệt đã rút. Sau lưng nàng là các đệ tử Dao Trì, Tô Tịnh Liên đứng hàng đầu với trâm gỗ trên tóc, và đông nhất là người của Phàm Nhân Minh: thợ rèn, thợ cày, thầy dạy chữ, những người từng ở trong Sơn Hà Xã Tắc Đồ. Lãnh Nguyệt treo một vầng trăng lạnh lên giữa trời tối. Không to. Chỉ bằng cái nia. Đủ để người đứng dưới thấy mặt nhau.

Bốn bức tường không chạm vào nhau. Giữa chúng là khoảng trống. Khoảng trống ấy là của dân. Ai muốn nhìn thì đứng đó. Người các thôn Thủ Hộ đã tụ về từ mấy ngày trước. Hàng vạn. Rồi hàng chục vạn. Họ đứng. Nắm tay. Nhìn về hướng giữa, nơi chỉ còn một người đứng trên miệng giếng dưới mây đen ba nghìn dặm.

Đa Đa ngồi trên một tảng đá ở rìa phía đông, cạnh Thanh Tuyết, sổ mở trên gối. Trang có chữ “KIẾP”. Y cầm bút. Tay run. Y không giấu tay run. “Ghi,” y lẩm bẩm. “Ghi từng đạo. Không ghi thì không biết đã qua bao nhiêu. Không biết thì sợ hơn.”

Hồng Thiên Liệt không tới kịp từ Nam Hoang sâu. Chỉ gửi một đốm lửa nhỏ đậu trên vai Hồng Liên Diễm một khắc rồi tắt. Nàng hiểu. Lão còn sống. Lão đang giữ Tổ Hỏa. “Ta biết rồi,” nàng nói với đốm đã tắt. “Che đây. Ông che nhà.”

Ở phía đông, ngoài vòng trăm dặm, Lý Đại Ngưu từ năm Thiên Đô đứng trong đám đông, lưỡi cuốc mẻ vẫn đeo. Bà già từng cõng cháu ngoại hai tuổi cũng đứng đó. Cháu đã năm tuổi, nắm tay bà, hỏi: “Ông trên giếng có phải tiên không?” Bà lắc. “Không. Là người. Người thì mới đáng nhìn.”

Đa Đa mở mực. Lần đầu tay run đến mức làm đổ một giọt lên trang KIẾP. Y không lau. “Giọt này tính là đạo số không.” Rồi viết dòng đầu: “Giờ Ngọ. Mây ba nghìn dặm. Người trên giếng: một. Người ngoài trận: không đếm kịp.”


Đạo lôi thứ nhất rơi xuống không có tiếng.

Hắn thấy nó trước khi nghe. Một sợi bạc từ tâm xoáy mây, mảnh như tóc, thẳng như dây dọi, đâm xuống đỉnh đầu. Chạm vào rồi mới có tiếng: không phải sấm, mà như ai bẻ một khúc tre khô ngay sát tai.

Lôi đi vào đỉnh đầu, chạy dọc sống lưng, xuống tới gót chân, rồi vào đá thành giếng, rồi vào nước. Nước giếng sôi một vòng rồi lặng. Cả người hắn sáng lên một nhịp. Xương phát ra tiếng kêu nhỏ, như củi khô bị nắng hun.

Đau. Không phải đau của dao. Đau của lửa đi trong xương, tìm từng chỗ yếu.

Hắn đứng. Không cúi. Trảm Thiên vẫn trong bao.

“Một,” Đa Đa viết.

Đạo thứ hai to hơn đạo thứ nhất gấp đôi. Đạo thứ ba gấp đôi đạo thứ hai. Đến đạo thứ chín, sợi bạc đã thành cột sáng bằng thân cây đào. Mỗi đạo đi qua, một lớp da hắn cháy sém rồi bong ra như vỏ cây khô. Bên dưới, da mới hồng như da trẻ con. Rồi đạo sau lại đốt lớp da mới ấy.

Nhục thân kiếp. Hai mươi bảy đạo đầu, theo lời Mạc Vấn Thiên, là để thử xương thịt. Xương nào giòn thì gãy. Thịt nào thối thì cháy. Máu nào bẩn thì sôi.

Hắn có nhiều xương từng gãy. Sườn phải rạn từ chân thang. Vai trái thủng ở Thiên Đô, cháy tới xương ở Thông Thiên Thê. Hai tay từng cháy tới xương ở Hỏa Vực năm hai mươi sáu. Đạo cơ từng nứt năm mười tám. Xương ức có ấn.

Đạo thứ mười, lôi tìm thấy sườn phải. Ba chiếc xương sườn rạn nổ ra cùng lúc. Hắn nghe tiếng rắc ở trong người như tiếng cành cây gãy dưới tuyết. Máu trào lên cổ. Hắn nuốt xuống. Không quỳ.

Lôi không dừng ở chỗ gãy. Nó chui vào khe gãy, đốt sạch những mảnh xương vụn, rồi để lại một sợi sáng bên trong. Sợi sáng nối hai đầu xương. Xương liền. Liền chắc hơn xương cũ. Như thợ rèn đập thép nung đỏ, gãy chỗ nào hàn chỗ ấy.

“Mười,” Đa Đa viết. Mực nhòe.

Đạo mười ba tìm thấy vai trái. Chỗ cũ bị giáo xuyên ở Thiên Đô. Chỗ bị lửa Cửu Long xám đốt ở chân thang. Lôi đi vào như nước vào chỗ trũng. Vai trái hắn sáng trắng, rồi đen, rồi trắng. Tay trái buông thõng một nhịp. Trảm Thiên chuyển sang tay phải hẳn.

Ở rìa phía đông, Thanh Tuyết nắm chặt chuôi Lãnh Nguyệt. Song tâm. Nàng cảm thấy vai trái hắn nổ như chính vai mình. Mặt nàng không đổi. Môi mím. Vầng trăng lạnh trên đầu dân không lay.

“Không vào,” nàng tự nói, đủ cho Đa Đa nghe. “Hắn chưa rơi.”

Đạo mười lăm tìm thấy nửa người trái.

Phần đá xanh còn sót, dải hẹp từ nách xuống hông, thứ ba năm nay hắn phải tán mỗi sáng, giờ bị lôi đánh trúng. Đá kêu như chuông vỡ. Từng mảnh xanh bong ra khỏi da, rơi xuống mặt nước giếng, chìm. Bên dưới là thịt thật, đỏ, run. Lôi đốt thịt ấy một lượt. Thịt không cháy thành than. Cháy thành sạch.

Hắn thở ra. Lần đầu sau ba năm, nửa người trái không còn nặng như mang một tảng đá.

“Mười lăm. Đá… đá rơi rồi,” Đa Đa viết, rồi gạch, rồi viết lại. “Mười lăm. Đá Thanh Thạch trên người hắn rơi xuống giếng.”


Đạo mười tám tìm thấy ấn.

Đây là thứ cả liên minh chờ. Thứ Mạc Vấn Thiên nói chỉ thiên kiếp gột được. Thứ ba năm qua đã lan thành một mạng rễ đen trên ngực, gọi nhỏ lên Thiên Môn mỗi lần lan.

Lôi đi vào xương ức.

Ấn thét.

Không phải tiếng tai nghe. Là tiếng thần thức. Cả liên minh có tu vi từ Kim Đan trở lên đều nghe thấy: một tiếng rít như kim loại cạ vào kim loại, lẫn trong đó tiếng hàng trăm giọng người bị luyện chồng lên nhau. Tàn dư Ma Đỉnh. Cặn hồn không theo mưa sao về đất. Ma khí của lưỡi liềm vạn năm.

Rễ đen co lại. Chín nhánh quằn quại như rắn bị đổ nước sôi. Điểm sáng xám ở giữa mở ra. Không còn bằng hạt kê. Bằng con ngươi người. Xám. Không lòng trắng. Nhìn lên. Nhìn thẳng vào tâm xoáy mây.

Và từ tâm xoáy mây, có thứ nhìn lại.

Hắn cảm thấy. Không cần Thiên Diễn Nhãn. Một cái nhìn vàng, từ rất xa, xuyên qua ba nghìn dặm mây đen, chạm vào điểm xám trên ngực hắn như người chăn trâu chạm vào sợi dây buộc mũi trâu.

Ấn kéo lên.

Không phải kéo hắn lên trời. Kéo một thứ gì đó trong hắn. Hồn. Đạo quả. Hỗn Độn. Thứ hạt giống phá rào mà vạn năm nay trời hễ thấy là nhổ.

Hắn nghiến răng. Máu từ lợi chảy xuống cằm. Chân trên miệng giếng trượt nửa tấc trên rêu ướt.

“Ngươi muốn về,” hắn nói với ấn. Giọng khàn. “Về đi. Nhưng đi qua lôi.”

Hắn mở bao kiếm.

Trảm Thiên ra khỏi bao vải lần đầu tiên trong ngày. Lưỡi kiếm không sáng. Chỉ có hai chữ trên thân, nét mác còn vệt máu khô, hiện rõ dưới ánh lôi. Hắn không chém trời. Không chém mây. Hắn đặt mũi kiếm lên chính ngực mình, đúng giữa điểm xám, và đẩy vào một phân.

Tiên khí đi vào ấn.

Không phải để cắt. Để giữ. Như năm ở bậc 2975 kiếm thôn phệ Ma Đỉnh, kiếm biết mùi của đỉnh. Kiếm cắn. Không cắn rời. Cắn giữ. Ghim điểm xám xuống xương ức.

Rồi đạo lôi thứ mười chín rơi xuống. Đúng chỗ ấy.

Lôi đi qua chuôi kiếm, qua lưỡi kiếm, vào điểm xám đang bị ghim. Lần này ấn không thét. Ấn vỡ một nửa. Bốn trong chín nhánh rễ đen cháy thành tro, bay ra khỏi da hắn như khói từ than ướt. Tro không bay lên. Tro rơi xuống nước giếng. Nước sôi. Rồi trong lại.

Cái nhìn vàng trong mây nheo lại.

Hắn rút kiếm khỏi ngực. Một vết đâm nhỏ, máu đỏ tươi, lẫn vài giọt đen. Đạo hai mươi đi vào vết ấy, đốt sạch vài giọt đen, khép miệng vết.

“Mười chín,” Đa Đa viết. Y khóc. Y vẫn viết. “Ấn… vỡ nửa. Hắn tự đâm mình. Đồ ngốc. Ghi: đồ ngốc. Không. Gạch. Ghi: Lục Trường Ca dùng Trảm Thiên giữ ấn cho lôi đánh.”


Đạo hai mươi mốt tới đạo hai mươi bảy là bảy đạo cuối của nhục thân kiếp.

Mạc Vấn Thiên từng kể với hắn đêm cố nhân: bảy đạo này nặng nhất. Không tìm chỗ yếu nữa. Tìm cả người. Đánh một lượt từ đỉnh đầu tới gót, như thợ rèn đập một thanh phôi đã nung xong lần cuối.

Đạo hai mươi mốt, da hắn cháy hết. Không còn lớp nào mới mọc kịp. Hắn đứng trên miệng giếng như một bức tượng than. Chỉ có mắt phải còn sáng.

Đạo hai mươi hai, thịt cháy. Hắn nghe mùi thịt mình. Không khác mùi thịt người khác. Nhớ Lạc Hà. Nhớ Huyết Lao. Nhớ những người không có lôi kiếp nào để cháy cho sạch, chỉ có lửa tông môn đốt cho thành đan.

Đạo hai mươi ba, máu sôi. Mạch nào còn sót cặn của những năm nuốt đan độc, uống huyết tinh, thôn phệ pháp bảo địch, đều bị lôi lùng ra, đốt sạch. Máu hắn đỏ dần, rồi trong dần, rồi đỏ lại, sáng như máu đứa trẻ vừa sinh.

Đạo hai mươi bốn, xương sáng. Cả bộ xương hiện lên dưới lớp than như một cây thông bằng ngọc. Chỗ nào từng gãy giờ có sợi sáng.

Đạo hai mươi lăm, ấn bị tìm lần nữa. Năm nhánh còn lại quằn lên. Hai nhánh cháy. Còn ba. Điểm xám nhỏ lại bằng hạt gạo. Cái nhìn vàng vẫn chạm. Vẫn kéo. Yếu hơn.

Đạo hai mươi sáu, hắn quỳ một gối.

Không phải quỳ trời. Là chân trái, mới sạch đá, chưa quen gánh cả người sau ba năm nửa thân là đá. Đầu gối chạm thành giếng. Rêu cháy. Đá không vỡ. Hắn chống Trảm Thiên xuống đá, nửa người dựa lên kiếm.

Ở phía đông, Thanh Tuyết bước một bước khỏi ngọn tùng. Chân chạm không. Rồi dừng.

“Chưa,” nàng nói. Giọng nàng run lần đầu trong ngày. “Hắn quỳ. Hắn chưa rơi.”

Hồng ở phía nam, đứng trên gò đỏ, nghiến răng, Phần Thiên Lăng siết đến nỗi lửa bắn ra từ kẽ ngón tay. “Đứng dậy, đồ khốn. Ngươi quỳ trước ta còn chưa từng.”

Kim Vũ ở phía tây thét một tiếng chim. Cánh trái cong rung.

Vô Sương ở phía bắc ra hiệu. Ba trăm đệ tử Huyền Băng thắp đèn băng cùng lúc. Ánh xanh lam bừng lên phía bắc như cực quang hạ xuống đất. Không phải để sưởi. Để ghi. Để hắn biết, nếu hắn còn nhìn được, rằng có người đang thấy.

Ở giữa, trong khoảng trống của dân, hàng chục vạn người không ai nói. Họ không biết lôi kiếp là gì. Không biết đạo thứ mấy. Họ chỉ biết người đứng trên giếng kia đang quỳ. Một ông già Hạ Khê nắm tay đứa cháu gái, nói rất khẽ: “Đứng dậy đi, minh chủ. Làng chưa ăn cơm.”

Không ai nghe thấy câu ấy ngoài đứa cháu. Nhưng trong ngực hắn, ở chỗ Thủ Hộ Trận từng nối với sào cờ, có một sợi ấm rất nhỏ chạy về. Rồi sợi thứ hai. Rồi thứ mười. Không phải linh khí. Không phải hương hỏa. Chưa phải. Chỉ là cái muốn của người đứng nhìn: muốn hắn đứng.

Hắn đứng dậy.

Chân trái run. Vẫn đứng. Trảm Thiên rời đá, về lại tay phải.

Đạo hai mươi bảy rơi.

To bằng cả miệng giếng. Trắng như sữa. Không có tiếng. Đi vào hắn, đi qua hắn, đi xuống nước, đi xuống đáy giếng nơi năm mười hai tuổi hắn nhặt mảnh thẻ trúc đầu tiên, rồi đi xuống đất, theo rễ Sơn Hà Xã Tắc Đồ, theo một trăm linh tám xá lợi, theo bốn mươi chín viên đá xanh, rồi tan.

Cả Thanh Thạch rung một lần.

Rồi im.


Hắn đứng trên miệng giếng, người không còn than. Da mới. Không hồng như da trẻ. Màu da người làm ruộng, sạm nắng, chỉ thiếu những vết chai đã cháy mất. Tóc cháy gần hết, chỉ còn tóc mai hai bên. Tóc mai trái vẫn bạc trắng. Tóc mai phải vẫn bạc nửa. Lôi đã đốt mọi thứ, trừ hai dải tóc ấy. Hắn không biết vì sao. Mạc Vấn Thiên, rất yếu, trong cổ giản, nói: “Ngươi không cho nó đốt. Lão nghe thấy ngươi không cho.”

Mắt trái vẫn tối. Lôi không trả mắt. Hắn cũng không đòi.

Sẹo má trái vẫn còn. Nhạt hơn. Vẫn còn.

Xương sườn phải liền. Vai trái liền. Nửa người trái không còn đá. Máu trong. Thịt sạch. Đạo quả Đại Thừa Đại Viên Mãn đã bị lôi nung qua hai mươi bảy lượt, giờ cứng như đá giếng, sáng như nước giếng.

Ấn còn ba nhánh. Điểm xám bằng hạt gạo. Một nửa ma khí trên ngực đã cháy thành tro chìm trong giếng.

Trảm Thiên trong tay hắn cũng khác. Lớp ma cặn bám ở chuôi từ ngày thôn đỉnh, thứ chảy xuống cổ tay rồi vào ấn, đã bị lôi gột sạch một nửa. Hai chữ trên thân kiếm sáng hơn. Vệt máu khô ở nét mác vẫn còn. Lôi không lau máu ấy. Hắn cũng không lau.

“Hai mươi bảy,” Đa Đa viết. Rồi dưới dòng ấy, chữ to hơn: “NHỤC THÂN KIẾP QUA.”

Thanh Tuyết đứng lại trên ngọn tùng. Thở ra. Song tâm truyền cho hắn một cảm giác: đau theo, mừng theo, lạnh tay. Hắn truyền lại: còn.

Hồng hạ Phần Thiên Lăng một tấc. “Được. Đồ khốn. Đứng được thì đứng tiếp.”

Tạ ở cổng làng vẫn không rút kiếm. Chỉ nói, một mình: “Lưng thẳng.”

Thạch Đầu ở giữa sân đình, tay nắm sào cờ, không rời. Cờ chữ Nhân bay ngược chiều gió kiếp, nét phẩy phần phật. Ông không nói gì. Ông chỉ không buông.


Nước giếng sau hai mươi bảy đạo vẫn đầy. Không cạn một tấc. Mạc Vấn Thiên từng nói lưng chừng là sống, đầy là tranh. Hôm nay đầy. Hắn không biết đó là tranh hay là sống. Chỉ biết nước vẫn mát khi một giọt máu từ môi hắn rơi xuống, tan đi, không nhuộm đỏ cả mặt gương.

Thạch Đầu quay đầu một lần nhìn về giếng. Thấy hắn đứng. Thấy tóc cháy. Thấy tóc mai còn. Ông quay mặt đi ngay, không để ai thấy mắt ông. “Cờ còn,” ông nói với chính mình. “Người còn. Đủ.”

Ở xa, Thiên Cơ Sơn, nơi tông môn đã tan, lầu chín tầng tối từ năm Cổ Huyền chết, hôm nay có một vệt sáng mỏng chạy qua đỉnh Thiên Xu Phong rồi tắt. Không ai ở đó. Chỉ có gió và đá và một khối tinh thạch lục giác vỡ ba nằm trong bụi. Gió mang mùi lôi từ Thanh Thạch tới. Đá không đáp.

Mây không tan.

Tâm xoáy mây vẫn quay. Nhanh hơn. Tím ở giữa đặc lại, không còn vệt bạc mà có những đốm đen như mực nhỏ vào nước. Gió từ trên xuống mạnh hơn. Ngọn đào cuối cùng trên cây rụng xuống mặt giếng.

Trong mây có tiếng.

Không phải sấm. Là giọng. Rất nhiều giọng. Hắn nhận ra từng giọng một. Giọng cha: “Trường Ca, lại đây.” Giọng mẹ, không phải giọng hát đã mất ở bậc chín trăm chín mươi chín, mà giọng nói lúc gọi hắn về ăn cơm. Giọng Tiểu Đào: “Chữ Đào.” Giọng Tôn Bất Ngữ, ít, khàn. Giọng Cổ Huyền: “Tưởng cỏ không biết đứng dậy.” Giọng Triệu Vô Cực, hai lớp rồi một lớp: “Chém. Tay đừng run.”

Mạc Vấn Thiên nói nhanh, giọng đứng thẳng lần cuối trước khi lại ngủ: “Tâm ma kiếp. Hai mươi bảy đạo tới. Nó không đốt xương. Nó đốt ngươi. Ngươi là ai, nó hỏi. Trả lời sai thì cháy từ trong. Lão năm ấy qua được vì lão không có ai. Ngươi có nhiều người. Nhiều người thì nhiều câu hỏi. Đừng trả lời cho trời. Trả lời cho họ.”

Hắn đứng trên miệng giếng đầy nước, da mới, tóc cháy, tóc mai bạc, ấn còn ba nhánh, kiếm còn máu khô.

Đạo lôi thứ hai mươi tám không màu bạc.

Nó màu của buổi chiều năm hắn mười hai tuổi. Màu của lá phong đỏ trên Thanh Thạch Sơn. Màu của khói từ một mái tranh đang cháy.

Và nó không rơi từ trên xuống.

Nó mở ra trước mặt hắn, như một cánh cửa gỗ quen thuộc, có một người đàn ông tay chai như vỏ thông đứng sau cửa, vác rìu, cười, khóe mắt nhăn thành mấy nếp như rễ cây.

“Trường Ca,” người ấy nói. “Về rồi à?”

Muốn biết hậu sự thế nào, xin xem hồi sau phân giải.